299025 records found. Showing 43851–43900. Unit / total prices in VND.
| Drug / ingredient | Reg № | Unit | Unit price | Batch |
|---|---|---|---|---|
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2950 | 2026-05-14 |
|
Tanakan
Ginkgo biloba
|
VN-16289-13 | Viên | 4638 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-05-14 |
|
Tavanic
Levofloxacin
|
VN-19455-15 | Viên | 36550 | 2026-05-14 |
|
Tebonin
Ginkgo biloba
|
VN-17335-13 | Viên | 10799 | 2026-05-14 |
|
Telfast HD
Fexofenadin
|
893100314023 | Viên | 8028 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110920324 | Tuýp | 3000 | 2026-05-14 |
|
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1700 | 2026-05-14 |
|
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
VD-20942-14 | Gói | 1700 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-05-14 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
|
400110190423 | Viên | 2241 | 2026-05-14 |
|
Tisercin
Levomepromazin
|
599110027023 | Viên | 1449 | 2026-05-14 |
|
Tobradex
Tobramycin
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-05-14 |
|
Tobrex
Tobramycin
|
VN-19385-15 | Lọ | 39999 | 2026-05-14 |
|
Topamax
Topiramat
|
VN-20529-17 | Viên | 9809 | 2026-05-14 |
|
Topamax
Topiramat
|
VN-20301-17 | Viên | 5448 | 2026-05-14 |
Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.