Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 31051–31100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Convolt 500mg
Levetiracetam
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
42840000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46204
840110005025 Viên 14280 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Province / Facility
T10 · 10813
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Province / Facility
T10 · 10403
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Province / Facility
T10 · 10402
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Province / Facility
T10 · 10406
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Province / Facility
T10 · 10401
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Province / Facility
T10 · 10103
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Province / Facility
T10 · 10417
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Province / Facility
T10 · 10412
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
13500000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-16722-13 Viên 6750 2026-06-22
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
1000 Ống
Total
30048000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T95 · 95003
800110429225 Ống 30048 2026-06-22
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
45072000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-20734-17 Ống 30048 2026-06-22
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
360576000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-20734-17 Ống 30048 2026-06-22
Coryol 12.5mg
Carvedilol
Strength / route
12,5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
9780000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46204
383110074523 Viên 1630 2026-06-22
Coryol 12.5mg
Carvedilol
Strength / route
12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
48900000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46001
383110074523 Viên 1630 2026-06-22
Coryol 6.25mg
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
13560000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-18274-14 Viên 1130 2026-06-22
Coryol 6.25mg
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
67800000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-18274-14 Viên 1130 2026-06-22
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Strength / route
500mcg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
KD.2025.3986.1 Lọ 3980000 2026-06-22
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Strength / route
500mcg · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
199000000
Group
N1
Manufacturer
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
KD.2025.7378.1 Lọ 3980000 2026-06-22
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Strength / route
500mcg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
3980000000
Group
N1
Manufacturer
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
KD.2025.7378.1 Lọ 3980000 2026-06-22
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Strength / route
500mcg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
KD.2025.3986.1 Lọ 3980000 2026-06-22
Coveram 10mg/ 10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
10mg+10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
911070000
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-18632-15 Viên 10123 2026-06-22
Coveram 10mg/ 10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
10mg+10mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
3644280000
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-18632-15 Viên 10123 2026-06-22
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin + losartan
Strength / route
5mg+50mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
376920000
Group
N2
Manufacturer
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
Province / Facility
T46 · 46204
VN-17524-13 Viên 10470 2026-06-22
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin+ losartan
Strength / route
5mg+50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
837600000
Group
N2
Manufacturer
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
Province / Facility
T46 · 46001
VN-17524-13 Viên 10470 2026-06-22
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
68515000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T46 · 46204
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-06-22
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
411090000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-06-22
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Strength / route
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
Qty
30 Lọ
Total
419700000
Group
N1
Manufacturer
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
Province / Facility
T46 · 46204
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-22
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Strength / route
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
Qty
500 Lọ
Total
6995000000
Group
N1
Manufacturer
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
Province / Facility
T46 · 46001
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-21709-19 Ống 25000 2026-06-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
75000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
Province / Facility
T46 · 46204
590110337225 Ống 25000 2026-06-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-21709-19 Ống 25000 2026-06-22
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
36000 Ống
Total
900000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
Province / Facility
T46 · 46001
590110337225 Ống 25000 2026-06-22
Cyrabol
Cytarabin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
8880000
Group
N5
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T46 · 46204
890114184100 Lọ 296000 2026-06-22
Cyrabol
Cytarabin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
592000000
Group
N5
Manufacturer
Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T46 · 46001
890114184100 Lọ 296000 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Qty
480 Chai
Total
8114400
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54132
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Qty
1200 Chai
Total
20286000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54128
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Qty
1500 Chai
Total
25357500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54138
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Qty
500 Chai
Total
8452500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Qty
900 Chai
Total
15214500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54130
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Qty
150 Chai
Total
2535750
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54134
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Qty
400 Chai
Total
6762000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54137
893110849624 Chai 16905 2026-06-22
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
282240000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-27507-17 Viên 1176 2026-06-22
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
211680000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-27507-17 Viên 1176 2026-06-22
Dacamela 200
Dacarbazin
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
64500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893114296825 Lọ 645000 2026-06-22
Dacamela 200
Dacarbazin
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
1290000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114296825 Lọ 645000 2026-06-22
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg+100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
153880000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
300100088823 Viên 7694 2026-06-22
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg+100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
461640000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
300100088823 Viên 7694 2026-06-22
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
388600000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
300100032125 Viên 3886 2026-06-22
Dalacin C
Clindamycin
Strength / route
600mg/4ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
52400000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01007
540110178323 Ống 104800 2026-06-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.