|
Betahistin 24
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 4200 Viên
- Total
- 9416400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01830
|
893110294023 |
24mg
Uống
|
Viên |
4200
|
2242
|
9416400
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01830
|
2026-05-26 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Strength / route
- 23,75mg · Uống
- Qty
- 6667 Viên
- Total
- 29261463
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
6667
|
4389
|
29261463
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Strength / route
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Qty
- 6666 Viên
- Total
- 36596340
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
6666
|
5490
|
36596340
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Beynit 5
Ramipril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 26599335
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35020-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
13333
|
1995
|
26599335
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Biafine
Trolamin
- Strength / route
- 0,67% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Tên cũ là Janssen Cilag) (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VN-9416-09 |
0,67% (w/w)
Dùng ngoài
|
Ống |
0
|
94500
|
0
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Tên cũ là Janssen Cilag)
Pháp
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Biafine
Trolamin
- Strength / route
- 0,67% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 18900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Tên cũ là Janssen Cilag) (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
300100046125 |
0,67% (w/w)
Dùng ngoài
|
Ống |
200
|
94500
|
18900000
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Tên cũ là Janssen Cilag)
Pháp
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 8334 Viên
- Total
- 73005840
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110208824 |
375mg
Uống
|
Viên |
8334
|
8760
|
73005840
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Bicelor 500
Cefaclor
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 83500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110599624 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8350
|
83500000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Bicelor 500
Cefaclor
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 83790000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
893110599624 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8379
|
83790000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Bilaxten
Bilastine
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 30715000
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
800110016523 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6143
|
30715000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Binystar
Nystatin
- Strength / route
- Mỗi gói 1g chứa Nystatin 25,000UI · Đánh tưa lưỡi
- Qty
- 334 Gói
- Total
- 327320
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100564324 |
Mỗi gói 1g chứa Nystatin 25,000UI
Đánh tưa lưỡi
|
Gói |
334
|
980
|
327320
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500 mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 94500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110415724 |
500 mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9450
|
94500000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8CFU · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 22500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8CFU
Uống
|
Viên |
15000
|
1500
|
22500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Biviantac
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
- Strength / route
- 400mg+306mg+ 30mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 34766170
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-15065-11 |
400mg+306mg+ 30mg
Uống
|
Viên |
23333
|
1490
|
34766170
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Bivitanpo 100
Losartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 84000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110500924 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4200
|
84000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Bivotzi 80/25
Telmisartan + hydroclorothia zid
- Strength / route
- 80mg + 25mg · Uống
- Qty
- 33334 Viên
- Total
- 45500910
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-31445-19 |
80mg + 25mg
Uống
|
Viên |
33334
|
1365
|
45500910
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4000
|
60000000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Bolabio
Saccharomyce s boulardii
- Strength / route
- 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 13333 Gói
- Total
- 43998900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
13333
|
3300
|
43998900
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 500mg + 250UI · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 61667900
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-20172-16 |
500mg + 250UI
Uống
|
Viên |
16667
|
3700
|
61667900
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml; 30ml · Uống
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 14950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-29284-18 |
8mg/5ml; 30ml
Uống
|
Chai |
500
|
29900
|
14950000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 46665500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
13333
|
3500
|
46665500
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
CERETROP 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VD-20457-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
CERETROP 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 16500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
30000
|
550
|
16500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
CT-Suragas gel
Sucralfat
- Strength / route
- 2000mg · Uống
- Qty
- 11666 Gói
- Total
- 57746700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100234123 |
2000mg
Uống
|
Gói |
11666
|
4950
|
57746700
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VN-20455-17 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
5450
|
0
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Candekern 16mg Tablet
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 130800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
840110007724 |
16mg
Uống
|
Viên |
24000
|
5450
|
130800000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Captopril Stella 25mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VD-27519-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
620
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Captopril Stella 25mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 46000 Viên
- Total
- 28520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
893110337223 |
25mg
Uống
|
Viên |
46000
|
620
|
28520000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
928
|
18560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Carbocistein 750
Carbocisteine
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 13334 Viên
- Total
- 32001600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100065225 |
750mg
Uống
|
Viên |
13334
|
2400
|
32001600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Cardilol 25
Carvedilol
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 21667 Viên
- Total
- 62834300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35485-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
21667
|
2900
|
62834300
|
N4 |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
- Strength / route
- 6,25mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110198023 |
6,25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
362
|
3620000
|
N4 |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 22049685
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110245423 |
10mg
Uống
|
Viên |
23333
|
945
|
22049685
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Catioma
Mometason furoat
- Strength / route
- 0,1% (kl/kl), 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea Pharma Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VN-21592-18 |
0,1% (kl/kl), 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
72900
|
0
|
N2 |
Korea Pharma Co., Ltd.
Korea
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Catioma
Mometason furoat
- Strength / route
- 0,1% (kl/kl), 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 14580000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea Pharma Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
880100792924 |
0,1% (kl/kl), 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
72900
|
14580000
|
N2 |
Korea Pharma Co., Ltd.
Korea
|
T01
01065
|
2026-05-26 |
|
Cavinton
Vinpocetine
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1050 Ống
- Total
- 23625000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T40 · 40001
|
599110417523 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1050
|
22500
|
23625000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T40
40001
|
2026-05-26 |
|
Cebrex
Ginkgo biloba
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 104950000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-14051-11 |
40mg
Uống
|
Viên |
25000
|
4198
|
104950000
|
N1 |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Germany
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Ceclor
Cefaclor
- Strength / route
- 125mg/ 5ml,30ml · Uống
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 2730000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
800110067023 |
125mg/ 5ml,30ml
Uống
|
Lọ |
50
|
54600
|
2730000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A.
Ý
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Ceclor
Cefaclor
- Strength / route
- 125mg/ 5ml,60ml · Uống
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 10479000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
800110067023 |
125mg/ 5ml,60ml
Uống
|
Lọ |
100
|
104790
|
10479000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A.
Ý
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Ceclor
Cefaclor
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 94300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
800110020824 |
375mg
Uống
|
Viên |
5000
|
18860
|
94300000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A.
Ý
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 6667 Viên
- Total
- 32001600
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110298323 |
500mg
Uống
|
Viên |
6667
|
4800
|
32001600
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Celecoxib 100 mg
Celecoxib
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 11666 Viên
- Total
- 34298040
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35120-21 |
100 mg
Uống
|
Viên |
11666
|
2940
|
34298040
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 8334 Viên
- Total
- 66672000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110884324 |
100mg
Uống
|
Viên |
8334
|
8000
|
66672000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Cilnidipine 5
Cilnidipine
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 210000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110300724 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4200
|
210000000
|
N3 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Clazic MR
Gliclazide
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 27999600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-30177-18 |
60mg
Uống
|
Viên |
23333
|
1200
|
27999600
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Clytie 800 mg
Cimetidine
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 11666 Viên
- Total
- 39197760
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110025524 |
800mg
Uống
|
Viên |
11666
|
3360
|
39197760
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Co-Diovan 160/25
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 160mg + 25mg · Uống
- Qty
- 2333 Viên
- Total
- 40377231
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-19285-15 |
160mg + 25mg
Uống
|
Viên |
2333
|
17307
|
40377231
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 49935000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-19286-15 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
9987
|
49935000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
CoRycardon
Irbesartan + Hydroclorothia zid
- Strength / route
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 44000880
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
529110026925 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
16667
|
2640
|
44000880
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
|
T79
79658
|
2026-05-26 |
|
Cofidec 200mg
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 91000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-16821-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9100
|
91000000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
T79
79658
|
2026-05-26 |