301873 records found. Showing 48451–48500. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
|
893110394723 | Viên | 525 | 2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
|
893110394723 | Viên | 525 | 2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
|
893110394723 | Viên | 525 | 2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
|
893110394723 | Viên | 525 | 2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
|
893110394723 | Viên | 525 | 2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
|
893110394723 | Viên | 525 | 2026-05-12 |
|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
|
893110394723 | Viên | 525 | 2026-05-12 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-05-12 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-05-12 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-05-12 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
QLSP-1037-17 | Ống | 34852 | 2026-05-12 |
|
Hydrocolacyl
Prednisolon acetat
|
893110885924 | Viên | 70 | 2026-05-12 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
|
880114031225 | Viên | 4800 | 2026-05-12 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
|
VN-22158-19 | Viên | 4800 | 2026-05-12 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
|
VD-35617-22 | Viên | 3210 | 2026-05-12 |
|
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
|
6754/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN | gam | 298 | 2026-05-12 |
|
I.V.-Globulin SN inj.
Immune globulin
|
880410089623 | chai | 2439000 | 2026-05-12 |
|
IMERIXX 200
Cefixim
|
VD-35939-22 | Viên | 15800 | 2026-05-12 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Albumin + immuno globulin
|
900410090023 | Chai | 3500000 | 2026-05-12 |
|
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
|
893100585424 | Chai | 16800 | 2026-05-12 |
|
Ibuhadi suspension
Ibuprofen
|
VD-29630-18 | Chai | 16800 | 2026-05-12 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
|
VD-18550-13 | Viên | 3700 | 2026-05-12 |
|
Idrona 30
Pamidronat
|
890114527724 | Lọ | 615000 | 2026-05-12 |
|
Idrona 30
Pamidronat
|
VN-20328-17 | Lọ | 615000 | 2026-05-12 |
|
Ilomedin
Iloprost
|
VN-19390-15 | Ống | 623700 | 2026-05-12 |
|
Imatinib Grindeks 100mg
Imatinib
|
475114441123 | Viên | 11700 | 2026-05-12 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
|
VD-32835-19 | Gói | 8000 | 2026-05-12 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
|
893110135825 | Gói | 8000 | 2026-05-12 |
|
Imidu 60 MG
Isosorbid mononitrat
|
893110617324 | Viên | 2489 | 2026-05-12 |
|
Indatab SR
Indapamid
|
890110008200 | Viên | 2400 | 2026-05-12 |
|
Indatab SR
Indapamid
|
VN-16078-12 | Viên | 2400 | 2026-05-12 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-05-12 |
|
Insulatard
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
|
300410198825 | Lọ | 75000 | 2026-05-12 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 222000 | 2026-05-12 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 222000 | 2026-05-12 |
|
Iopamiro
Iopamidol
|
800110131524 | Chai | 598500 | 2026-05-12 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
|
500115959624 | Ống | 13660 | 2026-05-12 |
|
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
|
890114071323 | Lọ | 358600 | 2026-05-12 |
|
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
|
890114071423 | Lọ | 164800 | 2026-05-12 |
|
Itranstad
Itraconazol
|
VD-22671-15 | Viên | 7350 | 2026-05-12 |
|
Itranstad
Itraconazol
|
893110697524 | Viên | 7350 | 2026-05-12 |
|
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol
|
VN-22913-21 | Viên | 12450 | 2026-05-12 |
|
Ivabradin 5
Ivabradin
|
893110065625 | Viên | 862 | 2026-05-12 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
|
001110999524 | Viên | 10643 | 2026-05-12 |
|
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
VD-22473-15 | Viên | 2100 | 2026-05-12 |
|
KHANG MINH THANH HUYẾT
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1950 | 2026-05-12 |
|
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
|
VD-21858-14 | Viên | 2280 | 2026-05-12 |
|
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
VN-19951-16 | Túi | 630000 | 2026-05-12 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 395 | 2026-05-12 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 800 | 2026-05-12 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.