Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 37501–37550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
138600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J03
893110138924 Ống 3465 2026-05-19
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
138600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J10
893110138924 Ống 3465 2026-05-19
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
138600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J04
893110138924 Ống 3465 2026-05-19
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g, dung tích 100ml · Tiêm truyền
Qty
200 Túi
Total
1652000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110055900 Túi 8260 2026-05-19
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Lọ
Total
42600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110069625 Lọ 8520 2026-05-19
Paralmax 325 sủi
Paracetamol
Strength / route
325mg · Uống
Qty
4920 viên
Total
10332000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893100334424 viên 2100 2026-05-19
Partamol eff.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4218000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46209
893100193324 Viên 2109 2026-05-19
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
Strength / route
0,2% · Nhỏ mắt
Qty
800 Chai
Total
104879200
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-13472-11 Chai 131099 2026-05-19
Pecrandil 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110436924 Viên 1700 2026-05-19
Pentasa
Mesalazin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
35622000
Group
N1
Manufacturer
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01077
760110027623 Viên 11874 2026-05-19
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
Strength / route
1mg + 500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
104000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01077
890110035323 Viên 2600 2026-05-19
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
150000000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01077
890110035223 Viên 3000 2026-05-19
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
(0,5g + 1,5g + 4ml)/10ml · Uống
Qty
30000 Ống
Total
105000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26003
893200723624 Ống 3500 2026-05-19
Piracetam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1095000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110027724 Viên 219 2026-05-19
Piracetam 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
74100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110213123 Viên 494 2026-05-19
Pirolam
Ciclopiroxolamin
Strength / route
10 mg/g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
20000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-20311-17 Tuýp 100000 2026-05-19
Pleminos
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
16920000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110730524 Viên 940 2026-05-19
Polnye
Acid amin*
Strength / route
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
Qty
1500 Chai
Total
156000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110165623 Chai 104000 2026-05-19
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100.000IU+ 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Qty
8000 Viên
Total
81600000
Group
N1
Manufacturer
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01077
300110010524 Viên 10200 2026-05-19
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%;140ml · Dùng ngoài
Qty
250 Chai / Lọ/ Ống
Total
6250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893100135325 Chai / Lọ/ Ống 25000 2026-05-19
Pracetam 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4300000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110050123 Viên 2150 2026-05-19
Pradaxa
Dabigatran
Strength / route
150mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
60776000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-17270-13 Viên 30388 2026-05-19
Pradaxa
Dabigatran
Strength / route
110mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
75970000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-16443-13 Viên 30388 2026-05-19
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
248880000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110317524 Viên 4148 2026-05-19
Prismasol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
Strength / route
((Khoang A: 5,145g+2,033g;+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít · Tiêm truyền
Qty
400 Túi
Total
280000000
Group
N1
Manufacturer
Bieffee Medital S.p.A (Ý)
Province / Facility
T01 · 01077
800110984824 Túi 700000 2026-05-19
Progesterone 200mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
42000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01077
840110168400 Viên 14000 2026-05-19
Prolufo
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
22050 Viên
Total
151880400
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T82 · 82020
VN-23223-22 Viên 6888 2026-05-19
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
1mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
10000 Ống
Total
249060000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T87 · 87011
730110131924 Ống 24906 2026-05-19
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
500mcg/2ml · Khí dung
Qty
40000 Ống
Total
553360000
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-22715-21 Ống 13834 2026-05-19
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
138000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
VD-25896-16 Viên 920 2026-05-19
Quinovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
Strength / route
10,5mg/3,5g · Tra mắt
Qty
400 Tuýp
Total
19294800
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T51 · 51203
880115792224 Tuýp 48237 2026-05-19
Quinvonic
Levofloxacin
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Lọ
Total
139980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893115897224 Lọ 13998 2026-05-19
Rabepagi 10
Rabeprazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110431224 Viên 630 2026-05-19
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
18144000
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
Province / Facility
T46 · 46209
VN-20202-16 Viên 6048 2026-05-19
Remint-S fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 400mg · Uống
Qty
97000 Viên
Total
19885000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82020
893100043623 Viên 205 2026-05-19
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
700 Ống
Total
28700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893114281823 Ống 41000 2026-05-19
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-35415-21 Viên 180 2026-05-19
Roticox 30mg film-coated tablets
Etoricoxib
Strength / route
30mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
4900000
Group
N1
Manufacturer
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46209
VN-21716-19 Viên 9800 2026-05-19
Rotinvast 20
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5600000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110206700 Viên 280 2026-05-19
Rotundin 30
Rotundin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110705624 Viên 500 2026-05-19
Rotundin 60
Rotundin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110102624 Viên 615 2026-05-19
SM.Cephalexin 500
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-34375-20 Viên 3100 2026-05-19
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
5500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-19955-16 Chai 110000 2026-05-19
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6600000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-21988-19 Viên 3300 2026-05-19
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
36200 Viên
Total
61178000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82020
VD-35348-21 Viên 1690 2026-05-19
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
53000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110543124 Viên 530 2026-05-19
Sadapron 100
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
15750000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T82 · 82020
529110521624 Viên 1750 2026-05-19
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
15000 Ống
Total
180000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87011
893115264625 Ống 12000 2026-05-19
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
15000 Ống
Total
66150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893115477725 Ống 4410 2026-05-19
Salbuvin
Salbutamol sulfat
Strength / route
2mg/5ml · Uống
Qty
4660 Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống/Bịch
Total
18174000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893115282424 Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống/Bịch 3900 2026-05-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.