|
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramin
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100216800 |
2mg
Uống
|
Viên |
10000
|
50
|
500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110394824 |
15mg
Uống
|
Viên |
0
|
112
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 720000 Viên
- Total
- 80640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-31989-19 |
15mg
Uống
|
Viên |
720000
|
112
|
80640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 22400 Lọ
- Total
- 1204000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
QLSP-1051-17 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
22400
|
53750
|
1204000000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
53750
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 450 Lọ
- Total
- 24120000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T01 · 01032
|
QLSP-1051-17 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
450
|
53600
|
24120000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01032
|
2026-06-23 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 450 Lọ
- Total
- 24120000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T01 · 01032
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
450
|
53600
|
24120000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01032
|
2026-06-23 |
|
Diaprid 4
Glimepirid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 54600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-25889-16 |
4mg
Uống
|
Viên |
60000
|
910
|
54600000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Diazepam 5mg Vidipha
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893112102100 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
550
|
550000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Strength / route
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 1110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
740
|
1110000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Strength / route
- 75mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 3700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110304023 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
740
|
3700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Diclofenac methyl
Diclofenac
- Strength / route
- 1%; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 6000 Tuýp
- Total
- 127800000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110290500 |
1%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6000
|
21300
|
127800000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Dicsep
Sulfasalazin
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 21800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110314924 |
500 mg
Uống
|
Viên |
4000
|
5450
|
21800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Digafil 5mg/100ml
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/100ml; 100 ml · Tiêm
- Qty
- 2200 Lọ
- Total
- 1711600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110298623 |
5mg/100ml; 100 ml
Tiêm
|
Lọ |
2200
|
778000
|
1711600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 5600 Ống
- Total
- 5000800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
5600
|
893
|
5000800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 13395000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
893
|
13395000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-06-23 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
VD-24899-16 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
893
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-06-23 |
|
Diosmin DWP 600mg
Diosmin
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 19800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110747724 |
600mg
Uống
|
Viên |
20000
|
990
|
19800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Diplem 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 30000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110098225 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
500
|
30000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Dipventin 20
Propofol
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 18900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
890114426525 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
18900
|
18900000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 5880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
20000
|
294
|
5880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 34000 Viên
- Total
- 9996000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24279
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
34000
|
294
|
9996000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T24
24279
|
2026-06-23 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- Strength / route
- 4,5g · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 246400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-32101-19 |
4,5g
Uống
|
Viên |
160000
|
1540
|
246400000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Dobutil Plus
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 4mg; 1,25mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110248423 |
4mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2100
|
126000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Domperidon
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 14400 Viên
- Total
- 864000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110287323 |
10mg
Uống
|
Viên |
14400
|
60
|
864000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Donepezil Danapha 5 ODT
Donepezil hydroclorid (dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 13300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110728224 |
5mg
Uống
|
Viên |
3500
|
3800
|
13300000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Donox 20 mg
Isosorbid mononitrat
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 144000 Viên
- Total
- 199440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110183824 |
20mg
Uống
|
Viên |
144000
|
1385
|
199440000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 456000 Viên
- Total
- 357504000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110316923 |
4mg
Uống
|
Viên |
456000
|
784
|
357504000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Strength / route
- 0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
- Qty
- 144000 Viên
- Total
- 414720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
400100014224 |
0,5mg + 1mg + 1,5mg
Ngậm
|
Viên |
144000
|
2880
|
414720000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Dorotor 20 mg
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 1920000 Viên
- Total
- 787200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-20064-13 |
20mg
Uống
|
Viên |
1920000
|
410
|
787200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Strength / route
- 50 mg · Tiêm truyền
- Qty
- 90 Lọ
- Total
- 15101100
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31031
|
QLĐB-693-18 |
50 mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
90
|
167790
|
15101100
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T31
31031
|
2026-06-23 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml
- Strength / route
- 50 mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31031
|
QLĐB-693-18 |
50 mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
167790
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T31
31031
|
2026-06-23 |
|
Drenoxol
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/10ml · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Faes Farma Portugal, S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
560100344325 |
30mg/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
8600
|
0
|
N1 |
Faes Farma Portugal, S.A
Bồ Đào Nha
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Drenoxol
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/10ml · Uống
- Qty
- 7200 Ống
- Total
- 61920000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Faes Farma Portugal, S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-21986-19 |
30mg/10ml
Uống
|
Ống |
7200
|
8600
|
61920000
|
N1 |
Faes Farma Portugal, S.A
Bồ Đào Nha
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 14400 Viên
- Total
- 5745600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110285523 |
80mg
Uống
|
Viên |
14400
|
399
|
5745600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-06-23 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 14400 Viên
- Total
- 13305600
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
14400
|
924
|
13305600
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
- Strength / route
- 25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg; 200mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 472500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
TCT-00157-23 |
25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg; 200mg
Uống
|
Viên |
150000
|
3150
|
472500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Strength / route
- 324mg+ 1,2g+ 0,15g+ 0,3g+ 0,3g+ 0,075g+ 0,3g · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 210000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
TCT-00231-24 |
324mg+ 1,2g+ 0,15g+ 0,3g+ 0,3g+ 0,075g+ 0,3g
Uống
|
Viên |
100000
|
2100
|
210000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Strength / route
- 6,3g, 7,44g, 0,33g, 18,63g, 1,89g · Dùng ngoài
- Qty
- 1060 Chai
- Total
- 35616000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
893100706624 |
6,3g, 7,44g, 0,33g, 18,63g, 1,89g
Dùng ngoài
|
Chai |
1060
|
33600
|
35616000
|
N1 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Ebosapc 10
Ebastin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 28224000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110324400 |
10mg
Uống
|
Viên |
72000
|
392
|
28224000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Elaria
Diclofenac
- Strength / route
- 75mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 49500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VN-16829-13 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
9900
|
49500000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Elaria 100mg
Diclofenac
- Strength / route
- 100mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 44400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd. - Cogols facility (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-20017-16 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
4000
|
11100
|
44400000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Cogols facility
Cyprus
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Empace 25
Empagliflozin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 23800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110400225 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1190
|
23800000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 302400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110218825 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
96000
|
3150
|
302400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Qty
- 380000 Viên
- Total
- 304000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-20049-13 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
380000
|
800
|
304000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + folic acid
- Strength / route
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Enpovid Fe-Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Strength / route
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 28000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
35000
|
800
|
28000000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Entacron 50
Spironolacton
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 11445000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110541924 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2289
|
11445000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Enterobella
Bacillus claussii
- Strength / route
- Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2x10^9 CFU · Uống
- Qty
- 24000 Gói
- Total
- 128304000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893400048925 |
Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2x10^9 CFU
Uống
|
Gói |
24000
|
5346
|
128304000
|
N4 |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |