Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-25
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 41301–41350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Strength / route
20mg, dung tích 10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Germany)
Province / Facility
T82
400110984524 Ống 120000 2026-05-15
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Strength / route
20mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
400110984524 Ống 122189 2026-05-15
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
5769750
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893114123625 Lọ 115395 2026-05-15
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01013
599110181000 Viên 7385 2026-05-15
Etrix 10mg
Enalapril maleat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01927
594110447625 Viên 3000 2026-05-15
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg+80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-16344-13 Viên 9987 2026-05-15
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg+160mg+12.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01013
840110079223 Viên 18107 2026-05-15
Exnortan F.C. Tablets 5/80mg
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
23750000
Group
N2
Manufacturer
Aupa Biopharm Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01927
471110324725 Viên 4750 2026-05-15
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Strength / route
5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110464424 Lọ 264600 2026-05-15
FRECLOVIR 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110054823 Viên 4100 2026-05-15
Feiba 25 E./ml
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
Strength / route
500U · Tiêm truyền
Qty
84 Lọ
Total
740880000
Group
N5
Manufacturer
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Province / Facility
T79 · 79405
QLSP-1000-17 Lọ 8820000 2026-05-15
Felodipin Stella 5mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1 viên
Total
1400
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35001
893110697324 viên 1400 2026-05-15
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Strength / route
0.5mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
400111002124 Ống 42000 2026-05-15
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
0.1mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-22494-20 Ống 28455 2026-05-15
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
50mcg/ml, dung tích 2ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
71137500
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
Province / Facility
T87 · 87044
858111016325 Ống 28455 2026-05-15
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Qty
700 Ống
Total
19918500
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia))” (Slovakia)
Province / Facility
T27 · 27006
858111016325 Ống 28455 2026-05-15
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
0,8mg; 37mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
54950000
Group
N1
Manufacturer
Lomapharm GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01927
400100004000 Viên 5495 2026-05-15
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-18143-14 ống 94000 2026-05-15
Fexofenaderm 120 mg
Fexofenadin
Strength / route
120mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-35495-21 Viên 800 2026-05-15
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
20 Bơm tiêm
Total
6600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31032
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-05-15
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
100 Bơm tiêm
Total
33000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-05-15
Firmagon
Degarelix
Strength / route
120mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-05-15
Firmagon
Degarelix
Strength / route
80mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01013
400114023025 Lọ 3055500 2026-05-15
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
C.B Fleet Company Inc. (USA)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-21175-18 Chai 59000 2026-05-15
Flexbumin 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
100 Túi
Total
95000000
Group
N1
Manufacturer
Baxalta US Inc (Hoa Kỳ)
Province / Facility
T01 · 01927
QLSP-0750-13 Túi 950000 2026-05-15
Flixone
Fluticasone furoate
Strength / route
50mcg/liều; lọ 60 liều · Xịt mũi
Qty
1000 Lọ
Total
96000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-35935-22 Lọ 96000 2026-05-15
Flodicar 5mg MR
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
214200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83009
893110693224 Viên 1190 2026-05-15
Flodilan-2
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
58800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110806624 Viên 294 2026-05-15
Flucovein
Fluconazol
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01013
520110767824 Chai 158000 2026-05-15
Flucozal 150
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01013
529110206423 Viên 18000 2026-05-15
Fluxar
Fluconazol
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-20856-17 Chai 94500 2026-05-15
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-19677-16 Gói 35970 2026-05-15
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T01 · 01013
VN3-37-18 Viên 19000 2026-05-15
Fosacal
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
68mg + 86mg + 67mg + 101mg + 59mg + 38mg + 105mg + 30mg + 53mg + 23mg (0,05g + 36mg) · Uống
Qty
50000 Viên
Total
574900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110271125 Viên 11498 2026-05-15
Fotimyd 2000
Cefotiam
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110208525 Lọ 115000 2026-05-15
Freranox 4
Doxazosin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
22750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110242525 Viên 4550 2026-05-15
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-17438-13 Lọ 110000 2026-05-15
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml); ống 20ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
7000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T30 · 30299
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-15
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
200mg/20ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01013
VN-17438-13 Ống 32780 2026-05-15
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
87500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-15
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01259
539110043025 Tuýp 75075 2026-05-15
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin
Strength / route
600mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01013
880110020025 Ống 73880 2026-05-15
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm truyền
Qty
20 Bơm tiêm
Total
159920000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01927
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-05-15
Gabarica 400
Gabapentin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3990000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01927
893110029800 Viên 3990 2026-05-15
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Strength / route
5mmol/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110208423 Lọ 450000 2026-05-15
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
1mmol/ml x 5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01013
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-05-15
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ Nồi, Râu Ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Strength / route
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ Nồi, 500mg Râu Ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Qty
370000 Viên
Total
273430000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
VD-25097-16 Viên 739 2026-05-15
Gaptinew
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
893110258223 Viên 3465 2026-05-15
Garnotal Inj
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01013
VD-16785-12 Ống 12600 2026-05-15
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01013
955110002024 Chai 119480 2026-05-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.