Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2025-03-14
→ 2030-03-14
124/QĐ-QLD
216
Ketoconazol 2% Kingphar
Ketoconazol
含量/剤形
2 % (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp 15g, Hộp 1 tuýp 20g
製造業者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group (Việt Nam)
登録者
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-03-14 → 2030-03-14
決定
124/QĐ-QLD · 216
893100118825
2 % (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp 15g, Hộp 1 tuýp 20g
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group
Việt Nam
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kingphar Group
Việt Nam
2025-03-14
→ 2030-03-14
124/QĐ-QLD
216
Ketorolac A.T
60 mg/2 ml
Ketorolac tromethamine
含量/剤形
60mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-03-14 → 2030-03-14
決定
124/QĐ-QLD · 216
893110057825
60mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2025-03-14
→ 2030-03-14
124/QĐ-QLD
216
Ketoss Cream
Ketoconazol
含量/剤形
2 % (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g, Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g; Hộp 1 tuýp x 50g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-03-14 → 2030-03-14
決定
124/QĐ-QLD · 216
893100060925
2 % (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g, Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 1 tuýp x 30g; Hộp 1 tuýp x 50g
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2025-03-14
→ 2030-03-14
124/QĐ-QLD
216
Ketoss Shampoo
Ketoconazol
含量/剤形
2 % (w/w) · Dầu gội đầu
包装
Hộp 1 lọ x 120ml; Hộp 1 lọ x 200ml; Hộp 1 lọ x 300ml; Hộp 1 lọ x 500ml; Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-03-14 → 2030-03-14
決定
124/QĐ-QLD · 216
893100061025
2 % (w/w)
Dầu gội đầu
Hộp 1 lọ x 120ml; Hộp 1 lọ x 200ml; Hộp 1 lọ x 300ml; Hộp 1 lọ x 500ml; Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2025-03-14
→ 2030-03-14
124/QĐ-QLD
216
Kezolgen 2%
Ketoconazol
含量/剤形
2% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-03-14 → 2030-03-14
決定
124/QĐ-QLD · 216
893100071125
2% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g; Hộp 1 tuýp x 20g
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2025-03-14
→ 2030-03-14
124/QĐ-QLD
216
L-Arginine HCl
L-arginine hydrochloride
含量/剤形
1g/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-03-14 → 2030-03-14
決定
124/QĐ-QLD · 216
893110070325
1g/5ml
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2025-03-14
→ 2030-03-14
124/QĐ-QLD
216
L-Ornithin L-Aspartat 3 g
Mỗi gói 5,5g chứa L-ornithin L-aspartat 3g
含量/剤形
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 2 túi x 7 gói
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-03-14 → 2030-03-14
決定
124/QĐ-QLD · 216
893110099925
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 2 túi x 7 gói
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần O2Pharm
Việt Nam
2025-03-14
→ 2030-03-14
124/QĐ-QLD
216
L-Ornithin-L-Aspartat 3g
L-ornithin-L-aspartat
含量/剤形
3gam · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-03-14 → 2030-03-14
決定
124/QĐ-QLD · 216
893110059425
3gam
Thuốc cốm
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
2025-03-14
→ 2030-03-14
124/QĐ-QLD
216
Lansomax
1 gói thuốc chứa: L-Ornithine L-Aspartate 3000mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 4,5g, Hộp 20 gói x 4,5g, Hộp 30 gói x 4,5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-03-14 → 2030-03-14
決定
124/QĐ-QLD · 216
893110076925
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Hộp 10 gói x 4,5g, Hộp 20 gói x 4,5g, Hộp 30 gói x 4,5g
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2025-03-14
→ 2030-03-14
124/QĐ-QLD
216
Lansoprazol 30mg
Lansoprazol (dưới dạng pellet Lansoprazol bao tan ở ruột 8,5%)
含量/剤形
30mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-03-14 → 2030-03-14
決定
124/QĐ-QLD · 216
893110069225
30mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2025-03-14
→ 2030-03-14
124/QĐ-QLD
216
Lecarpa
Carbidopa 10mg; Levodopa 100mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-03-14 → 2030-03-14
決定
124/QĐ-QLD · 216
893110105725
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 1 lọ x 30ml kèm 1 cốc nhựa chia liều, Hộp 1 lọ x 60ml kèm 1 cốc nhựa chia liều, Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 10 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-03-14 → 2030-03-14
決定
124/QĐ-QLD · 216
893100077125
Sirô
Hộp 1 lọ x 30ml kèm 1 cốc nhựa chia liều, Hộp 1 lọ x 60ml kèm 1 cốc nhựa chia liều, Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 10 gói x 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
2025-03-14
→ 2030-03-14
124/QĐ-QLD
216
Linbare
Pregabalin
含量/剤形
225mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-03-14 → 2030-03-14
決定
124/QĐ-QLD · 216
893110082625
225mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2025-03-14
→ 2030-03-14
124/QĐ-QLD
216
Lisusjta
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/剤形
0,1% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 150ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-03-14 → 2030-03-14
決定
124/QĐ-QLD · 216
893110063925
0,1% (w/v)
Dung dịch uống
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 150ml