|
Prednisolone 5 mg Tablets "Y.Y."
Prednisolone
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Chai 100 viên; Chai 1000 viên
- 製造業者
- Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. (Taiwan)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
471110013525 |
5mg
Viên nén
|
Chai 100 viên; Chai 1000 viên |
Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.
Taiwan
|
Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Pregasafe 150
Pregabalin
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories Private Limited (India)
- 登録者
- MI Pharma Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110034125 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
MSN Laboratories Private Limited
India
|
MI Pharma Private Limited
India
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Presartan H 50
Hydroclorothiazid 12,5mg, Losartan kali 50mg
- 含量/剤形
- Hydroclorothiazid 12,5mg, Losartan kali 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Ipca Laboratories Limited (India)
- 登録者
- Ipca Laboratories Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110030825 |
Hydroclorothiazid 12,5mg, Losartan kali 50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Ipca Laboratories Limited
India
|
Ipca Laboratories Ltd.
India
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Pretension Plus 80/12.5mg
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 80mg
- 含量/剤形
- Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Dasan Pharmaceutical Co., Ltd. (Cơ sở đóng gói: Pharmaking Co., Ltd (Địa chỉ: 87-17 Haengguni-gil, Gamgok-myeon, Eumseong-gun, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) (Republic of Korea)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
880110037525 |
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Telmisartan 80mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Dasan Pharmaceutical Co., Ltd. (Cơ sở đóng gói: Pharmaking Co., Ltd (Địa chỉ: 87-17 Haengguni-gil, Gamgok-myeon, Eumseong-gun, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea))
Republic of Korea
|
Pharmaunity Co., Ltd.
Republic of Korea
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Prevenar 20
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4 mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu
- 含量/剤形
- Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh · Hỗn dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn và 1 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn và 10 kim tiêm. (Bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml)
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Pfizer Manufacturing Belgium NV (Ireland)
- 登録者
- Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2028-01-23
- 決定
- 65/QĐ-QLD · 53
|
539310047525 |
Mỗi liều đơn 0,5 ml: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2 mcg; Huyết thanh
Hỗn dịch tiêm
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn và 1 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn và 10 kim tiêm. (Bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml) |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Ireland
|
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2028-01-23
|
65/QĐ-QLD
53
|
|
|
|
|
Prezel 150
Pregabalin
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ind-Swift Laboratories Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110023225 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Ind-Swift Laboratories Limited
India
|
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Prezel 75
Pregabalin
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Ind-Swift Laboratories Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110023325 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Ind-Swift Laboratories Limited
India
|
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Primocef 500mg
Cefalexin monohydrate 526mg tương đương với Cephalexin 500mg
- 含量/剤形
- Cefalexin monohydrate 526mg tương đương với Cephalexin 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Medochemie Ltd. - Factory C (Cyprus)
- 登録者
- Medochemie Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
529110033825 |
Cefalexin monohydrate 526mg tương đương với Cephalexin 500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Medochemie Ltd. - Factory C
Cyprus
|
Medochemie Ltd.
Cyprus
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- 登録者
- Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
539114011925 |
0,5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd
Singapore
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Prohytens 10
Ramipril
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 登録者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
899110037125 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Quibay
Piracetam
- 含量/剤形
- 0,2g/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- HBM Pharma s.r.o. (Slovakia)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
858110018825 |
0,2g/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 5ml |
HBM Pharma s.r.o.
Slovakia
|
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Quinotab-500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Micro Labs Limited (India)
- 登録者
- Micro Labs Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890115035325 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Micro Labs Limited
India
|
Micro Labs Limited
India
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Raby-med
Pantoprazol natri tương đương với Pantoprazol
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110021925 |
40mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
M/s Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Ramipril GP
Ramipril
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 8 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
- 登録者
- Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
560110037625 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
|
Pharmaunity Co., Ltd.
Republic of Korea
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Rapeed 20
Rabeprazol sodium
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
- 製造業者
- Alkem Laboratories Ltd. (India)
- 登録者
- Alkem Laboratories Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110011625 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Alkem Laboratories Ltd.
India
|
Alkem Laboratories Ltd.
India
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Reagila 1.5 mg
Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 1,5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 登録者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
599110028225 |
1,5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Reagila 3 mg
Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 3mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 登録者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
599110028325 |
3mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Reagila 4.5mg
Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 4,5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 登録者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
599110028425 |
4,5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Reagila 6mg
Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 6mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 登録者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
599110028525 |
6mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Recombinant Human Erythropoietin for injection
Mỗi lọ chứa: Recombinant human erythropoietin (alpha) 2000 IU
- 含量/剤形
- Mỗi lọ chứa: Recombinant human erythropoietin (alpha) 2000 IU · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ
- 製造業者
- Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (Trung Quốc)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2028-01-23
- 決定
- 65/QĐ-QLD · 53
|
690410048325 |
Mỗi lọ chứa: Recombinant human erythropoietin (alpha) 2000 IU
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd
Trung Quốc
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2028-01-23
|
65/QĐ-QLD
53
|
|
|
|
|
Redlip 145
Fenofibrate
- 含量/剤形
- 145mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Inventia Healthcare Limited (India)
- 登録者
- Mi Pharma Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110034725 |
145mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Inventia Healthcare Limited
India
|
Mi Pharma Private Limited
India
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
ReliDomide 5
Lenalidomide
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- MI Pharma Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890114034625 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
MI Pharma Private Limited
India
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Remeron 30
Mirtazapine
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Organon Pharma (UK) Limited (United Kingdom)
- 登録者
- Organon Hong Kong Limited (Hong Kong)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
500110036225 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Organon Pharma (UK) Limited
United Kingdom
|
Organon Hong Kong Limited
Hong Kong
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Remowart
Acid salicylic
- 含量/剤形
- 167mg/g · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 Lọ x 10ml
- 製造業者
- Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
560100021125 |
167mg/g
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 Lọ x 10ml |
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Respiwel 3
Risperidon
- 含量/剤形
- 3mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- M/s Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110011125 |
3mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
M/s Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
India
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Revole
Esomeprazole (as Esomeprazole magnesium trihydrate)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- RV Lifesciences Limited (India)
- 登録者
- RV Lifesciences Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110038725 |
40mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
RV Lifesciences Limited
India
|
RV Lifesciences Limited
India
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Rewisca 50 mg
Pregabalin
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Âu Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
383110015325 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Âu Việt
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Riosart 150mg
Irbesartan
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110040325 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Riosart 300mg
Irbesartan
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110040425 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Riosart HCT 160+25mg
Hydrochlorothiazide 25mg, Valsartan 160mg
- 含量/剤形
- Hydrochlorothiazide 25mg, Valsartan 160mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110040525 |
Hydrochlorothiazide 25mg, Valsartan 160mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Riosart HCT 80+12.5mg
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 80mg
- 含量/剤形
- Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 80mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110040625 |
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 80mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Rocuronium Invagen
Rocuronium bromide
- 含量/剤形
- 10mg/ml · Dung dịch tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
- 包装
- Hộp 10 lọ x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml
- 製造業者
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
400114021225 |
10mg/ml
Dung dịch tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
|
Hộp 10 lọ x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
|
Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Rolavast 10
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
- 登録者
- Lupin Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110032525 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
|
Lupin Limited
India
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Rotalzon
Losartan potassium
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 Viên
- 製造業者
- Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas S.A (Portugal)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
560110018425 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas S.A
Portugal
|
Công ty TNHH Dược phẩm An Sinh
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Runolax
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
894110019025 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
|
Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Ruvasan 20
Rosuvastatin calcium tương đương với Rosuvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pell Tech Health Care Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110025225 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Pell Tech Health Care Pvt. Ltd.
India
|
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Rycardon
Irbesartan
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- 登録者
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
529110022225 |
150mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Safetelmi H 80/12.5
Hydroclorothiazid 12,5mg, Telmisartan 80mg
- 含量/剤形
- Hydroclorothiazid 12,5mg, Telmisartan 80mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- MSN Laboratories Private Limited (India)
- 登録者
- MI Pharma Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110034025 |
Hydroclorothiazid 12,5mg, Telmisartan 80mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
MSN Laboratories Private Limited
India
|
MI Pharma Private Limited
India
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Sagamome
Mometasone furoate
- 含量/剤形
- 20mg · Thuốc kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp chứa 1 tuýp 20g
- 製造業者
- M/s Yash Medicare Pvt. Ltd (India)
- 登録者
- U Square Lifescience Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890100041325 |
20mg
Thuốc kem bôi ngoài da
|
Hộp chứa 1 tuýp 20g |
M/s Yash Medicare Pvt. Ltd
India
|
U Square Lifescience Private Limited
India
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Saizen
Somatropin
- 含量/剤形
- 6mg/1,03ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp gồm 1 ống chứa 1,03ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. (Ý)
- 登録者
- Merck Export GmbH (Đức)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 65/QĐ-QLD · 53
|
800410048025 |
6mg/1,03ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp gồm 1 ống chứa 1,03ml |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A.
Ý
|
Merck Export GmbH
Đức
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
65/QĐ-QLD
53
|
|
|
|
|
Samnir 500mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. (Turkey)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
868110014625 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S.
Turkey
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Sanaperol
Rabeprazole sodium
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Acme Formulation Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2025-12-31
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110046725 |
20mg
Viên nén bao tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Acme Formulation Pvt. Ltd.
India
|
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2025-12-31
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Sandimmun Neoral
Ciclosporin
- 含量/剤形
- 100mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 50ml
- 製造業者
- Delpharm Huningue S.A.S (France)
- 登録者
- Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
300114023725 |
100mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 50ml |
Delpharm Huningue S.A.S
France
|
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Sanfetil 100
Cefpodoxim proxetil USP tương đương với Cefpodoxim
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2025-12-31
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110046825 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2025-12-31
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Scolanzo
Lansoprazole
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nang bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
840110010025 |
15mg
Viên nang bao tan trong ruột
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Laboratorios Liconsa, S.A
Spain
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Scolanzo
Lansoprazole
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
- 登録者
- Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
840110010125 |
30mg
Viên nang bao tan trong ruột
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Laboratorios Liconsa, S.A
Spain
|
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited
Singapore
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Sdvag
Clindamycin phosphate tương đương với Clindamycin 100mg, Clotrimazole 100mg
- 含量/剤形
- Clindamycin phosphate tương đương với Clindamycin 100mg, Clotrimazole 100mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Gelnova Laboratories (India) Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2028-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110043725 |
Clindamycin phosphate tương đương với Clindamycin 100mg, Clotrimazole 100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Gelnova Laboratories (India) Private Limited
India
|
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2028-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Septanest with Adrenaline 1/100,000
Adrenaline (dưới dạng Adrenaline tartrate) 0,017mg/1,7ml; Articaine hydrochloride 68mg/1,7ml
- 含量/剤形
- Adrenaline (dưới dạng Adrenaline tartrate) 0,017mg/1,7ml; Articaine hydrochloride 68mg/1,7ml · Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
- 包装
- Hộp carton chứa 50 cartridge, mỗi catridge chứa 1,7ml dung dịch
- 製造業者
- Septodont (France)
- 登録者
- Septodont (France)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
300110039825 |
Adrenaline (dưới dạng Adrenaline tartrate) 0,017mg/1,7ml; Articaine hydrochloride 68mg/1,7ml
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
|
Hộp carton chứa 50 cartridge, mỗi catridge chứa 1,7ml dung dịch |
Septodont
France
|
Septodont
France
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Sergel Injection
Mỗi lọ chứa Esomeprazol 40mg (dưới dạng bột đông khô Esomeprazol natri)
- 含量/剤形
- Mỗi lọ chứa Esomeprazol 40mg (dưới dạng bột đông khô Esomeprazol natri) · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 1 ống x 1 bơm tiêm
- 製造業者
- Healthcare Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
894110025925 |
Mỗi lọ chứa Esomeprazol 40mg (dưới dạng bột đông khô Esomeprazol natri)
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ x 1 ống x 1 bơm tiêm |
Healthcare Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|
|
Servonex tablets 10mg
Donepezil hydrochlorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Kusum Healthcare Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-01-23 → 2030-01-23
- 決定
- 64/QĐ-QLD · 124,2
|
890110031725 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
India
|
Kusum Healthcare Private Limited
India
|
2025-01-23
→ 2030-01-23
|
64/QĐ-QLD
124,2
|
|
|
|