Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 4451–4500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
— Giờ 28750 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
— Giờ 28750 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10004
— Giờ 28750 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
2 Bình
Total
11000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10004
— Bình 5500000 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10004
— Giờ 2259 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10004
— Giờ 4517 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10004
— Giờ 6776 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10004
— Giờ 9034 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
Strength / route
Đường hô hấp
Qty
0 Giờ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10004
— Giờ 11293 2026-09-21
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Strength / route
Uống
Qty
190000 Gam
Total
11628000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VCT-00378-23 Gam 61 2026-09-21
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
1,2mg/0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
5000 Ống
Total
27500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110591624 Ống 5500 2026-09-21
Lacikez 2mg
Lacidipin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
1044750000
Group
N1
Manufacturer
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Province / Facility
T38 · 38281
590110425723 Viên 4179 2026-09-21
Lacikez 4mg
Lacidipin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
1168020000
Group
N1
Manufacturer
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Province / Facility
T38 · 38281
590110425823 Viên 6489 2026-09-21
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
68920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110118323 Chai 6892 2026-09-21
Laevolac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
10000 Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi
Total
55000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T94 · 94029
900100522324 Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi 5500 2026-09-21
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
71670000
Group
N2
Manufacturer
CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110056523 Viên 2389 2026-09-21
Levo JP Eye Drops 0.5%
Levofloxacin
Strength / route
5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
400 Chai/Lọ/Ống
Total
33540000
Group
N1
Manufacturer
Wakamoto Pharmaceutical Co., Ltd. Sagami Ohi Factory (Nhật)
Province / Facility
T94 · 94029
499115028826 Chai/Lọ/Ống 83850 2026-09-21
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm
Qty
1000 Chai
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893115055523 Chai 150000 2026-09-21
Levofloxacin, Injection, Solution
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm
Qty
500 Túi
Total
120000000
Group
N1
Manufacturer
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T38 · 38281
760115037526 Túi 240000 2026-09-21
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
14000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
893110332924 Viên 700 2026-09-21
Lexvotene-S Oral Solution
Levocetirizin
Strength / route
5mg/10ml · Uống
Qty
3000 Gói
Total
17700000
Group
N2
Manufacturer
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38281
VN-22679-20 Gói 5900 2026-09-21
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
40000 Ống
Total
18800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110688924 Ống 470 2026-09-21
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm
Qty
500 Chai/Lọ/Ống
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110069325 Chai/Lọ/Ống 15000 2026-09-21
Lidogel 2%
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
2 % (kl/kl) · Bôi
Qty
200 Tuýp
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893100546224 Tuýp 40000 2026-09-21
Linezolid 100mg/5ml
Linezolid*
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
230 Chai
Total
44850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110751324 Chai 195000 2026-09-21
Lisimax-280
Diệp hạ châu
Strength / route
280mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
900000000
Group
N1
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-33698-19 Viên 1800 2026-09-21
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg; 12,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01023
893110130723 Viên 756 2026-09-21
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg; 12,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
893110130723 Viên 756 2026-09-21
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gam
Total
12480000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VCT-00379-23 Gam 104 2026-09-21
Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Uống
Qty
190000 Gam
Total
47880000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
CB.DL-00161-23 Gam 252 2026-09-21
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen; Lá vông; Lạc tiên; Tâm sen; Bình vôi · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1800000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-30950-18 Viên 900 2026-09-21
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
20000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44047
893100275100 Viên 1000 2026-09-21
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
20000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44049
893100275100 Viên 1000 2026-09-21
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
20000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44042
893100275100 Viên 1000 2026-09-21
Lotusone
Betamethason
Strength / route
0,064%-30g · Dùng ngoài
Qty
700 Tuýp
Total
22050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110130425 Tuýp 31500 2026-09-21
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9870000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-35744-22 Viên 987 2026-09-21
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
69800000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T38 · 38281
529110030223 Viên 3490 2026-09-21
Lucentis
Ranibizumab
Strength / route
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính của mắt
Qty
10 Lọ
Total
131250220
Group
N1
Manufacturer
CSSX & ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia) (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79036
760410047925 Lọ 13125022 2026-09-21
Lạc tiên
Lạc tiên
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
12000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-35399-21 Gam 60 2026-09-21
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(11,3% + 11% + 20%)/960ml · Tiêm truyền
Qty
100 Túi
Total
82940000
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38281
880110349925 Túi 829400 2026-09-21
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
(11,3% + 11% + 20%)/ 480 ml · Tiêm truyền
Qty
200 Túi
Total
130000000
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T38 · 38281
880110436623 Túi 650000 2026-09-21
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,2 · Tiêm truyền
Qty
20 Túi
Total
20650000
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38281
880110791524 Túi 1032500 2026-09-21
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(11,3% + 11% + 20%)/ 360ml · Tiêm truyền
Qty
300 Túi
Total
161250000
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38281
880110349825 Túi 537500 2026-09-21
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
17500 Viên
Total
12250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01023
893110105824 Viên 700 2026-09-21
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
17500 Viên
Total
12250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
893110105824 Viên 700 2026-09-21
Mannitol
Manitol
Strength / route
20%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-23168-15 Chai 21000 2026-09-21
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
4500 Chai/Lọ/Ống
Total
187200000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (Pháp)
Province / Facility
T94 · 94029
300114001824 Chai/Lọ/Ống 41600 2026-09-21
Maxapin 2g
Cefepim
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
521000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110150125 Lọ 52100 2026-09-21
Mebendazole 500mg
Mebendazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893100607524 Viên 2500 2026-09-21
Medovent 30mg
Ambroxol
Strength / route
30 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
87500000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T38 · 38281
VN-17515-13 Viên 1750 2026-09-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.