Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 4351–4400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44042
893112426324 Viên 1260 2026-09-21
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
630000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893112467324 Viên 210 2026-09-21
Garnotal Inj
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2 ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
6500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
VD-16785-12 Ống 13000 2026-09-21
Garnotal Inj
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2 ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-16785-12 Ống 12600 2026-09-21
Gasrelux
Lansoprazol
Strength / route
15mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
174500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110419623 Viên 3490 2026-09-21
Gastrotac
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
760000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110896224 Lọ 38000 2026-09-21
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg
Strength / route
1000mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
260 Lọ
Total
77740000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T22 · 22030
890114974524 Lọ 299000 2026-09-21
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
Strength / route
0,003 · Dùng ngoài
Qty
500 Tube
Total
4450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44047
893110627124 Tube 8900 2026-09-21
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
Strength / route
0,003 · Dùng ngoài
Qty
500 Tube
Total
4450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44049
893110627124 Tube 8900 2026-09-21
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
Strength / route
0,003 · Dùng ngoài
Qty
500 Tube
Total
4450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44042
893110627124 Tube 8900 2026-09-21
Gikanin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
23400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-22909-15 Viên 390 2026-09-21
Gimtafort
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
222500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01816
893110243724 Viên 4450 2026-09-21
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
10000 Bút
Total
2200000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38281
890410091623 Bút 220000 2026-09-21
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
43500000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38281
890110352424 Viên 1450 2026-09-21
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
160000000
Group
N5
Manufacturer
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38281
890110045125 Viên 3200 2026-09-21
Glucophage XR 500 mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
116900000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38281
300110789924 Viên 2338 2026-09-21
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
17800000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110402324 Chai 8900 2026-09-21
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
20%/500ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
6275000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110606724 Chai 12550 2026-09-21
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
36000 Chai
Total
263844000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-35954-22 Chai 7329 2026-09-21
Glupain
Glucosamin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
158000000
Group
N1
Manufacturer
Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd (Australia)
Province / Facility
T38 · 38281
930100003324 Viên 3160 2026-09-21
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 1000mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
162500000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38281
890110435723 Viên 3250 2026-09-21
Gourcuff-5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
250000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110703524 Viên 5000 2026-09-21
Hadudipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/ 10ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110107200 Ống 84000 2026-09-21
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110091625 Ống 2520 2026-09-21
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
69200000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110478025 Viên 3460 2026-09-21
Hadulab 12.5
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12.5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
35000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01023
893110478025 Viên 3500 2026-09-21
Hadulab 12.5
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12.5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
35000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
893110478025 Viên 3500 2026-09-21
Hadulacton 25
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
2300 Viên
Total
3719100
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110152100 Viên 1617 2026-09-21
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
12000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110151100 Ống 1200 2026-09-21
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
8300 Chai/Lọ/Ống/Túi
Total
9960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
893110151100 Chai/Lọ/Ống/Túi 1200 2026-09-21
Hadusartan 16
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
337500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110369024 Viên 3375 2026-09-21
Hadusufat 1000
Sucralfat
Strength / route
1g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893100478125 Gói 5000 2026-09-21
Haemostop
Tranexamic acid
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
181500000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T38 · 38281
VN-21943-19 Ống 6050 2026-09-21
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
9500 Viên
Total
1045000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01066
VD-24085-16 Viên 110 2026-09-21
Harufen
Ketoprofen
Strength / route
30mg · Dùng ngoài
Qty
2000 Miếng
Total
21000000
Group
N2
Manufacturer
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T22 · 22030
880100347100 Miếng 10500 2026-09-21
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
125000000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Province / Facility
T38 · 38281
400110069923 Ống 125000 2026-09-21
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8%/250ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Túi
Total
388000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38281
880110015725 Túi 97000 2026-09-21
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8%/500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Túi
Total
12700000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38281
880110015725 Túi 127000 2026-09-21
Hepagold
Acid amin*
Strength / route
8%/250ml · Tiêm truyền
Qty
700 Túi
Total
67900000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T38 · 38281
880110015725 Túi 97000 2026-09-21
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
106500000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38281
VN-23236-22 Viên 3550 2026-09-21
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
200mg + 100mg + 1000mcg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
315000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110842624 Viên 1575 2026-09-21
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
Strength / route
450mg(500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg(50mg); 61mg(75mg) · Uống
Qty
600000 Viên
Total
2067000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
VD-27170-17 Viên 3445 2026-09-21
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu (Độ ẩm 5%) 139,14mg tương đương với: Đương quy 300mg; Sinh địa 300mg; Xuyên khung 60mg; Ngưu tất 140mg; Ích mẫu 140mg. · Uống
Qty
800000 Viên
Total
668000000
Group
N3
Manufacturer
NMSX thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
TCT-00131-23 Viên 835 2026-09-21
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
300 Bút tiêm
Total
59400000
Group
N1
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T94 · 94029
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-09-21
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
10800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-31180-18 Gam 108 2026-09-21
Hytinon
Hydroxyurea
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
48000000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc (Korea)
Province / Facility
T01 · 01816
880114031225 Viên 4800 2026-09-21
Hytinon
Hydroxyurea
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc (Korea)
Province / Facility
T01 · 01816
VN-22158-19 Viên 4800 2026-09-21
Hyuga 300 mg
Clindamycin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
4600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
VD-35793-22 Viên 1150 2026-09-21
IDRIKA 8
Ondansetron
Strength / route
8mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
28800000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38281
890110316625 Viên 2880 2026-09-21
IFATRAX
Itraconazol
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
584000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38281
893110430724 Viên 2920 2026-09-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.