Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 47001–47050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Minirin
Desmopressin
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
47032500
Group
N1
Manufacturer
Ferring International Center S.A (Switzerland)
Province / Facility
T19 · 19013
VN-18893-15 Viên 18813 2026-05-11
Minirin melt oral lyophilisate 60mcg
Desmopressin
Strength / route
60mcg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
26559600
Group
N1
Manufacturer
Catalent UK Swindon Zydis Limited (ĐG: Ferring International Center SA- Switzerland) (United Kingdom)
Province / Facility
T19 · 19013
VN-18301-14 Viên 22133 2026-05-11
Mitifive
Fluvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
218750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
VD-35566-22 Viên 4375 2026-05-11
Mitivax V-300
Diosmin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
34000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110221423 Viên 1700 2026-05-11
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg + 125mg + 500mcg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
23215340
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-36256-22 Viên 1990 2026-05-11
Molukat 4
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
6667 viên
Total
3986866
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-33303-19 viên 598 2026-05-11
Mongor 750
Glucosamin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
8334 Viên
Total
37452996
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100316200 Viên 4494 2026-05-11
Morihepamin
Acid amin*
Strength / route
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
Qty
1100 Túi
Total
128295200
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-17215-13 Túi 116632 2026-05-11
Morphin
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
17850000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89015
893111093823 Ống 8925 2026-05-11
Mulpax S-250
Cefuroxim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
8334 Gói
Total
66672000
Group
N3
Manufacturer
Cty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110157725 Gói 8000 2026-05-11
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
20 Lọ
Total
1350000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Japan)
Province / Facility
T79 · 79040
499110415423 Lọ 67500 2026-05-11
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
65000000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79658
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-05-11
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
9400 viên
Total
61100000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01056
QLSP-823-14 viên 6500 2026-05-11
NP-Flubi Lozenges
Flurbiprofen natri
Strength / route
8,75 mg · Ngậm
Qty
1000 Viên
Total
1850000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893100263524 Viên 1850 2026-05-11
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;/10ml · Nhỏ mắt
Qty
370 Lọ
Total
487660
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-29295-18 Lọ 1318 2026-05-11
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;/10ml · Nhỏ mắt
Qty
390 Lọ
Total
514020
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-29295-18 Lọ 1318 2026-05-11
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;/10ml · Nhỏ mắt
Qty
370 Lọ
Total
487660
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-29295-18 Lọ 1318 2026-05-11
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%;/10ml · Nhỏ mắt
Qty
370 Lọ
Total
487660
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-29295-18 Lọ 1318 2026-05-11
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%, 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
42000 Chai
Total
274476006
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27006
VD-35956-22 Chai 6535 2026-05-11
Natrilix SR
Indapamide
Strength / route
1.5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
32650000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22164-19 Viên 3265 2026-05-11
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
41556671
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300110029823 Viên 4987 2026-05-11
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
10mg/ml x 2ml · Tiêm
Qty
8600 Ống
Total
27993000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T19 · 19013
893110447924 Ống 3255 2026-05-11
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
Qty
3333 Viên
Total
39596040
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300115082323 Viên 11880 2026-05-11
Neoamiyu
Acid amin*
Strength / route
(1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g · Tiêm truyền
Qty
2800 Túi
Total
325522400
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-16106-13 Túi 116258 2026-05-11
Neurontin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
2334 Viên
Total
26411544
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-16857-13 Viên 11316 2026-05-11
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất chích rượu
Strength / route
Uống
Qty
15000 Gam
Total
3181500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02001
VCT-00485-24 Gam 212 2026-05-11
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44024
VD-24998-16 Viên 610 2026-05-11
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-24998-16 Viên 610 2026-05-11
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44017
VD-24998-16 Viên 610 2026-05-11
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44814
VD-24998-16 Viên 610 2026-05-11
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
330 Ống
Total
41250000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
300110029523 Ống 125000 2026-05-11
Nirpid 10%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(25g + 3g + 5,625g)/ 250ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
90000000
Group
N5
Manufacturer
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38190
VN-19283-15 Chai 90000 2026-05-11
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
140007000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T79 · 79658
380110522624 Viên 21000 2026-05-11
Noradrenalin
Nor- adrenalin
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110078424 Ống 3500 2026-05-11
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Qty
833 Bút tiêm
Total
167023164
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
QLSP-1034-17 Bút tiêm 200508 2026-05-11
NovoRapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
60 Bút tiêm
Total
13500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79040
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-05-11
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Strength / route
3%/50ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VS-4969-16 Lọ 1850 2026-05-11
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Strength / route
3%/50ml · Dùng ngoài
Qty
200 Lọ
Total
370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893100299300 Lọ 1850 2026-05-11
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
(5mg + 470mg)/10 ml · Uống
Qty
13333 Ống/gói
Total
54385307
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110347323 Ống/gói 4079 2026-05-11
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg +12,5mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
72450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110171325 Viên 2898 2026-05-11
Ocemucof
Ambroxol
Strength / route
30mg/8ml; 80ml · Uống
Qty
233 Chai/lọ
Total
10018767
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100634924 Chai/lọ 42999 2026-05-11
Ocetamin 300
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
18333 Viên
Total
40314267
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110858424 Viên 2199 2026-05-11
Ofloxacin
Ofloxacin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
60 Viên
Total
89460
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-35347-21 Viên 1491 2026-05-11
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,70g +0,30g + 0,58g + 4,00g · Uống
Qty
50 Gói
Total
77000
Group
N4
Manufacturer
Công ty co phan dưoc vật tư y te Nghệ An (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44015
VD-26361-17 Gói 1540 2026-05-11
Otibone 1500
Glucosamin
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100101224 Gói 4500 2026-05-11
Otrivin
Xylometazolin
Strength / route
1mg/ml · Xịt mũi
Qty
190 Lọ
Total
9405000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-22704-21 Lọ 49500 2026-05-11
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
87500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T27 · 27006
VN-20167-16 Ống 12500 2026-05-11
PANTO-DENK 20
Pantoprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
67662800
Group
N1
Manufacturer
Advance Pharma GmbH (Germany)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19143-15 Viên 5800 2026-05-11
PROGES 200
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
25200000
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Life Sciences (P) LTd (Ấn Độ)
Province / Facility
T89 · 89013
VN-22903-21 Viên 12600 2026-05-11
Pacetcool 1g
Cefotiam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
300000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110108900 Lọ 50000 2026-05-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.