Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 42051–42100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
26100000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01OS7
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M07
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M01
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M03
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M05
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M14
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M06
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01M08
599110027223 Viên 2900 2026-05-14
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
1960 Bơm tiêm
Total
203742000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T01 · 01934
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-05-14
Erbitux
Cetuximab
Strength / route
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
40 Lọ
Total
230937600
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01016
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1g · Uống
Qty
120000 Viên
Total
417960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Fabamox 1g
Amoxicilin
Strength / route
1g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893110168724 Viên 3483 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
151500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893110096823 Gói 5050 2026-05-14
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
114000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
Province / Facility
T31 · 31342
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-14
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
114000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
Province / Facility
T31 · 31341
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-14
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
114000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (USA)
Province / Facility
T31 · 31009
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
8016000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Freclovir 200
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893110054723 Viên 668 2026-05-14
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
150150000
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ai-len)
Province / Facility
T44 · 44003
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-05-14
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% · Dùng ngoài
Qty
20 Tuýp
Total
1501500
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01060
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
226800000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
VD-25344-16 Viên 567 2026-05-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.