Élomentin DT 1000
Acid Clavulanic (dưới dạng hỗn hợp kali clavulanat và microcrystallin cellulose (1:1)) 125mg;
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate compacted) 875mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-03-14 → 2030-03-14
決定
124/QĐ-QLD · 216
893110097925
Viên nén phân tán
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
2025-03-14
→ 2030-03-14
124/QĐ-QLD
216
詳細
Aciherpin 5%
Mỗi 1g kem chứa Aciclovir 50mg
含量/剤形
Mỗi 1g kem chứa Aciclovir 50mg · Thuốc kem
包装
Hộp 1 tuýp x 5g
製造業者
Agio Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890100021325
Mỗi 1g kem chứa Aciclovir 50mg
Thuốc kem
Hộp 1 tuýp x 5g
Agio Pharmaceuticals Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Adenafil-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (India)
登録者
Abil Chempharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110010225
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Acme Formulation Pvt. Ltd.
India
Abil Chempharma Private Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Aforsatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110021525
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd.
India
Công ty TNHH Dược phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Akneyash
Adapalen
含量/剤形
30mg · Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 Tuýp x 30 gam
製造業者
Yash Medicare Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110026425
30mg
Gel bôi ngoài da
Hộp 1 Tuýp x 30 gam
Yash Medicare Private Limited
India
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Akugabalin
Pregabalin
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110011225
150mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
Akums Drugs and Pharmaceuticals Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Albunorm 200g/l
Mỗi 100 ml dung dịch chứa Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin người 20g
含量/剤形
Mỗi 100 ml dung dịch chứa Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin người 20g · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
65/QĐ-QLD · 53
900410047725
Mỗi 100 ml dung dịch chứa Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin người 20g
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
65/QĐ-QLD
53
詳細
Albunorm 250g/l
Human Albumin
含量/剤形
25g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 50ml; Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
65/QĐ-QLD · 53
900410047825
25g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 50ml; Hộp 1 chai 100ml
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
65/QĐ-QLD
53
詳細
Alcoclear
Metadoxine
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110034825
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Allipem 100mg
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 100mg
含量/剤形
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 100mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
登録者
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880114031025
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri 2,5 hydrate) 100mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Korea United Pharm. Inc.
Republic of Korea
Korea United Pharm. Inc.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
登録者
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
594110008325
100mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Arena Group S.A.
Romania
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Alsiful S.R. Tablets 10 mg
Alfuzosin hydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
471110040125
10mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Aluantine Tablet
Almagat
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aprogen Biologics Inc. (Republic of Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm QDU (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880100045725
500mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Aprogen Biologics Inc.
Republic of Korea
Công ty TNHH Dược phẩm QDU
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Amlessa 8mg/10mg Tablets
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với 6,68mg perindopril) 8mg
含量/剤形
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với 6,68mg perindopril) 8mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
383110015025
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg, Perindopril tert-butylamine (tương đương với 6,68mg perindopril) 8mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Amlocor-5
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/剤形
5mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110046325
5mg
Viên nén không bao
Hộp 3 vỉ x10 viên
Torrent Pharmaceuticals Ltd
India
Torrent Pharmaceuticals Limited
India
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Amlodac-VL 10/160
Amlodipin besylat tương đương với amlodipin 10mg; Valsartan 160mg
含量/剤形
Amlodipin besylat tương đương với amlodipin 10mg; Valsartan 160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110009225
Amlodipin besylat tương đương với amlodipin 10mg; Valsartan 160mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Zydus Lifesciences Limited
India
Zydus Lifesciences Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Amlodac-VL 5/80
Amlodipine Besylate tương đương với Amlodipine 5mg; Valsartan 80mg
含量/剤形
Amlodipine Besylate tương đương với Amlodipine 5mg; Valsartan 80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110009325
Amlodipine Besylate tương đương với Amlodipine 5mg; Valsartan 80mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Zydus Lifesciences Limited
India
Zydus Lifesciences Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Ampicillin sodium for injection 1g
Ampicillin (tương đương với Ampicillin sodium 1,063g) 1g
含量/剤形
Ampicillin (tương đương với Ampicillin sodium 1,063g) 1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 Lọ; Hộp 50 Lọ
製造業者
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
690110014225
Ampicillin (tương đương với Ampicillin sodium 1,063g) 1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 Lọ; Hộp 50 Lọ
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.
China
Công ty cổ phần Dược phẩm Green
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Angioten
Losartan potassium
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
登録者
Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
899110042725
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
PT. Kalbe Farma Tbk
Indonesia
Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Apratam
Piracetam
含量/剤形
400mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
登録者
Euro Healthcare Pte Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
594110027825
400mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Arena Group S.A.
Romania
Euro Healthcare Pte Ltd
Singapore
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Arcalion 200mg
Sulbutiamine
含量/剤形
200mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
登録者
Les Laboratoires Servier (France)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
300110032025
200mg
Viên nén bao đường
Hộp 1 lọ x 30 viên
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Les Laboratoires Servier
France
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Atasart tablets 16mg
Candesartan Cilexetil
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
登録者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
896110028625
16mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Atazanavir (as sulfate) capsules 300mg
Atazanavir 300mg (dưới dạng Atazanavir sulfate 341,7mg)
含量/剤形
Atazanavir 300mg (dưới dạng Atazanavir sulfate 341,7mg) · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
登録者
APC Pharmaceuticals And Chemical Ltd. (Hong Kong)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110042225
Atazanavir 300mg (dưới dạng Atazanavir sulfate 341,7mg)
Viên nang cứng
Hộp 1 chai x 30 viên
Mylan Laboratories Limited
India
APC Pharmaceuticals And Chemical Ltd.
Hong Kong
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Atorvastatin Teva 10mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Actavis Ltd (Malta)
登録者
Actavis Export PTC Limited (Malta)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
535110008125
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Actavis Ltd
Malta
Actavis Export PTC Limited
Malta
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Atri Plus Inj.
Sodium hyaluronate
含量/剤形
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml
製造業者
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880110038325
20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
Pharmaunity Co., Ltd.
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Atroact-10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
登録者
XL Laboratories Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110046525
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Private Limited
India
XL Laboratories Private Limited
India
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Augstad
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg, Clavulanic acid (dưới dạng clavulanat kali) 125mg
含量/剤形
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg, Clavulanic acid (dưới dạng clavulanat kali) 125mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 4 viên
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co. Inc. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
520110043925
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg, Clavulanic acid (dưới dạng clavulanat kali) 125mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 4 viên
Elpen Pharmaceutical Co. Inc.
Greece
Công ty TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Aurozapine 15
Mirtazapin
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
登録者
Aurobindo Pharma Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110012125
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Aurobindo Pharma Limited
India
Aurobindo Pharma Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Axcel Cetirizine Syrup 5 mg/5ml
Cetirizine Dihydrochloride
含量/剤形
60mg · Siro
包装
Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
955110025325
60mg
Siro
Hộp 1 lọ x 60ml
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Axcel Hydrocortisone Cream
Hydrocortisone
含量/剤形
1% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 15 gam
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
955110025425
1% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 Tuýp x 5 gam; Hộp 1 Tuýp x 15 gam
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty TNHH TM-XNK Thiên Kim
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Azaroin
Clindamycin Phosphate tương đương Clindamycin base
含量/剤形
1% (w/w) · Gel bôi ngoài da
包装
Một hộp bao gồm 1 tuýp nhôm 15g
製造業者
Yash Medicare Pvt. Ltd. (India)
登録者
U Square Lifescience Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110041725
1% (w/w)
Gel bôi ngoài da
Một hộp bao gồm 1 tuýp nhôm 15g
Yash Medicare Pvt. Ltd.
India
U Square Lifescience Private Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Azipowder
Azithromycin (Dưới dạng Azithromycin Dihydrate)
含量/剤形
200mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai 15ml
製造業者
M/s Renata PLC (Bangladesh)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
894110014325
200mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 15ml
M/s Renata PLC
Bangladesh
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Hưng
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Bavencio
Avelumab
含量/剤形
200mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Merck Serono S.A. (Thụy Sỹ)
登録者
Merck Export GmbH (Đức)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
66/QĐ-QLD · 54
760410049025
200mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 10ml
Merck Serono S.A.
Thụy Sỹ
Merck Export GmbH
Đức
2025-01-23
→ 2028-01-23
66/QĐ-QLD
54
詳細
Beautygel
Erythromycin 40mg/g; Tretinoin 0,25mg/g
含量/剤形
Erythromycin 40mg/g; Tretinoin 0,25mg/g · Gel
包装
Hộp 1 tuýp, 10g
製造業者
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nguyễn Vy (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880110026025
Erythromycin 40mg/g; Tretinoin 0,25mg/g
Gel
Hộp 1 tuýp, 10g
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd
Republic of Korea
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nguyễn Vy
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Bestane
Exemestane
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890114040725
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Betahema
rHu Erythropoietin beta
含量/剤形
2000 IU/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1ml
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L. (Argentina)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
65/QĐ-QLD · 53
778410048425
2000 IU/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 1ml
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L.
Argentina
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2025-01-23
→ 2028-01-23
65/QĐ-QLD
53
詳細
Betmiga 25 mg
Mirabegron
含量/剤形
25mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Avara Pharmaceutical Technologies Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Delpharm Meppel B.V. (Địa chỉ: Hogemaat 2, 7942 JG Meppel, The Netherlands)) (USA)
登録者
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
001110042325
25mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Avara Pharmaceutical Technologies Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Delpharm Meppel B.V. (Địa chỉ: Hogemaat 2, 7942 JG Meppel, The Netherlands))
USA
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Betmiga 50 mg
Mirabegron
含量/剤形
50mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Avara Pharmaceutical Technologies, Inc (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Delpharm Meppel B.V. (Địa chỉ: Hogemaat 2, 7942 JG Meppel, The Netherlands)) (USA)
登録者
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
001110012025
50mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Avara Pharmaceutical Technologies, Inc (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Delpharm Meppel B.V. (Địa chỉ: Hogemaat 2, 7942 JG Meppel, The Netherlands))
USA
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd
Singapore
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Biafine
Trolamine
含量/剤形
0,67% (w/w) · Nhũ tương bôi ngoài da
包装
Hộp 1 ống x 46,5g hoặc 93g
製造業者
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (France)
登録者
Tedis (France)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
300100046125
0,67% (w/w)
Nhũ tương bôi ngoài da
Hộp 1 ống x 46,5g hoặc 93g
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
France
Tedis
France
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Biamlova 5/160 mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 160mg
含量/剤形
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
868110008725
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 160mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S.
Turkey
Công ty TNHH Medfatop
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Bilclamos 312.5mg
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat pha loãng với silica 1:1) 62,5mg
含量/剤形
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat pha loãng với silica 1:1) 62,5mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Phúc Bình An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
868110020425
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat pha loãng với silica 1:1) 62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 100ml
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Turkey
Công ty TNHH Dược phẩm Phúc Bình An
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Binancef-250 DT
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate)
含量/剤形
250mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2028-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890110045025
250mg
Viên nén phân tán
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
India
Micro Labs Limited
India
2025-01-23
→ 2028-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Binozyt 200mg/5ml
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat)
含量/剤形
200mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
S.C. Sandoz S.R.L (Romania)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
594110036025
200mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 15ml
S.C. Sandoz S.R.L
Romania
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Biroxime
Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg
含量/剤形
Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg · Thuốc kem
包装
Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Agio Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890100021425
Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg
Thuốc kem
Hộp 1 tuýp 20g
Agio Pharmaceuticals Ltd.
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Lek S.A (Poland)
登録者
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
590110024825
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Lek S.A
Poland
Công ty TNHH Sandoz Việt Nam
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Bloci 750
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 8 viên
製造業者
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
登録者
Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
560115012725
750mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Bonsartine 25 tablet
Losartan kali
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
894110020725
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Square Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Boxorfen Tablet
Rebamipid
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Saint Corporation (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
880110039225
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Saint Corporation
Republic of Korea
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Brapanto 40mg
Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg tương đương Pantoprazol 40mg
含量/剤形
Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg tương đương Pantoprazol 40mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Deva Holding A.S. (Turkey)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
868110014725
Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg tương đương Pantoprazol 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Deva Holding A.S.
Turkey
Công ty cổ phần dược phẩm Pha No
Việt Nam
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細
Brucipro Tablets
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Limited (India)
登録者
Brawn Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2025-01-23 → 2030-01-23
決定
64/QĐ-QLD · 124,2
890115012825
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Limited
India
Brawn Laboratories Limited
India
2025-01-23
→ 2030-01-23
64/QĐ-QLD
124,2
詳細