|
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 35280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110265025 |
100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
441
|
35280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg; 800mg; 100mg · Uống
- Qty
- 6200 gói
- Total
- 24180000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893100203224 |
800mg; 800mg; 100mg
Uống
|
gói |
6200
|
3900
|
24180000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 2mg/5ml · Uống
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 16000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Ống |
4000
|
4000
|
16000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J02
|
VD-26109-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
23000
|
920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J03
|
VD-26109-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
23000
|
920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J10
|
VD-26109-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
23000
|
920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J04
|
VD-26109-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
23000
|
920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
- Strength / route
- 90mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 888000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
383110002125 |
90mg
Uống
|
Viên |
60000
|
14800
|
888000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
Atorhasan 20
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1197000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110331123 |
20mg
Uống
|
Viên |
3000
|
399
|
1197000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Atorvastatin 10
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 415000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110290900 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
83
|
415000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 1308000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110291000 |
20mg
Uống
|
Viên |
12000
|
109
|
1308000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Atorvastatin 30
Atorvastatin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 5208000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110065923 |
30mg
Uống
|
Viên |
8000
|
651
|
5208000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Augbactam 625
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 18400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110175924 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
8000
|
2300
|
18400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 59850000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1995
|
59850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1g + 0,2g · Tiêm truyền
- Qty
- 30000 Lọ
- Total
- 1228500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
594110072523 |
1g + 0,2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
30000
|
40950
|
1228500000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Strength / route
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 60 Lọ
- Total
- 18648000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
60
|
310800
|
18648000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Azicine
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 36000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110095324 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3600
|
36000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Azlobal 8
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 4890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46209
|
893110173123 |
8mg
Uống
|
Viên |
1000
|
4890
|
4890000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 250 Lọ
- Total
- 29175000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
250
|
116700
|
29175000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 840mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 197400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VD-26123-17 |
840mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
19740
|
197400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-05-19 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 1470000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110017800 |
0,4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
29400
|
1470000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg/ 10ml · Tiêm
- Qty
- 135 Ống
- Total
- 1890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110414824 |
500mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
135
|
14000
|
1890000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 110000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
20000
|
5500
|
110000000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
BOSFLON PLUS
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 900mg; 100mg · Uống
- Qty
- 2000 viên
- Total
- 11700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893100267624 |
900mg; 100mg
Uống
|
viên |
2000
|
5850
|
11700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Baburol
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
336
|
8400000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 100.000.000 CFU · Uống
- Qty
- 12600 viên
- Total
- 37800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893400647624 |
≥ 100.000.000 CFU
Uống
|
viên |
12600
|
3000
|
37800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 150000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
50000
|
3000
|
150000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 90000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893400647724 |
≥ 10 mũ 8 CFU
Uống
|
Gói |
30000
|
3000
|
90000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Befucid
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- (2% + 0,1%)/15g; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 56448000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893110400424 |
(2% + 0,1%)/15g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
28224
|
56448000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Benita
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Qty
- 585 Lọ
- Total
- 52650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
585
|
90000
|
52650000
|
N4 |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Berodual
Fenoterol + ipratropium
- Strength / route
- 250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 48435000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VN-22997-22 |
250mcg/ml + 500mcg/ml
Khí dung
|
Lọ |
500
|
96870
|
48435000
|
N2 |
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Strength / route
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 109800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
20000
|
5490
|
109800000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Bidicolis 2MIU
Colistin*
- Strength / route
- 2 MIU · Tiêm
- Qty
- 700 Lọ
- Total
- 279300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VD-33723-19 |
2 MIU
Tiêm
|
Lọ |
700
|
399000
|
279300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (30mg/g + 0,64mg/g) x 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 6499500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VD-34145-20 |
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
12999
|
6499500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Bimesta
Imipenem + cilastatin*
- Strength / route
- 500mg + 500mg · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 64500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110679924 |
500mg + 500mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
43000
|
64500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 17000 viên
- Total
- 160650000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110415724 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
viên |
17000
|
9450
|
160650000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7 bào tử trở lên · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 7500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
QLSP-856-15 |
10^7 bào tử trở lên
Uống
|
Viên |
5000
|
1500
|
7500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- Qty
- 14000 gói
- Total
- 28000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
gói |
14000
|
2000
|
28000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 48000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2400
|
48000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Bisoprolol
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 1755000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110483324 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
117
|
1755000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 216000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110329400 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
72
|
216000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 34200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
684
|
34200000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3020000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
590110024825 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
604
|
3020000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2961000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
987
|
2961000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 20100 Ống
- Total
- 37566900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
20100
|
1869
|
37566900
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
- Strength / route
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 153600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN-20626-17 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
128000
|
153600000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- 1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 108000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
TCT-00011-20 |
1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3600
|
108000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- 0,3 g, 0,04 g · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 75000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
VD-29530-18 |
0,3 g, 0,04 g
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Cadisapc 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 4290000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110382224 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
858
|
4290000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Calci D chewing
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 400UI · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 30000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893100042900 |
1250mg + 400UI
Uống
|
Viên |
12000
|
2500
|
30000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |