Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 36851–36900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
Strength / route
(400mg + 452mg)/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
300 Ống
Total
7050000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79026
VN-19159-15 Ống 23500 2026-05-21
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Strength / route
160mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
224790000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-22575-20 Viên 7493 2026-05-21
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
300 Bơm tiêm
Total
58350000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01918
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-05-21
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
Strength / route
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
78750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-05-21
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
255000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-05-21
Phosphalugel
Aluminum phosphat
Strength / route
20% x 20g · Uống
Qty
1000 Gói
Total
4014000
Group
N1
Manufacturer
Pharmatis (France)
Province / Facility
T08 · 08101
300100006024 Gói 4014 2026-05-21
Plavix 75mg
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
16819000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-16229-13 Viên 16819 2026-05-21
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
Strength / route
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
Qty
5200 Viên
Total
38459200
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-20224-17 Viên 7396 2026-05-21
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/ 10ml · Uống
Qty
320000 Ống
Total
2332800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893100508324 Ống 7290 2026-05-21
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/ 10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-31131-18 Ống 7290 2026-05-21
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
Qty
328 Ống
Total
49856000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30009
590410177500 Ống 152000 2026-05-21
Povidon iod
Povidon iodin
Strength / route
10%/150ml · Dùng ngoài
Qty
8000 Lọ
Total
191200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893100238300 Lọ 23900 2026-05-21
Povidon iod
Povidon iodin
Strength / route
10%/150ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-32126-19 Lọ 23900 2026-05-21
ProIVIG
Immune globulin
Strength / route
5%; 50ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
23500000000
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79405
890410177000 Chai 2350000 2026-05-21
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
21092000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T08 · 08101
300110526224 Viên 10546 2026-05-21
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
17000 Bơm tiêm
Total
1058250000
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01918
890410176200 Bơm tiêm 62250 2026-05-21
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01918
QLSP-0811-14 Bơm tiêm 62250 2026-05-21
Recormon
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/0,3ml · Tiêm
Qty
22000 Bơm tiêm
Total
5045810000
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01918
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-05-21
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
140416000
Group
N1
Manufacturer
F. Hoffmann-La Roche Ltd., (Switzerland)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-05-21
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
1150 Lọ
Total
100395000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-21
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
330500 Viên
Total
363550000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893110352423 Viên 1100 2026-05-21
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-22677-15 Viên 1100 2026-05-21
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
115920000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01822
599112027923 Viên 1932 2026-05-21
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1900 Viên
Total
3670800
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01918
599112027923 Viên 1932 2026-05-21
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg + 125mcg; 120 liều · Dạng hít
Qty
50 Bình
Total
10508800
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T08 · 08101
840110784024 Bình 210176 2026-05-21
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg + 250mcg; 120 liều · Dạng hít
Qty
50 Bình
Total
13904500
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T08 · 08101
840110788024 Bình 278090 2026-05-21
Silygamma
Silymarin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
4935000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-16542-13 Viên 4935 2026-05-21
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg + 100mg · Uống
Qty
1260 Viên
Total
247968000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T45 · 45010
890110432925 Viên 196800 2026-05-21
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
0 Can
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-18005-12 Can 145000 2026-05-21
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
450 Can
Total
65250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893110360225 Can 145000 2026-05-21
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2 mg · Uống
Qty
2200 Viên
Total
1738000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893110352523 Viên 790 2026-05-21
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-21117-14 Viên 790 2026-05-21
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
160mcg + 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
Qty
200 Bình
Total
86800000
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca Dunkerque Production (France)
Province / Facility
T08 · 08101
300110006424 Bình 434000 2026-05-21
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Qty
1000 Ống
Total
219000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-21
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
18448000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01918
300100036825 Viên 4612 2026-05-21
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
7800000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01918
300110436523 Ống 15600 2026-05-21
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Qty
210000 Viên
Total
598290000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01918
300100036725 Viên 2849 2026-05-21
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. · Uống
Qty
5000 Chai
Total
138600000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66008
893100311500 Chai 27720 2026-05-21
Trajenta
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
48468000
Group
N1
Manufacturer
West-Ward Columbus Inc. (USA)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-17273-13 Viên 16156 2026-05-21
Tridjantab
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
40050000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110131325 Viên 890 2026-05-21
Ulcomez
Omeprazole
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
28500000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T44 · 44008
VN-19282-15 Lọ 28500 2026-05-21
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Qty
4550 Lọ
Total
1158784900
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T08 · 08101
400110021024 Lọ 254678 2026-05-21
Ultravist 370
Iopromid acid
Strength / route
768,86mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Lọ
Total
973350000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T08 · 08101
400110021124 Lọ 648900 2026-05-21
Vinrolac
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
9720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893110376123 Ống 3240 2026-05-21
Vinterlin
Terbutalin sulfat
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
966000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-20895-14 Ống 4830 2026-05-21
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
320500 Viên
Total
336525000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893100337924 Viên 1050 2026-05-21
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-31157-18 Viên 1050 2026-05-21
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
147000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110298000 Lọ 98000 2026-05-21
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
750 Túi
Total
87750000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-19956-16 Túi 117000 2026-05-21
Voxin
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
132898500
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A- Plant C' (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79026
520115991224 Lọ 88599 2026-05-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.