Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-28
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 8151〜8200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Drillmen 10
Tadalafil
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 vỉ x 8 viên, Hộp 3 vỉ x 8 viên, Hộp 5 vỉ x 8 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110155800
Drillmen 20
Tadalafil
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 1 vỉ x 8 viên, Hộp 3 vỉ x 8 viên, Hộp 5 vỉ x 8 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110155900
Ducmesa
Mesalamin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty CP Thương Mại Quốc Tế Đại Đức Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110157900
Ebastin Boston
Ebastin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC; Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110139200
Efferoxen
Naproxen
含量/剤形
250mg · Viên sủi
包装
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 6 vỉ x 4 viên; Hộp 8 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 15 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100135800
Elcotax
Methyl ergometrin maleat
含量/剤形
0,2mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 28 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110151400
Elossy Infant
Oxymetazolin hydroclorid
含量/剤形
0,5mg · Dung dịch nhỏ mũi
包装
Hộp 01 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100135900
Empagliflozin 25 mg Alpha France
Empagliflozin
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần ALPHA FRANCE PHARMA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110134100
Empazin 10
Empagliflozin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Thái Tú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110160800
Enprilest 30
Ethinylestradiol 30mcg; Gestodene 75mcg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110161900
Estonexia
Etoricoxib
含量/剤形
90mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110165900
Eszopiclone 2
Eszopiclon
含量/剤形
2mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110146300
Eszopiclone 3
Eszopiclon
含量/剤形
3mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Thành (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110146400
Ethylopril
Hydroclorothiazid 25mg; Ramipril 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110149500
Etifoxin MCN 50
Etifoxin hydroclorid
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110153200
Etoricoxib 30-US
Etoricoxib
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110156400
Etoricoxib 60
Etoricoxib
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110166000
Ezelip A
Atorvastatin 40mg (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 43,40mg); Ezetimibe 10mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110163700
Faldobiz 500
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp cefamandol nafat và natri carbonat)
含量/剤形
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110146900
Famotidin 20mg/2ml
Famotidin
含量/剤形
20mg/2ml · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110150900
Fexo
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100158000
Fexofenadin DWP 120mg
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100148400
Flavon 1000 Soha
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế 1000mg tương ứng với: Diosmin (90%) 900mg; Hesperidin (10%) 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100145600
Fluoxetin OD DWP 20 mg
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid)
含量/剤形
20mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110148500
Flurpaine 8.75
Flurbiprofen
含量/剤形
8,75mg · Viên ngậm
包装
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100145000
Forzil 500
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110152800
Foxatlip 40
Febuxostat
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110155100
Foxitimed 1g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium 1,0515g)
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Medochemie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110162500
Foxitimed 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium 2,103g)
含量/剤形
2g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Medochemie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110162600
Franxacin 400
Ofloxacin
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893115152900
Fremedol Cold
Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110140500
Fudnostra 5
Perindopril arginin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110143800
Furosemid DWP 80mg
Furosemid
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110148600
Gentamicin TP
Gentamicin base (dùng dưới dạng Gentamicin sulfat)
含量/剤形
3mg/1ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 10ml, Hộp 50 lọ x 5ml, Hộp 50 lọ x 10ml, Hộp 100 lọ x 5ml, Hộp 100 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110146200
Gingosvm
Mỗi 10ml hỗn dịch chứa: Aluminum hydroxide (dưới dạng dried aluminum hydroxide Gel) 800mg; Magnesium hydroxide 800mg; Simethicone (dưới dạng simethicone emulsion 30%) 80mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100145700
Glidvak 400 mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate 477,89mg)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893114136900
Granpro 125
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat)
含量/剤形
125mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110144700
Gulika
Lidocain 2,5% (w/w); Prilocain 2,5% (w/w)
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 5 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110142300
Hadugran
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid 1,12mg)
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110151000
Haduibu 200
Ibuprofen
含量/剤形
200mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893100151800
Haduibu 600
Ibuprofen
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110151900
Haduirbe Extra
Hydrochlorothiazid 12,5mg; Irbesartan 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110152000
Hadulacton 25
Spironolacton
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110152100
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110151100
Hadupanto 40
Pantoprazol (dưới dạng natri Pantoprazol)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110152200
Hadupara Tramadol Effer
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893111151500
Hemetrex 5
Methotrexate
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893114163800
Heplazar 25
Azathioprine
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893115163900
Heraace T 10
Ramipril
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893110164000
Heracisp 1
Cisplatin
含量/剤形
1mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 10ml; Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-22 → 2029-11-22
決定
784/QĐ-QLD · 214
893114164100

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。