Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 31201–31250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
Qty
4200 Viên
Total
9240000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54130
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
Qty
3200 Viên
Total
7040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54134
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Strength / route
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54137
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Easyef
Nepidermin
Strength / route
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
Qty
0 Hộp
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T46 · 46204
QLSP-860-15 Hộp 2300000 2026-06-22
Easyef
Nepidermin
Strength / route
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
Qty
24 Hộp
Total
55200000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T46 · 46204
880410324325 Hộp 2300000 2026-06-22
Easyef
Nepidermin
Strength / route
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
Qty
0 Hộp
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T46 · 46001
QLSP-860-15 Hộp 2300000 2026-06-22
Easyef
Nepidermin
Strength / route
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
Qty
60 Hộp
Total
138000000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T46 · 46001
880410324325 Hộp 2300000 2026-06-22
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg+12,5mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
84000000
Group
N2
Manufacturer
Farmak JSC (Ukraine)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-17895-14 Viên 3500 2026-06-22
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg+12,5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
210000000
Group
N2
Manufacturer
Farmak JSC (Ukraine)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-17895-14 Viên 3500 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
5000 Viên
Total
10125000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-20952-18 Viên 2025 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
4000 Viên
Total
9680000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
300100523924 Viên 2420 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Đặt
Qty
10000 Viên
Total
20250000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-20952-18 Viên 2025 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Đặt
Qty
15000 Viên
Total
36300000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
300100523924 Viên 2420 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
300mg · Đặt
Qty
3000 Viên
Total
8493000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
300100011424 Viên 2831 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (France)
Province / Facility
T10 · 10813
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (France)
Province / Facility
T10 · 10403
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (France)
Province / Facility
T10 · 10402
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (France)
Province / Facility
T10 · 10406
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (France)
Province / Facility
T10 · 10401
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (France)
Province / Facility
T10 · 10103
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (France)
Province / Facility
T10 · 10417
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (France)
Province / Facility
T10 · 10412
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
83556000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary)) (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46204
599110027223 Viên 2321 2026-06-22
Egilok
Metoprolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
557040000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary)) (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46001
599110027223 Viên 2321 2026-06-22
Elthon 50mg
Itoprid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
143880000
Group
N1
Manufacturer
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-18978-15 Viên 4796 2026-06-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg+12,5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
57420000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110058925 Viên 3190 2026-06-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg+12,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
382800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110058925 Viên 3190 2026-06-22
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg+12,5mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
1040400000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46001
383110139423 Viên 5780 2026-06-22
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0.5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
243000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T46 · 46204
529114143023 Viên 16200 2026-06-22
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
108000 Viên
Total
1749600000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T46 · 46001
529114143023 Viên 16200 2026-06-22
Enterobella
Bacillus clausii
Strength / route
2x10^9 cfu/g · Uống
Qty
72000 Gói
Total
266400000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893400048925 Gói 3700 2026-06-22
Enterobella
Bacillus clausii
Strength / route
2x10^9 cfu/g · Uống
Qty
48000 Gói
Total
177600000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893400048925 Gói 3700 2026-06-22
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
462000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-22
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
2887500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-22
Eraxis
Anidulafungin
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
383040000
Group
N1
Manufacturer
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46001
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-22
Eraxis
Anidulafungin
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
76608000
Group
N1
Manufacturer
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01007
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-22
Eraxis
Anidulafungin
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
76608000
Group
N1
Manufacturer
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01007
VN3-390-22 Lọ 3830400 2026-06-22
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
893110451623 Ống 11900 2026-06-22
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
893110451623 Ống 11900 2026-06-22
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
893110451623 Ống 11900 2026-06-22
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
893110451623 Ống 11900 2026-06-22
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
893110451623 Ống 11900 2026-06-22
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
893110451623 Ống 11900 2026-06-22
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
893110451623 Ống 11900 2026-06-22
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
893110451623 Ống 11900 2026-06-22
Erihos
Erythropoietin
Strength / route
4000 IU/ 0,4ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T10 · 10402
880410197025 Bơm tiêm 274491 2026-06-22
Erihos
Erythropoietin
Strength / route
4000 IU/ 0,4ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T10 · 10417
880410197025 Bơm tiêm 274491 2026-06-22
Ertalgold
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
162600000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Province / Facility
T46 · 46204
800110181423 Lọ 542000 2026-06-22
Ertalgold
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
3252000000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Province / Facility
T46 · 46001
800110181423 Lọ 542000 2026-06-22
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54132
893110810424 Viên 260 2026-06-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.