|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 45000 Ống
- Total
- 25740000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
45000
|
572
|
25740000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Virgod
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg Tenofovir disoproxil fumarat · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 117600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110373625 |
300mg Tenofovir disoproxil fumarat
Uống
|
Viên |
80000
|
1470
|
117600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
- Strength / route
- 1.000mg + 50mg · Uống
- Qty
- 210000 Viên
- Total
- 1323000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110081525 |
1.000mg + 50mg
Uống
|
Viên |
210000
|
6300
|
1323000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
300000
|
1050
|
315000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 693000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
700000
|
990
|
693000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 419300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-29467-18 |
4000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
700000
|
599
|
419300000
|
N4 |
Công ty CPDP Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893100174025 |
4000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
0
|
599
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
760
|
760000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 15600 Ống
- Total
- 11856000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
15600
|
760
|
11856000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Strength / route
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 3960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
660
|
3960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
168
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
VD-17981-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
168
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
VD-17981-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
168
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
VD-17981-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
168
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
VD-17981-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
168
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
VD-17981-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
168
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
VD-17981-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
168
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
VD-17981-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VD-17981-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
168
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
168
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
- Strength / route
- 10mg/ 1ml · Tiêm
- Qty
- 1800 Ống
- Total
- 2970000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110440624 |
10mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
1650
|
2970000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
- Strength / route
- 480mg + 480mg + 480mg + 720mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 247500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-32551-19 |
480mg + 480mg + 480mg + 720mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1650
|
247500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Strength / route
- 60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 21900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-19911-13 |
60mg; 540,35mg; 139mg.
Uống
|
Viên |
30000
|
730
|
21900000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
- Strength / route
- Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g. · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 90000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-31661-19 |
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g.
Uống
|
Gói |
20000
|
4500
|
90000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Viên nang sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
- Strength / route
- 20mg; 25mg; 50mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 200000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-25099-16 |
20mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4000
|
200000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
- Strength / route
- 255mg; 127,5mg; 127,5mg; 63,75mg; 127,5mg. · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 34650000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-24818-16 |
255mg; 127,5mg; 127,5mg; 63,75mg; 127,5mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
693
|
34650000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Viên vai gáy
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
- Strength / route
- (0,9 + 0,3 + 0,9 + 0,9 + 0,9 + 0,2 + 0,3 + 0,9)g · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 210000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
TCT-00143-23 |
(0,9 + 0,3 + 0,9 + 0,9 + 0,9 + 0,2 + 0,3 + 0,9)g
Uống
|
Viên |
50000
|
4200
|
210000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Strength / route
- Lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 44100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-19913-13 |
Lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
882
|
44100000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |