Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-19
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 36201–36250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Valgesic 20
Hydrocortison
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Việt Nam (Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun)
Province / Facility
T79 · 79658
893110234223 Viên 6300 2026-05-26
Valgesic 20
Hydrocortison
Strength / route
20mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
163200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110234223 Viên 6800 2026-05-26
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
89000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
383110120424 Viên 8900 2026-05-26
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800,4mg+ 611,76mg+80mg)/10m l · Uống
Qty
23334 Gói
Total
63468480
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100219224 Gói 2720 2026-05-26
Vasblock 80mg
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
61334560
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19240-15 Viên 3680 2026-05-26
Vastanic 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
26666 Viên
Total
33599160
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100330323 Viên 1260 2026-05-26
Vastanic 20
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
26666 Viên
Total
39732340
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110389023 Viên 1490 2026-05-26
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
67625000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-17735-14 Viên 2705 2026-05-26
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
36068470
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-26
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
162300000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01065
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-26
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
71520000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01065
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-26
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
474408000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01065
VN3-47-18 Viên 6589 2026-05-26
Vicebrol forte
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
59800000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22700-21 Viên 2990 2026-05-26
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
431,68mg+ 11,65mg+ 5mg; 10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100207824 Ống 3780 2026-05-26
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500 mg + 62,5mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
109330600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110631324 Viên 8200 2026-05-26
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2.668mg +4.596mg +276mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
34000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100346623 Gói 3400 2026-05-26
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
270 Ống
Total
170100
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893110448724 Ống 630 2026-05-26
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
61500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110036500 Ống 615 2026-05-26
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
233 Ống
Total
293580
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110344423 Ống 1260 2026-05-26
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Qty
233 Lọ
Total
9087000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110454524 Lọ 39000 2026-05-26
Vixcar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
66667 Viên
Total
68667010
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110329724 Viên 1030 2026-05-26
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
233 Ống
Total
4209378
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20041-16 Ống 18066 2026-05-26
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
300 Túi
Total
33000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-19956-16 Túi 110000 2026-05-26
Voluven 6%
Tinh bột este hóa
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
17 Túi
Total
1870000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79658
400110402923 Túi 110000 2026-05-26
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
98000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893100421724 Viên 1400 2026-05-26
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-32594-19 Viên 1400 2026-05-26
Wosulin - R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
910000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt limited (India)
Province / Facility
T22 · 22095
890410092323 Lọ 91000 2026-05-26
Wzitamy TM
Clotrimazol
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
1000 Viên
Total
5500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110613124 Viên 5500 2026-05-26
Xavarox 15
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
2800 Viên
Total
6160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110112400 Viên 2200 2026-05-26
Xavarox 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
9660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110112500 Viên 2300 2026-05-26
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
Iobitridol tương đương với Iodine 15gam/50ml; 100ml · Tiêm
Qty
4200 Lọ
Total
2486400000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (France)
Province / Facility
T40 · 40001
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-05-26
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
Iobitridol tương đương với Iodine 15gam/50ml; 50ml · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
2028000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (France)
Province / Facility
T40 · 40001
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-05-26
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
2%; 30g · Dùng ngoài
Qty
468 Tuýp
Total
42153696
Group
N1
Manufacturer
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T40 · 40001
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-05-26
Xyzal
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2334 Viên
Total
17458320
Group
N1
Manufacturer
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19469-15 Viên 7480 2026-05-26
Zafular
Bezafibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
45000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19248-15 Viên 4500 2026-05-26
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
Strength / route
10mg (tương ứng 9,4mg) · Uống
Qty
30000 Viên
Total
255000000
Group
N1
Manufacturer
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18798-15 Viên 8500 2026-05-26
Zapnex-5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
10499850
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110884024 Viên 450 2026-05-26
Zentocor 40mg
Atorvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
69993000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79658
520110073523 Viên 10500 2026-05-26
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
2333 Viên
Total
29185830
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19963-16 Viên 12510 2026-05-26
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
55325000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20514-17 Viên 22130 2026-05-26
Zorolab 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
11667 Gói
Total
105003000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-25184-16 Gói 9000 2026-05-26
pms-Pregabalin
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
60993900
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T79 · 79658
754110414223 Viên 9150 2026-05-26
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125 mg + 125 mg + 250 mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110113023 Viên 1250 2026-05-25
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893110205324 Viên 1250 2026-05-25
A.T Calci sac
Tricalcium phosphat
Strength / route
1650mg Tricalci phosphat/3 g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-24725-16 Gói 3150 2026-05-25
A.T Calmax
Calci lactat
Strength / route
(456mg +426mg) - 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100345823 Gói 4995 2026-05-25
A.T Candesartan HTZ 32-25
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
32mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
VD-35572-22 Viên 7980 2026-05-25
ANC
N-acetylcystein
Strength / route
200mg/5ml; 30ml · Uống
Qty
0 Chai/lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79210
893100510124 Chai/lọ 27500 2026-05-25
ATORONOBI 40
Atorvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79210
890110527824 Viên 700 2026-05-25
Aciste 1MIU
Colistin*
Strength / route
1MIU · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
469500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114820424 Lọ 93900 2026-05-25

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.