Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 30951–31000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
198000000
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46001
890110344925 Lọ 1650000 2026-06-22
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-22393-19 Lọ 1650000 2026-06-22
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
960 Lọ
Total
1056717120
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46001
890110407323 Lọ 1100747 2026-06-22
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
1400 Lọ
Total
1619940000
Group
N1
Manufacturer
BAG Health Care GmbH (Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-23239-22 Lọ 1157100 2026-06-22
Ceclor
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
75440000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01007
800110020824 Viên 18860 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
48300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54133
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
106260000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54132
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
48300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54128
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
43470000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54138
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
173880000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
12240 Viên
Total
59119200
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54130
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
48300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54134
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
57960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54137
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefamandol 0,5g
Cefamandol
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
735000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110386924 Lọ 49000 2026-06-22
Cefamandol 0,5g
Cefamandol
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
60000 Lọ
Total
2940000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110386924 Lọ 49000 2026-06-22
Cefamandol 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
3750000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110387124 Lọ 125000 2026-06-22
Cefamandol 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
120000 Lọ
Total
15000000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110387124 Lọ 125000 2026-06-22
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
350000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110387224 Lọ 35000 2026-06-22
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
60000 Lọ
Total
2100000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110387224 Lọ 35000 2026-06-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
1305000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110387324 Lọ 43500 2026-06-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
90000 Lọ
Total
3915000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110387324 Lọ 43500 2026-06-22
Cefoperazone-sulbactam 2000
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g+1g · Tiêm
Qty
36000 Lọ
Total
2700000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-35453-21 Lọ 75000 2026-06-22
Cefotiam 1 g
Cefotiam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
90000 Lọ
Total
5661000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110146123 Lọ 62900 2026-06-22
Cefotiam 1 g
Cefotiam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
160000 Lọ
Total
10064000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110146123 Lọ 62900 2026-06-22
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
36000 Lọ
Total
8208000000
Group
N1
Manufacturer
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
Province / Facility
T46 · 46204
840110989124 Lọ 228000 2026-06-22
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
120000 Lọ
Total
27360000000
Group
N1
Manufacturer
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
Province / Facility
T46 · 46001
840110989124 Lọ 228000 2026-06-22
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
1000 Gói
Total
1613000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
893110205925 Gói 1613 2026-06-22
Celebrex
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
595650000
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-23247-22 Viên 11913 2026-06-22
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml X10ml · Tiêm
Qty
4200 Ống
Total
460845000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T46 · 46204
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-06-22
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml X10ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
1645875000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-06-22
Certican 0.25mg
Everolimus
Strength / route
0,25mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
1771884000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-16848-13 Viên 49219 2026-06-22
Certican 0.5mg
Everolimus
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
751888000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-16849-13 Viên 93986 2026-06-22
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Qty
300 Ống
Total
2580000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46204
840115525624 Ống 8600 2026-06-22
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Qty
6000 Ống
Total
51600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46001
840115525624 Ống 8600 2026-06-22
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg+12,5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
35784000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110459623 Viên 2982 2026-06-22
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg+12,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
357840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110459623 Viên 2982 2026-06-22
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
612000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54128
893100388624 Viên 68 2026-06-22
Cinnarizin
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
102000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54137
893100388624 Viên 68 2026-06-22
Ciprobid
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm
Qty
5000 Túi
Total
165000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Infomed Fluids S.R.L (Romania)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-20938-18 Túi 33000 2026-06-22
Ciprobid
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm
Qty
20000 Túi
Total
660000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Infomed Fluids S.R.L (Romania)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-20938-18 Túi 33000 2026-06-22
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54133
893115287023 Viên 700 2026-06-22
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54128
893115287023 Viên 700 2026-06-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.