Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-22
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 39551–39600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
Strength / route
5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
10632600
Group
N1
Manufacturer
SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
Province / Facility
T12 · 12096
VN-21093-18 Lọ 53163 2026-05-22
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
Strength / route
240mg/5ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89012
893110057125 Ống 10500 2026-05-22
Alzole 40mg
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
6720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-35219-21 Viên 280 2026-05-22
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
950 Ống
Total
66500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110148224 Ống 70000 2026-05-22
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01K15
594110027825 Viên 1710 2026-05-22
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01K09
594110027825 Viên 1710 2026-05-22
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
136800000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01K13
594110027825 Viên 1710 2026-05-22
Baburol
Bambuterol
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
70000 viên
Total
23520000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
893110380824 viên 336 2026-05-22
Baburol
Bambuterol
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VD-24113-16 viên 336 2026-05-22
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều · Xịt mũi
Qty
1000 Lọ
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110118423 Lọ 90000 2026-05-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g;1g;2g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g;1g;2g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g;1g;2g · Uống
Qty
40000 Viên
Total
54600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-22
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
90000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-21649-14 Viên 1800 2026-05-22
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 1000
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
0,5g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-35452-21 Lọ 40000 2026-05-22
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
Strength / route
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
Qty
3500 chai
Total
236950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
VD-28532-17 chai 67700 2026-05-22
Carboplatin
Carboplatin
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-21241-14 Lọ 116991 2026-05-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
130500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VD-31709-19 Lọ 43500 2026-05-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
130500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110387324 Lọ 43500 2026-05-22
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
16095000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110159124 Lọ 5365 2026-05-22
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
134500000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110424124 Viên 2690 2026-05-22
Cephalexin 500mg
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
41000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110065224 Viên 820 2026-05-22
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2 mg/ml x 10ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
65835000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Germany| Cơ sở xuất xưởng: Austria)
Province / Facility
T52 · 52007
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-05-22
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
Strength / route
1mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
31800000
Group
N1
Manufacturer
Seid,S.A (Spain)
Province / Facility
T38 · 38010
840115989624 Viên 5300 2026-05-22
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VD-19169-13 Viên 800 2026-05-22
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
893115882324 Viên 800 2026-05-22
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
20000 Viên
Total
49980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110617124 Viên 2499 2026-05-22
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
20000 Viên
Total
49980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110617124 Viên 2499 2026-05-22
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01K15
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-22
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01K09
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-22
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
175980000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01K13
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-22
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110307200 Lọ 18000 2026-05-22
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110307200 Lọ 18000 2026-05-22
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml · Dùng ngoài
Qty
2000 Lọ
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110307200 Lọ 18000 2026-05-22
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01K15
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-22
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01K09
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-22
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
67050000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01K13
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-22
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
893112683724 Ống 8000 2026-05-22
Dipesalox 200mg
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
49000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35006-21 Viên 9800 2026-05-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
9744000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110204725 Viên 609 2026-05-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
TCT-00231-24 Viên 2100 2026-05-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
TCT-00231-24 Viên 2100 2026-05-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g · Uống
Qty
40000 Viên
Total
84000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
TCT-00231-24 Viên 2100 2026-05-22
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
47250000
Group
N3
Manufacturer
Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89007
893110437024 Viên 1575 2026-05-22
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
82500000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110373423 Viên 1650 2026-05-22
Fenilham
Fentanyl
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1500000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T89 · 89007
VN-17888-14 Ống 30000 2026-05-22
Fenostad 200
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110504324 Viên 2200 2026-05-22
Fenostad 200
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110504324 Viên 2200 2026-05-22
Fenostad 200
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
19800000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110504324 Viên 2200 2026-05-22
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
47880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110130423 Viên 1596 2026-05-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.