Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 32351–32400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
Qty
3200 Chai
Total
88704000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54138
893100311500 Chai 27720 2026-06-22
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
Qty
4000 Chai
Total
110880000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
893100311500 Chai 27720 2026-06-22
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
Qty
2200 Chai
Total
60984000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54130
893100311500 Chai 27720 2026-06-22
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
Qty
900 Chai
Total
24948000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54137
893100311500 Chai 27720 2026-06-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
Qty
24000 Ống
Total
672000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
Province / Facility
T46 · 46204
690111337925 Ống 28000 2026-06-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-18482-14 Ống 28000 2026-06-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-18482-14 Ống 28000 2026-06-22
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml X10ml · Tiêm
Qty
100000 Ống
Total
2800000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
Province / Facility
T46 · 46001
690111337925 Ống 28000 2026-06-22
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
675000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54130
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-22
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
270000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54134
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-22
Thymogam
Anti thymocyte globulin
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
1800 Lọ
Total
5400000000
Group
N5
Manufacturer
Bharat Serums and Vaccines Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46001
SYT.2025.2398.1 Lọ 3000000 2026-06-22
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
336150000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T46 · 46204
400110190423 Viên 2241 2026-06-22
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
403380000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
400110190423 Viên 2241 2026-06-22
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
784800000
Group
N3
Manufacturer
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-22870-21 Viên 10900 2026-06-22
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
1962000000
Group
N3
Manufacturer
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-22870-21 Viên 10900 2026-06-22
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
20000000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T46 · 46204
471115081323 Lọ 200000 2026-06-22
Tilatep for I.V. Injection 200mg
Teicoplanin*
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
600000000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T46 · 46001
471115081323 Lọ 200000 2026-06-22
TimoTrav
Travoprost+ timolol
Strength / route
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
58400000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-23179-22 Lọ 292000 2026-06-22
TimoTrav
Travoprost+ timolol
Strength / route
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
87600000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-23179-22 Lọ 292000 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T10 · 10813
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T10 · 10403
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T10 · 10402
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T10 · 10406
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T10 · 10401
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T10 · 10103
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T10 · 10417
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T10 · 10412
VN-20587-17 Lọ 47301 2026-06-22
Topliv
Tenofovir (TDF)
Strength / route
25mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
66540000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110576824 Viên 22180 2026-06-22
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
Qty
3000 Ống
Total
16200000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-19096-15 Ống 5400 2026-06-22
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
Qty
6000 Ống
Total
32400000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-19096-15 Ống 5400 2026-06-22
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300U/ml · Tiêm
Qty
1000 Bút tiêm
Total
415000000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T46 · 46204
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-06-22
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300U/ml · Tiêm
Qty
7500 Bút tiêm
Total
3112500000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-06-22
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
Strength / route
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg)/10ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
12894000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
400110069223 Ống 32235 2026-06-22
Trajenta
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
290808000
Group
N1
Manufacturer
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-17273-13 Viên 16156 2026-06-22
Trajenta
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
242340000
Group
N1
Manufacturer
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-17273-13 Viên 16156 2026-06-22
Tranexamic acid 500mg/5ml
Acid tranexamic
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
13950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110485324 Ống 2325 2026-06-22
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
69750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110485324 Ống 2325 2026-06-22
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g · Uống
Qty
3000 Gói
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110880824 Gói 28000 2026-06-22
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g · Uống
Qty
16000 Gói
Total
448000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110880824 Gói 28000 2026-06-22
Trazimera
Trastuzumab
Strength / route
420mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46001
540410049225 Lọ 25080000 2026-06-22
Trazimera
Trastuzumab
Strength / route
420mg · Tiêm
Qty
130 Lọ
Total
3260400000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46001
540410049225 Lọ 25080000 2026-06-22
Trazimera
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
740 Lọ
Total
7089200000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46001
540410174700 Lọ 9580000 2026-06-22
Trazimera
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46001
540410174700 Lọ 9580000 2026-06-22
Tresiba Flextouch 100 U/ml
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
10,98mg/3ml · Tiêm
Qty
360 Bút tiêm
Total
115424640
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Province / Facility
T46 · 46204
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-06-22
Tresiba Flextouch 100 U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
10,98mg/3ml · Tiêm
Qty
2000 Bút tiêm
Total
641248000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Province / Facility
T46 · 46001
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-06-22
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110093223 Lọ 42000 2026-06-22
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110093223 Lọ 42000 2026-06-22
Triarocin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
84000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893100017600 Viên 2800 2026-06-22
Triarocin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
50400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893100017600 Viên 2800 2026-06-22
Trileptal
Oxcarbazepin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
16128000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T46 · 46204
800114023925 Viên 8064 2026-06-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.