|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0.1 % (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 37350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VD-28530-17 |
0.1 % (w/v)
Nhỏ mắt
|
Ống |
1500
|
24900
|
37350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-14 |
|
Ihybes 150
Irbesartan
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 23900 Viên
- Total
- 8245500
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
VD-23489-15 |
150mg
Uống
|
Viên |
23900
|
345
|
8245500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
5300
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 79500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
15000
|
5300
|
79500000
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
5300
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
5300
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
5300
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
5300
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
5300
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
5300
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Imefed 250mg/31,25mg.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
0
|
5300
|
0
|
N2 |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- 120mg; 35mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
0
|
260
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- 120mg; 35mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 26000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
100000
|
260
|
26000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- 120mg; 35mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
0
|
260
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- 120mg; 35mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
0
|
260
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- 120mg; 35mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
0
|
260
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- 120mg; 35mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
0
|
260
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- 120mg; 35mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
0
|
260
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- 120mg; 35mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
0
|
260
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Strength / route
- 120mg; 35mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
VD-23886-15 |
120mg; 35mg
Uống
|
Viên |
0
|
260
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 5000 gói
- Total
- 15645000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33050
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
5000
|
3129
|
15645000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33050
|
2026-05-14 |
|
Kventiax 50mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 233000 Viên
- Total
- 2236567000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
383110970624 |
50mg
Uống
|
Viên |
233000
|
9599
|
2236567000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79427
|
2026-05-14 |
|
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 57000 Viên
- Total
- 113715000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
VD-35361-21 |
50mg
Uống
|
Viên |
57000
|
1995
|
113715000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-14 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 450000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3000
|
450000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
VD-17766-12 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Losartan 25
Losartan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 130000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T94 · 94092
|
893110216123 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
130
|
130000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T94
94092
|
2026-05-14 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 690000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3450
|
690000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Mediacetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
893110051724 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
285
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Mediacetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 57000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
893110051724 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
285
|
57000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Mediacetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
893110051724 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
285
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Mediacetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
893110051724 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
285
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Mediacetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
893110051724 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
285
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Mediacetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
893110051724 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
285
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Mediacetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
893110051724 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
285
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Mediacetam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
893110051724 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
285
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |