販売承認番号(số đăng ký lưu hành / số lưu hành)
- EN
- Marketing authorisation / Registration number
- VI
- Số đăng ký lưu hành / Số lưu hành
- JA
- 販売承認番号(số đăng ký lưu hành / số lưu hành)
法務・規制
定義
ベトナムでの商業販売前に規制対象製品が保有しなければならない承認の総称。医薬品については、販売承認(giấy đăng ký lưu hành thuốc)が số đăng ký(SĐK / VN-…)として索引される;DAV が Thông tư 12/2025/TT-BYT(伝統医薬品については Thông tư 29/2025)に基づき発給する。医療機器については、số lưu hành を Nghị định 98/2021/NĐ-CP に基づき Sở Y tế(Class A/B、自己宣言経由)または IMDA(Class C/D、Reference Country ファストトラックを含む)が発給する。通常商業輸入の通関時に提示される。
出典
- Drugs: Thông tư 12/2025/TT-BYT.
- Traditional medicine: Thông tư 29/2025/TT-BYT.
- Medical devices: Nghị định 98/2021/NĐ-CP + amendments.
関連用語
- 最終確認:
- 2026-06-28
- ページ更新:
- 2026-06-28