|
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
- Strength / route
- 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 10632600
- Group
- N1
- Manufacturer
- SA Alcon-Couvreur NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T12 · 12096
|
VN-21093-18 |
5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
53163
|
10632600
|
N1 |
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
|
T12
12096
|
2026-05-22 |
|
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
- Strength / route
- 240mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89012
|
893110057125 |
240mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
10500
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T89
89012
|
2026-05-22 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 6720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-35219-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
24000
|
280
|
6720000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-05-22 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 950 Ống
- Total
- 66500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110148224 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
950
|
70000
|
66500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-22 |
|
Apratam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01K15
|
594110027825 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1710
|
0
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01K15
|
2026-05-22 |
|
Apratam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01K09
|
594110027825 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1710
|
0
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01K09
|
2026-05-22 |
|
Apratam
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 136800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01K13
|
594110027825 |
400mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1710
|
136800000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01K13
|
2026-05-22 |
|
Baburol
Bambuterol
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 70000 viên
- Total
- 23520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
893110380824 |
10 mg
Uống
|
viên |
70000
|
336
|
23520000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-05-22 |
|
Baburol
Bambuterol
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
VD-24113-16 |
10 mg
Uống
|
viên |
0
|
336
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-05-22 |
|
Benita
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều · Xịt mũi
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 90000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40007
|
893110118423 |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1000
|
90000
|
90000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-05-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Strength / route
- 2g;1g;2g · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01K15
|
VD-32521-19 |
2g;1g;2g
Uống
|
Viên |
0
|
1365
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01K15
|
2026-05-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Strength / route
- 2g;1g;2g · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01K09
|
VD-32521-19 |
2g;1g;2g
Uống
|
Viên |
0
|
1365
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01K09
|
2026-05-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Strength / route
- 2g;1g;2g · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 54600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01K13
|
VD-32521-19 |
2g;1g;2g
Uống
|
Viên |
40000
|
1365
|
54600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01K13
|
2026-05-22 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Strength / route
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 90000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1800
|
90000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-22 |
|
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 1000
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 0,5g + 0,5g · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-35452-21 |
0,5g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
40000
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-05-22 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
- Strength / route
- Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
- Qty
- 3500 chai
- Total
- 236950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56004
|
VD-28532-17 |
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g.
Uống
|
chai |
3500
|
67700
|
236950000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc
Việt Nam
|
T56
56004
|
2026-05-22 |
|
Carboplatin
Carboplatin
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-21241-14 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
116991
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-05-22 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 130500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
VD-31709-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
43500
|
130500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-05-22 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 130500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
893110387324 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
43500
|
130500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-05-22 |
|
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 16095000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
893110159124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
5365
|
16095000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-05-22 |
|
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 134500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
893110424124 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2690
|
134500000
|
N3 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-05-22 |
|
Cephalexin 500mg
Cefalexin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 41000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
893110065224 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
820
|
41000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-05-22 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Strength / route
- 215,2 mg/ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 65835000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Germany| Cơ sở xuất xưởng: Austria)
- Province / Facility
- T52 · 52007
|
QLSP-845-15 |
215,2 mg/ml x 10ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
109725
|
65835000
|
N1 |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Cơ sở trộn và đóng gói: Germany| Cơ sở xuất xưởng: Austria
|
T52
52007
|
2026-05-22 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 31800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Seid,S.A (Spain)
- Province / Facility
- T38 · 38010
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5300
|
31800000
|
N1 |
Seid,S.A
Spain
|
T38
38010
|
2026-05-22 |
|
Colchicine
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
VD-19169-13 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
800
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-05-22 |
|
Colchicine
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 8000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
800
|
8000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-05-22 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid
- Strength / route
- 2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 49980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
893110617124 |
2mg + 500mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-05-22 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 49980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
893110617124 |
2mg + 500mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-05-22 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01K15
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5028
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01K15
|
2026-05-22 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01K09
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5028
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01K09
|
2026-05-22 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 175980000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01K13
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
35000
|
5028
|
175980000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01K13
|
2026-05-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01K15
|
893110307200 |
500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
18000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01K15
|
2026-05-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01K09
|
893110307200 |
500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
18000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01K09
|
2026-05-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- 500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01K13
|
893110307200 |
500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
2000
|
18000
|
36000000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01K13
|
2026-05-22 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01K15
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
2682
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01K15
|
2026-05-22 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01K09
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
2682
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01K09
|
2026-05-22 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 67050000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01K13
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2682
|
67050000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01K13
|
2026-05-22 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 1600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
8000
|
1600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-05-22 |
|
Dipesalox 200mg
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 49000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-35006-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
9800
|
49000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-22 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 9744000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
16000
|
609
|
9744000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-05-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Strength / route
- 324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01K15
|
TCT-00231-24 |
324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g
Uống
|
Viên |
0
|
2100
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01K15
|
2026-05-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Strength / route
- 324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01K09
|
TCT-00231-24 |
324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g
Uống
|
Viên |
0
|
2100
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01K09
|
2026-05-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Strength / route
- 324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 84000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01K13
|
TCT-00231-24 |
324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g
Uống
|
Viên |
40000
|
2100
|
84000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01K13
|
2026-05-22 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 47250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89007
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1575
|
47250000
|
N3 |
Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89007
|
2026-05-22 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 82500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
893110373423 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1650
|
82500000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-05-22 |
|
Fenilham
Fentanyl
- Strength / route
- 50mcg/ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 1500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T89 · 89007
|
VN-17888-14 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
30000
|
1500000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T89
89007
|
2026-05-22 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01K15
|
893110504324 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2200
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01K15
|
2026-05-22 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01K09
|
893110504324 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
2200
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01K09
|
2026-05-22 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 19800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01K13
|
893110504324 |
200mg
Uống
|
Viên |
9000
|
2200
|
19800000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01K13
|
2026-05-22 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 47880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45005
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1596
|
47880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-05-22 |