Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-02
Latest batch
2026-10-02
Tender records
299027
Clear

299027 records found. Showing 46501–46550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
45000 Ống
Total
25740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110305923 Ống 572 2026-05-12
Virgod
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg Tenofovir disoproxil fumarat · Uống
Qty
80000 Viên
Total
117600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110373625 Viên 1470 2026-05-12
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
1.000mg + 50mg · Uống
Qty
210000 Viên
Total
1323000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110081525 Viên 6300 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
693000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
693000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
693000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
693000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
693000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
693000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
693000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
315000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100337924 Viên 1050 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-31157-18 Viên 1050 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-31157-18 Viên 990 2026-05-12
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
693000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893100337924 Viên 990 2026-05-12
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000IU + 400IU · Uống
Qty
700000 Viên
Total
419300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-29467-18 Viên 599 2026-05-12
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000IU + 400IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893100174025 Viên 599 2026-05-12
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110448724 Ống 760 2026-05-12
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
15600 Ống
Total
11856000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110448724 Ống 760 2026-05-12
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
3960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110036500 Ống 660 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893110686324 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-17981-12 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893110686324 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-17981-12 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893110686324 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-17981-12 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893110686324 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-17981-12 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
893110686324 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-17981-12 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
893110686324 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-17981-12 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
893110686324 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-17981-12 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-17981-12 Viên 168 2026-05-12
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
893110686324 Viên 168 2026-05-12
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
1800 Ống
Total
2970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110440624 Ống 1650 2026-05-12
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
Strength / route
480mg + 480mg + 480mg + 720mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
247500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-32551-19 Viên 1650 2026-05-12
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Strength / route
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
Qty
30000 Viên
Total
21900000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-19911-13 Viên 730 2026-05-12
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
Strength / route
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g. · Uống
Qty
20000 Gói
Total
90000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-31661-19 Gói 4500 2026-05-12
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
Strength / route
20mg; 25mg; 50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
200000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-25099-16 Viên 4000 2026-05-12
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
Strength / route
255mg; 127,5mg; 127,5mg; 63,75mg; 127,5mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
34650000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-24818-16 Viên 693 2026-05-12
Viên vai gáy
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
Strength / route
(0,9 + 0,3 + 0,9 + 0,9 + 0,9 + 0,2 + 0,3 + 0,9)g · Uống
Qty
50000 Viên
Total
210000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
TCT-00143-23 Viên 4200 2026-05-12
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
Lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
44100000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-19913-13 Viên 882 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.