Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-22
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 39001–39050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Levocin
Levobupivacain
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
60 Ống
Total
5040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893114219323 Ống 84000 2026-05-26
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg+25mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
64051830
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110286125 Viên 5490 2026-05-26
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
75mcg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
34752000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-23234-22 Viên 1448 2026-05-26
Levpiram
Levetiracetam
Strength / route
500mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
21375000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44417
893110264723 Viên 4750 2026-05-26
Lifecita 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
19999200
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110075824 Viên 1200 2026-05-26
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
158415000
Group
N1
Manufacturer
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21162-18 Viên 10561 2026-05-26
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
79705000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-17768-14 Viên 15941 2026-05-26
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
5,0g/100ml + 5,0g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
145000000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T40 · 40001
400110020323 Chai 145000 2026-05-26
Lirystad 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110390223 Viên 5300 2026-05-26
Lomexin
Fenticonazol nitrat
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
400 Viên
Total
8400000
Group
N1
Manufacturer
Catalent Italy S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01065
800110081823 Viên 21000 2026-05-26
Loperamid Stella
Loperamid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-25985-16 Viên 588 2026-05-26
Loperamid Stella
Loperamid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
588000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893100337723 Viên 588 2026-05-26
Lopimune Tablets
Lopinavir+Ritonavir
Strength / route
200mg+50mg · uống
Qty
1440 Viên
Total
11070720
Group
N2
Manufacturer
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T08 · 08303
890110089523 Viên 7688 2026-05-26
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
69870160
Group
N1
Manufacturer
Arena Group SA (Romania)
Province / Facility
T79 · 79658
594110350224 Viên 10480 2026-05-26
Madopar®
Levodopa + benserazid
Strength / route
50mg; 200mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
37800000
Group
N1
Manufacturer
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01065
800110349100 Viên 6300 2026-05-26
Mahimox
Carbocistein
Strength / route
250mg · Uống
Qty
13333 Ống/gói
Total
38665700
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100471124 Ống/gói 2900 2026-05-26
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 300mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
25000500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100857024 Viên 1500 2026-05-26
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2500mg + 500mg · Uống
Qty
350000 Gói
Total
617400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22095
893100023000 Gói 1764 2026-05-26
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
115 Ống
Total
4784000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01065
300114001824 Ống 41600 2026-05-26
Masapon
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatal (tương đương 4200 USP unit) · Uống
Qty
30000 Viên
Total
19200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110417224 Viên 640 2026-05-26
Maxxhepa urso 200
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
15651768
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110702424 Viên 2348 2026-05-26
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
93335200
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
383110781824 Viên 5600 2026-05-26
Medovent 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
29750000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T22 · 22095
VN-17515-13 Viên 1750 2026-05-26
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
8532480
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100077325 Viên 1280 2026-05-26
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
170100000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Poland)
Province / Facility
T01 · 01065
590110170400 Viên 1890 2026-05-26
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
39197760
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22269-19 Viên 3360 2026-05-26
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
Strength / route
750mg · Uống
Qty
33333 Viên
Total
81899181
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110059025 Viên 2457 2026-05-26
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
38148474
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110949724 Viên 2289 2026-05-26
Metilda 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
Metformin hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
226800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110471925 Viên 6300 2026-05-26
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
12000 viên
Total
3024000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893115309724 viên 252 2026-05-26
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
22767805
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110556524 Viên 3415 2026-05-26
Miacalcic
Calcitonin
Strength / route
50IU; 1 ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
252630000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T40 · 40001
400110129124 Ống 101052 2026-05-26
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-30848-18 Viên 3948 2026-05-26
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
142128000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110409524 Viên 3948 2026-05-26
Midefix 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6667 Gói
Total
27101355
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110138625 Gói 4065 2026-05-26
Mitidipil 4mg
Lacidipin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
63998400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110569124 Viên 4800 2026-05-26
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
150000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01018
300410305724 Lọ 75000 2026-05-26
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
37500000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01146
300410305724 Lọ 75000 2026-05-26
Momencef 375 mg
Sultamicillin
Strength / route
375mg · Uống
Qty
8334 Viên
Total
112509000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110437524 Viên 13500 2026-05-26
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Strength / route
0,5%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
234 Chai/lọ/ố ng
Total
18603000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T79 · 79658
380115024125 Chai/lọ/ố ng 79500 2026-05-26
Moxilen 500mg
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
33700 Viên
Total
79195000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie LTD - Factory B (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01065
529110030523 Viên 2350 2026-05-26
Moxipa 400
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
60414250
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-31495-19 Viên 7250 2026-05-26
Muslexan 4
Tizanidin hydroclorid
Strength / route
4mg Tizanidin · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110618524 Viên 2436 2026-05-26
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
333 Lọ
Total
22477500
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79658
499110415423 Lọ 67500 2026-05-26
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
66 Chai
Total
2112000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110492424 Chai 32000 2026-05-26
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Dùng ngoài
Qty
667 Chai
Total
4762380
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100428324 Chai 7140 2026-05-26
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
Strength / route
3g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
167 Chai
Total
1369400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-23170-15 Chai 8200 2026-05-26
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35848-22 Viên 2100 2026-05-26
Naproxen EC DWP 500mg
Naproxen
Strength / route
500mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
20719482
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110158923 Viên 1554 2026-05-26
Natcorig
Docusate natri
Strength / route
100mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
17331600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100111924 Viên 2600 2026-05-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.