Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-24
Latest batch
2026-08-22
Tender records
288432
Clear

288432 records found. Showing 4451–4500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Drenoxol
Ambroxol
Strength / route
0,3% (30mg/ 10mL) · Uống
Qty
25000 Ống
Total
215000000
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01823
560100344325 Ống 8600 2026-08-05
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-24789-16 Viên 1050 2026-08-05
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
42000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110024600 Viên 1050 2026-08-05
Duoplavin
Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)
Strength / route
100mg; 75mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
270764000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T83 · 83009
300110793024 Viên 20828 2026-08-05
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
106656000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T79 · 79040
870110067423 Viên 8888 2026-08-05
Duphaston
Dydrogesteron
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
17776000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01823
870110067423 Viên 8888 2026-08-05
Duratocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
24500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-19945-16 Lọ 245000 2026-08-05
ETIRABOL 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
(80 + 25)mg · Uống
Qty
55500 Viên
Total
470862000
Group
N2
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T84 · 84001
VN-22763-21 Viên 8484 2026-08-05
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
2000 Viên
Total
3876000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-20952-18 Viên 1938 2026-08-05
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
300mg · Đặt hậu môn
Qty
3000 Viên
Total
8493000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01823
300100011424 Viên 2831 2026-08-05
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
3000 Viên
Total
6774000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01823
300100523924 Viên 2258 2026-08-05
Eloxatin
Oxaliplatin 100mg/20ml
Strength / route
Oxaliplatin 100mg/20ml · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
2966142000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-08-05
Eloxatin
Oxaliplatin 50mg/10ml
Strength / route
Oxaliplatin 50mg/10ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
594755600
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-08-05
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-34004-20 Viên 2600 2026-08-05
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
130000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110225800 Viên 2600 2026-08-05
Enterobella
Bacillus clausii
Strength / route
1.10^9 - 2.10^9 CFU · Uống
Qty
23000 Gói
Total
104397000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893400175100 Gói 4539 2026-08-05
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/ml × 1ml · Tiêm truyền
Qty
250 Ống
Total
14437500
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-19221-15 Ống 57750 2026-08-05
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
Strength / route
400mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
39375000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33070
893110437024 Viên 1575 2026-08-05
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110065824 Viên 904 2026-08-05
Excesimva 10/40
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg+10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
581880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110755024 Viên 4849 2026-08-05
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
162963000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-16342-13 Viên 18107 2026-08-05
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
299610000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-16344-13 Viên 9987 2026-08-05
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
Strength / route
10,5mg/ 3,5g · Tra mắt
Qty
1000 Tuýp
Total
48300000
Group
N2
Manufacturer
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Province / Facility
T30 · 30302
VN-17200-13 Tuýp 48300 2026-08-05
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg+10mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
260000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-19657-13 viên 6500 2026-08-05
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
120000000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, SL (Spain)
Province / Facility
T01 · 01823
840110031023 Viên 12000 2026-08-05
Fabamox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
871250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110168724 Viên 3485 2026-08-05
Fabamox 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
930000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66143
893110601724 Viên 1550 2026-08-05
Faditac inj
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
86700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110378523 Lọ 28900 2026-08-05
Faditac inj
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
VD-28295-17 Lọ 28900 2026-08-05
Fastum Gel
Ketoprofen
Strength / route
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
99666000
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01823
800100794824 Tuýp 49833 2026-08-05
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
152,1mg + 0,5mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
226800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66143
893110044824 Viên 756 2026-08-05
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
152,1 mg+0,5 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893110044824 Viên 756 2026-08-05
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
68292000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
Province / Facility
T77 · 77001
858111016325 Ống 28455 2026-08-05
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/ 2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
85365000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01823
858111016325 Ống 28455 2026-08-05
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
19g; 7g · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
10000 Chai
Total
590000000
Group
N1
Manufacturer
C.B Fleet Company Inc (Mỹ)
Province / Facility
T52 · 52001
VN-21175-18 Chai 59000 2026-08-05
Flexbumin 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
230 Túi
Total
158470000
Group
N1
Manufacturer
Baxalta US Inc (Mỹ)
Province / Facility
T68 · 68580
QLSP-0750-13 Túi 689000 2026-08-05
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionate
Strength / route
125mcg/ liều xịt · Đường hô hấp
Qty
150 Bình xịt
Total
15969300
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-08-05
Fluomizin
Dequalinium clorid
Strength / route
10mg · Đặt âm đạo
Qty
1000 Viên
Total
19420000
Group
N1
Manufacturer
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) (Đức)
Province / Facility
T20 · 20003
400100988424 Viên 19420 2026-08-05
Fordamet 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
540000000
Group
N1
Manufacturer
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01823
893710958224 Lọ 54000 2026-08-05
Fosfomycin 4g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
4g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
215000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20003
893110334700 Lọ 215000 2026-08-05
Fosmicin tablets 500
Fosfomycin calcium hydrate
Strength / route
500mg (potency) · Uống
Qty
3000 Viên
Total
65700000
Group
N1
Manufacturer
Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd. (Nhật Bản)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-15983-12 Viên 21900 2026-08-05
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
Qty
2500 Ống
Total
87500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-17438-13 Ống 35000 2026-08-05
Fucidin
Acid Fusidic
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
37537500
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T83 · 83009
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-08-05
Fucipa - B
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% + 0,1%; 10g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
109890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30302
893110200200 Tuýp 21978 2026-08-05
Fungiact
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01823
VN-16978-13 Viên 8000 2026-08-05
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
100.000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
Qty
5000 Viên
Total
40000000
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01823
890110046625 Viên 8000 2026-08-05
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01I53
890110046625 Viên 8000 2026-08-05
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01I54
890110046625 Viên 8000 2026-08-05
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01I74
890110046625 Viên 8000 2026-08-05
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01I75
890110046625 Viên 8000 2026-08-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.