Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 35701–35750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
100mg +75mg+ 7,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
174000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
V179-H02-19 Viên 1450 2026-05-27
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Strength / route
125mg + 100mg + 25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36660000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-24998-16 Viên 611 2026-05-27
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g · Uống
Qty
12600 Gói
Total
18786600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893100160825 Gói 1491 2026-05-27
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
3,5g + 2,9g + 1,5g + 20g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893100160825 Gói 1491 2026-05-27
PQA Ngũ sắc
Ngũ sắc
Strength / route
15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Lọ
Total
66000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893210125100 Lọ 33000 2026-05-27
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
'(2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml · Uống
Qty
8000 Chai
Total
256000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
TCT-00193-24 Chai 32000 2026-05-27
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
Strength / route
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
79400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-31249-18 Viên 3970 2026-05-27
Parazacol 250
Paracetamol
Strength / route
250 mg · Uống
Qty
500000 Gói
Total
775000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893100076224 Gói 1550 2026-05-27
Phong liễu tràng vị khang
Ngưu nhĩ phong, La liễu
Strength / route
20g, 10g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
159420000
Group
N4
Manufacturer
Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd (China)
Province / Facility
T40 · 40025
VNCT-00002-23 Gói 7971 2026-05-27
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
70mg, 70mg, 70mg, 60mg, 40mg, 80mg, 80mg, 100mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
343200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-27694-17 Viên 1430 2026-05-27
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Strength / route
220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. · Uống
Qty
500000 Viên
Total
388500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-24303-16 Viên 777 2026-05-27
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Strength / route
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg. · Uống
Qty
24000 Gói
Total
122592000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
TCT-00127-23 Gói 5108 2026-05-27
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
Strength / route
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Qty
30000 Viên
Total
360000000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40025
300210726524 Viên 12000 2026-05-27
Proges 100
Progesteron
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
9450000
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38180
VN-22902-21 Viên 6300 2026-05-27
Proges 200
Progesteron
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Lifesciences (P) Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38180
VN-22903-21 Viên 12600 2026-05-27
Rheumax
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Strength / route
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g · Uống
Qty
120000 Gói
Total
586800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
TCT-00348-25 Gói 4890 2026-05-27
SITOMET BD 50/500
Sitagliptin + metformin
Strength / route
(50 + 500)mg · Uống
Qty
32040 Viên
Total
256320000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP DP Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84001
893110451023 Viên 8000 2026-05-27
Sirô Kiện Tỳ DHĐ
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương
Strength / route
Mỗi 9ml siro chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Nhục đậu khấu 200mg; Mộc hương 80mg; Lục thần khúc 400mg; Mạch nha 200mg; Hồ hoàng liên 400mg; Binh lang 200mg; Sử quân tử 400mg · Uống
Qty
1000 Ống (≥ 9ml)
Total
5439000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-27358-17 Ống (≥ 9ml) 5439 2026-05-27
Sirô Viboga
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ
Strength / route
Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g. · Uống
Qty
30000 Ống
Total
121590000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
TCT-00005-20 Ống 4053 2026-05-27
Song hảo đại bổ tinh- F
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo
Strength / route
210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
107840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-21496-14 Viên 1348 2026-05-27
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
500 Gói
Total
1312500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54032
893100426724 Gói 2625 2026-05-27
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
15600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-27
Tenafotin 2000
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
7810 Lọ
Total
779047500
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95002
VD-23020-15 Lọ 99750 2026-05-27
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
Strength / route
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
1242000000
Group
N4
Manufacturer
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa nhân dân Trung hoa)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-9380-09 Viên 6900 2026-05-27
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
23310000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-22494-15 Viên 2331 2026-05-27
Tiêu trĩ Abipha
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
Strength / route
Gói 5g chứa: Hòe giác 0,7g; Địa du 0,7g; Hoàng cầm 0,7g; Chỉ xác 0,7g; Đương quy 0,7g; Phòng phong 0,7g. · Uống
Qty
30000 Gói
Total
237000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
TCT-00073-22 Gói 7900 2026-05-27
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Strength / route
0,7g · Uống
Qty
22500 ống
Total
99202500
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-28534-17 ống 4409 2026-05-27
VA Sarox
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Strength / route
Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. · Uống
Qty
60000 Gói
Total
420000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
TCT-00058-22 Gói 7000 2026-05-27
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Qty
250 Bình xịt
Total
19094750
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T22 · 22095
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-27
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
Strength / route
750mg + 750mg · Tiêm
Qty
11000 Lọ
Total
2156000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110210624 Lọ 196000 2026-05-27
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
550 Lọ
Total
49499450
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01043
001115023625 Lọ 89999 2026-05-27
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
1500 mg, 250mg, 250mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
175000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-32915-19 Viên 3500 2026-05-27
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
65000 Ống
Total
49400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35066
893110448724 Ống 760 2026-05-27
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
Strength / route
450mg; 141mg; 8mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
90300000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100923924 Viên 903 2026-05-27
Xoangspray
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
Strength / route
0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
76000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-20945-14 Chai 38000 2026-05-27
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Strength / route
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
286560000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
TCT-00192-24 Viên 1194 2026-05-27
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
(0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g(0,4g) + 0,22g(733mg))/4g · Uống
Qty
45000 Gói
Total
173970000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
TCT-00012-20 Gói 3866 2026-05-27
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
Strength / route
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
Qty
150000 Viên
Total
75600000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
TCT-00159-23 Viên 504 2026-05-27
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Strength / route
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
Qty
540000 Viên
Total
306180000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-32645-19 Viên 567 2026-05-27
A.T Desloratadin
Desloratadin
Strength / route
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) · Uống
Qty
334 Chai
Total
20875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-24131-16 Chai 62500 2026-05-26
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
Strength / route
900mg · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
202500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
893110202324 Lọ 135000 2026-05-26
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
Strength / route
900mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01065
VD-25630-16 Lọ 135000 2026-05-26
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
Strength / route
100mg/5ml · Uống
Qty
300 Ống
Total
875700
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01830
893100208200 Ống 2919 2026-05-26
A.T Panthenol
Dexpanthenol
Strength / route
250mg/5g;15g · Dùng Ngoài
Qty
166 Tuýp
Total
2579640
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100878624 Tuýp 15540 2026-05-26
AD Tamy
Vitamin A + D
Strength / route
2.000UI +250UI · Uống
Qty
23333 Viên
Total
13066480
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100260400 Viên 560 2026-05-26
ALLSILVER
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
233 Tuýp
Total
5825000
Group
N5
Manufacturer
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23146-22 Tuýp 25000 2026-05-26
AMESPASM
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
135mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
11333050
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110720424 Viên 850 2026-05-26
AYITE
Rebamipid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
60000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110313224 Viên 3000 2026-05-26
Aceralgin 400mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
40000000
Group
N1
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893610797124 Viên 8000 2026-05-26
Acetazolamid
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
4296000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110214800 Viên 1074 2026-05-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.