|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 7500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
2500
|
7500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Haduvadin 5
Ivabradin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 6200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893110457723 |
5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1550
|
6200000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Haemostop
Acid tranexamic
- Strength / route
- 100mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 11500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
VN-21942-19 |
100mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
11500
|
11500000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Halixol
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 38874000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
VN-16748-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
22000
|
1767
|
38874000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc
Hungary
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Hamigel–S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800,4mg + 3058,83mg gel 20% + 80mg · Uống
- Qty
- 80000 Gói
- Total
- 278880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
VD-36243-22 |
800,4mg + 3058,83mg gel 20% + 80mg
Uống
|
Gói |
80000
|
3486
|
278880000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Hapacol 325
Paracetamol
- Strength / route
- 325mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 3800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893100095323 |
325mg
Uống
|
Viên |
20000
|
190
|
3800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Hasanlovas 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110397625 |
10 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2800
|
140000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Hayex
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 6000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1000
|
6000000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 5ml: 2,5g + 0,625g + ≥ 4,65mg · Uống
- Qty
- 900 Chai
- Total
- 39123000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
TCT-00140-23 |
5ml: 2,5g + 0,625g + ≥ 4,65mg
Uống
|
Chai |
900
|
43470
|
39123000
|
N2 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Hoài sơn sao cám
Hoài sơn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 9900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT-00600-25 |
Uống
|
Gam |
60000
|
165
|
9900000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Strength / route
- Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 349200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
TCT-00128-23 |
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ
Uống
|
Gói |
100000
|
3492
|
349200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-08-06 |
|
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Strength / route
- Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 10476000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30123
|
TCT-00128-23 |
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ
Uống
|
Gói |
3000
|
3492
|
10476000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T30
30123
|
2026-08-06 |
|
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Strength / route
- Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 10476000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30120
|
TCT-00128-23 |
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ
Uống
|
Gói |
3000
|
3492
|
10476000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T30
30120
|
2026-08-06 |
|
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Strength / route
- Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 10476000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30121
|
TCT-00128-23 |
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ
Uống
|
Gói |
3000
|
3492
|
10476000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T30
30121
|
2026-08-06 |
|
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Strength / route
- Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 10476000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30130
|
TCT-00128-23 |
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ
Uống
|
Gói |
3000
|
3492
|
10476000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T30
30130
|
2026-08-06 |
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- Strength / route
- 5g+0,25g · Uống
- Qty
- 29700 Viên
- Total
- 74250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
V42-H12-16 |
5g+0,25g
Uống
|
Viên |
29700
|
2500
|
74250000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Hoàn thập toàn đại bổ TW3
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- 8g: 0,41g + 0,41g + 0,6g + 0,12g + 0,6g + 0,12g + 0,41g + 0,41g + 0,31g + 0,41g · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 35910000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
VD-26304-17 |
8g: 0,41g + 0,41g + 0,6g + 0,12g + 0,6g + 0,12g + 0,41g + 0,41g + 0,31g + 0,41g
Uống
|
Viên |
15000
|
2394
|
35910000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 45000 Gam
- Total
- 10867500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
51.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
45000
|
242
|
10867500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 200mg+30mg · Uống
- Qty
- 103000 Viên
- Total
- 49440000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
VD-22572-15 |
200mg+30mg
Uống
|
Viên |
103000
|
480
|
49440000
|
N3 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Strength / route
- 300mg+200mg+400mg+200mg+400mg+200mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 45000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
VD-32543-19 |
300mg+200mg+400mg+200mg+400mg+200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1500
|
45000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
- Qty
- 450 Bút tiêm
- Total
- 73125000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (France)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
300410323725 |
100IU/ml x 3ml (30/70)
Tiêm
|
Bút tiêm |
450
|
162500
|
73125000
|
N1 |
Lilly France
France
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 300 IU/3ml · Tiêm
- Qty
- 250 Bút tiêm
- Total
- 40625000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
300410323725 |
300 IU/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
250
|
162500
|
40625000
|
N2 |
Lilly France
Pháp
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 Gam
- Total
- 42409500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT-00670-25 |
Uống
|
Gam |
70000
|
606
|
42409500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 4650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893110145224 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
465
|
4650000
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Ihybes-H 300
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 300mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 208000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110258423 |
300mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1040
|
208000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Itamecardi 10
Nicardipin
- Strength / route
- 10 mg/10 ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110582324 |
10 mg/10 ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
84000
|
8400000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Itamecetyl 300
Acetylcystein
- Strength / route
- 300mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 15250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T91 · 91917
|
893110114325 |
300mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
30500
|
15250000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T91
91917
|
2026-08-06 |
|
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 2600 Viên
- Total
- 19110000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893110757324 |
100mg
Uống
|
Viên |
2600
|
7350
|
19110000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 150 Ống
- Total
- 300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
150
|
2000
|
300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 357000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biomedica Spol.S.r.o (Cộng hòa Séc)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1785
|
357000000
|
N1 |
Biomedica Spol.S.r.o
Cộng hòa Séc
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 5019000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
100380
|
5019000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 35000 Gam
- Total
- 4483500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT- 00360-23 |
Uống
|
Gam |
35000
|
128
|
4483500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 45000 Gam
- Total
- 61850250
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT-00671-25 |
Uống
|
Gam |
45000
|
1374
|
61850250
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
- Strength / route
- 142,8mg+46,6mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 22050000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TW 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08104
|
VD-14991-11 |
142,8mg+46,6mg
Uống
|
Viên |
30000
|
735
|
22050000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TW 3
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
893200723424 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
893200723424 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
893200723424 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 100000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
893200723424 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
500
|
100000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
893200723424 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
893200723424 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 6000 Gói
- Total
- 33000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
6000
|
5500
|
33000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
0
|
5500
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
0
|
5500
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
0
|
5500
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 5000 gói
- Total
- 27500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
5000
|
5500
|
27500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
0
|
5500
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
0
|
5500
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Kydheamo-2B
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
- Strength / route
- Mỗi 1000ml chứa: 30,5g; 66g · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 1500 Can
- Total
- 232312500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
893110160125 |
Mỗi 1000ml chứa: 30,5g; 66g
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
1500
|
154875
|
232312500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-08-06 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 35000 Gam
- Total
- 3675000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VCT- 00359-23 |
Uống
|
Gam |
35000
|
105
|
3675000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 10 %/ 38 g · Dùng ngoài
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 3500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T68 · 68663
|
599110011924 |
10 %/ 38 g
Dùng ngoài
|
Lọ |
20
|
175000
|
3500000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc
Hungary
|
T68
68663
|
2026-08-06 |