|
Minirin
Desmopressin
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 47032500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ferring International Center S.A (Switzerland)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
VN-18893-15 |
100mcg
Uống
|
Viên |
2500
|
18813
|
47032500
|
N1 |
Ferring International Center S.A
Switzerland
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Minirin melt oral lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- Strength / route
- 60mcg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 26559600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Catalent UK Swindon Zydis Limited (ĐG: Ferring International Center SA- Switzerland) (United Kingdom)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
VN-18301-14 |
60mcg
Uống
|
Viên |
1200
|
22133
|
26559600
|
N1 |
Catalent UK Swindon Zydis Limited (ĐG: Ferring International Center SA- Switzerland)
United Kingdom
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Mitifive
Fluvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 218750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
VD-35566-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4375
|
218750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Mitivax V-300
Diosmin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 34000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110221423 |
300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1700
|
34000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 125mg + 125mg + 500mcg · Uống
- Qty
- 11666 Viên
- Total
- 23215340
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-36256-22 |
125mg + 125mg + 500mcg
Uống
|
Viên |
11666
|
1990
|
23215340
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Molukat 4
Natri montelukast
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 6667 viên
- Total
- 3986866
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-33303-19 |
4mg
Uống
|
viên |
6667
|
598
|
3986866
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Mongor 750
Glucosamin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 8334 Viên
- Total
- 37452996
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100316200 |
750mg
Uống
|
Viên |
8334
|
4494
|
37452996
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Morihepamin
Acid amin*
- Strength / route
- (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
- Qty
- 1100 Túi
- Total
- 128295200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-17215-13 |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
Tiêm truyền
|
Túi |
1100
|
116632
|
128295200
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Morphin
Morphin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 17850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89015
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
8925
|
17850000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T89
89015
|
2026-05-11 |
|
Mulpax S-250
Cefuroxim
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 8334 Gói
- Total
- 66672000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cty CP US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110157725 |
250mg
Uống
|
Gói |
8334
|
8000
|
66672000
|
N3 |
Cty CP US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 1350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Japan)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
499110415423 |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20
|
67500
|
1350000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Japan
|
T79
79040
|
2026-05-11 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 65000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6500
|
65000000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- Qty
- 9400 viên
- Total
- 61100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
viên |
9400
|
6500
|
61100000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
NP-Flubi Lozenges
Flurbiprofen natri
- Strength / route
- 8,75 mg · Ngậm
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 1850000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893100263524 |
8,75 mg
Ngậm
|
Viên |
1000
|
1850
|
1850000
|
N5 |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 370 Lọ
- Total
- 487660
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-29295-18 |
0,9%;/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
370
|
1318
|
487660
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 390 Lọ
- Total
- 514020
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-29295-18 |
0,9%;/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
390
|
1318
|
514020
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 370 Lọ
- Total
- 487660
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-29295-18 |
0,9%;/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
370
|
1318
|
487660
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%;/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 370 Lọ
- Total
- 487660
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-29295-18 |
0,9%;/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
370
|
1318
|
487660
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%, 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 42000 Chai
- Total
- 274476006
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
VD-35956-22 |
0,9%, 500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
42000
|
6535
|
274476006
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T27
27006
|
2026-05-11 |
|
Natrilix SR
Indapamide
- Strength / route
- 1.5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 32650000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22164-19 |
1.5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3265
|
32650000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 8333 Viên
- Total
- 41556671
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
8333
|
4987
|
41556671
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 8600 Ống
- Total
- 27993000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T19 · 19013
|
893110447924 |
10mg/ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
8600
|
3255
|
27993000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T19
19013
|
2026-05-11 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 3333 Viên
- Total
- 39596040
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
300115082323 |
500mg + 65000 IU + 100000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
3333
|
11880
|
39596040
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Neoamiyu
Acid amin*
- Strength / route
- (1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g · Tiêm truyền
- Qty
- 2800 Túi
- Total
- 325522400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-16106-13 |
(1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g
Tiêm truyền
|
Túi |
2800
|
116258
|
325522400
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Neurontin
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 2334 Viên
- Total
- 26411544
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-16857-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
2334
|
11316
|
26411544
|
N1 |
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất chích rượu
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 15000 Gam
- Total
- 3181500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T02 · 02001
|
VCT-00485-24 |
Uống
|
Gam |
15000
|
212
|
3181500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T02
02001
|
2026-05-11 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44024
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
10000
|
610
|
6100000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44024
|
2026-05-11 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
10000
|
610
|
6100000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44017
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
10000
|
610
|
6100000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44017
|
2026-05-11 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 6100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44814
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
10000
|
610
|
6100000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T44
44814
|
2026-05-11 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 330 Ống
- Total
- 41250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
330
|
125000
|
41250000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Nirpid 10%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- (25g + 3g + 5,625g)/ 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 90000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
VN-19283-15 |
(25g + 3g + 5,625g)/ 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
90000
|
90000000
|
N5 |
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
|
T38
38190
|
2026-05-11 |
|
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 6667 Viên
- Total
- 140007000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
380110522624 |
5mg
Uống
|
Viên |
6667
|
21000
|
140007000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Noradrenalin
Nor- adrenalin
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110078424 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
3500
|
350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Qty
- 833 Bút tiêm
- Total
- 167023164
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
QLSP-1034-17 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
833
|
200508
|
167023164
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
NovoRapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Strength / route
- 300U/3ml · Tiêm
- Qty
- 60 Bút tiêm
- Total
- 13500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
300410198625 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
60
|
225000
|
13500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T79
79040
|
2026-05-11 |
|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
- Strength / route
- 3%/50ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VS-4969-16 |
3%/50ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
1850
|
0
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
- Strength / route
- 3%/50ml · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 370000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
893100299300 |
3%/50ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
200
|
1850
|
370000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- (5mg + 470mg)/10 ml · Uống
- Qty
- 13333 Ống/gói
- Total
- 54385307
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110347323 |
(5mg + 470mg)/10 ml
Uống
|
Ống/gói |
13333
|
4079
|
54385307
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 8mg +12,5mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 72450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110171325 |
8mg +12,5mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2898
|
72450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ocemucof
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/8ml; 80ml · Uống
- Qty
- 233 Chai/lọ
- Total
- 10018767
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100634924 |
30mg/8ml; 80ml
Uống
|
Chai/lọ |
233
|
42999
|
10018767
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ocetamin 300
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 18333 Viên
- Total
- 40314267
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110858424 |
300mg
Uống
|
Viên |
18333
|
2199
|
40314267
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Ofloxacin
Ofloxacin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 60 Viên
- Total
- 89460
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-35347-21 |
300mg
Uống
|
Viên |
60
|
1491
|
89460
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 0,70g +0,30g + 0,58g + 4,00g · Uống
- Qty
- 50 Gói
- Total
- 77000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty co phan dưoc vật tư y te Nghệ An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44015
|
VD-26361-17 |
0,70g +0,30g + 0,58g + 4,00g
Uống
|
Gói |
50
|
1540
|
77000
|
N4 |
Công ty co phan dưoc vật tư y te Nghệ An
Việt Nam
|
T44
44015
|
2026-05-11 |
|
Otibone 1500
Glucosamin
- Strength / route
- 1500mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100101224 |
1500mg
Uống
|
Gói |
10000
|
4500
|
45000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
Otrivin
Xylometazolin
- Strength / route
- 1mg/ml · Xịt mũi
- Qty
- 190 Lọ
- Total
- 9405000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01056
|
VN-22704-21 |
1mg/ml
Xịt mũi
|
Lọ |
190
|
49500
|
9405000
|
N1 |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
T01
01056
|
2026-05-11 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 87500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T27 · 27006
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
12500
|
87500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T27
27006
|
2026-05-11 |
|
PANTO-DENK 20
Pantoprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 11666 Viên
- Total
- 67662800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Advance Pharma GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-19143-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
11666
|
5800
|
67662800
|
N1 |
Advance Pharma GmbH
Germany
|
T79
79658
|
2026-05-11 |
|
PROGES 200
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 25200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Steril-Gene Life Sciences (P) LTd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T89 · 89013
|
VN-22903-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
12600
|
25200000
|
N2 |
Steril-Gene Life Sciences (P) LTd
Ấn Độ
|
T89
89013
|
2026-05-11 |
|
Pacetcool 1g
Cefotiam
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 300000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
893110108900 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
50000
|
300000000
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-11 |