Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 29151–29200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vinphacine 250
Amikacin
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110448324 Ống 5600 2026-06-26
Vinphacine 250
Amikacin
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110448324 Ống 8000 2026-06-26
Vinphason
Hydrocortison natri succinat
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110219823 Lọ 6489 2026-06-26
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110078124 Ống 1650 2026-06-26
Vinprazol
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110305423 Lọ 78000 2026-06-26
Vinrolac
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110376123 Ống 4900 2026-06-26
Vinropin 0,5%
Ropivacain hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114283224 Ống 90000 2026-06-26
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82216
893115305523 Lọ 4410 2026-06-26
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
6000 Lọ
Total
26460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82009
893115305523 Lọ 4410 2026-06-26
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
4800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
VD-26324-17 Ống 1600 2026-06-26
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-26324-17 Ống 1540 2026-06-26
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5 mg/2,5ml · Khí dung
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82216
893115305623 Ống 8400 2026-06-26
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5 mg/2,5ml · Khí dung
Qty
15000 Ống
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82009
893115305623 Ống 8400 2026-06-26
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82216
893115604024 Ống 12600 2026-06-26
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
10000 Ống
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82009
893115604024 Ống 12600 2026-06-26
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
2500 Lọ
Total
35000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51004
893110219923 Lọ 14000 2026-06-26
Vintanil
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110078824 Ống 14000 2026-06-26
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110339924 Ống 24000 2026-06-26
Vinterlin 1mg
Terbutalin
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35463-21 Ống 19950 2026-06-26
Vintor 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) Erythropoietin 2000IU/ml
Strength / route
2000IU/ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Gennova Biopharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-1150-19 Bơm tiêm 66000 2026-06-26
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110306023 Viên 87 2026-06-26
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110305923 Ống 570 2026-06-26
Virgod
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
11224000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110373625 Viên 1403 2026-06-26
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110081525 Viên 6300 2026-06-26
Visipaque
Iodixanol
Strength / route
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18122-14 Chai 606375 2026-06-26
Visipaque
Iodixanol
Strength / route
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18122-14 Chai 992250 2026-06-26
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
34450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Trách nhiệm hữu hạn một thành viên 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110247323 Viên 689 2026-06-26
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg +200mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110247323 Viên 693 2026-06-26
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg, 50mg, 0,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
46000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893100712724 Viên 1150 2026-06-26
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110448724 Ống 700 2026-06-26
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
Strength / route
50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
59900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893100715324 Viên 599 2026-06-26
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Strength / route
1000mcg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-23769-15 Ống 550 2026-06-26
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110448824 Ống 700 2026-06-26
Vitamin B6-HD
Vitamin B6
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110715424 Viên 600 2026-06-26
Vitamin K1 1 mg/ml
Vitamin K1
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110344423 Ống 1550 2026-06-26
Vitazidim 3g
Ceftazidim
Strength / route
3g · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
17600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110271800 Lọ 88000 2026-06-26
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
1,5g+0,1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110233400 Lọ 90000 2026-06-26
Vizimtex
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37470
520110070923 Lọ 265000 2026-06-26
Viên nang mềm Actisô
Actisô
Strength / route
300mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
2160000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92000
VD-35977-22 Viên 600 2026-06-26
Voltaren
Diclofenac natri
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-16847-13 Viên 15602 2026-06-26
Voltaren
Diclofenac
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Italy (Ý))
Province / Facility
T37 · 37470
VN-11972-11 Viên 6185 2026-06-26
Voltaren 50
Diclofenac
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey (Thổ Nhĩ Kỳ))
Province / Facility
T37 · 37470
VN-13293-11 Viên 3477 2026-06-26
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20041-16 Ống 18066 2026-06-26
Voltaren Emulgel
Diclofenac
Strength / route
1,16g/100g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37470
760100073723 Tuýp 68500 2026-06-26
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany)
Province / Facility
T37 · 37470
400110402923 Túi 110000 2026-06-26
Voluven 6%
Tinh bột este hóa
Strength / route
(30g + 4,5g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Túi
Total
12000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01826
400110402923 Túi 120000 2026-06-26
Votrient 200mg
Pazopanib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Siegfried Barbera, S.L ; Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX: Tây Ban Nha ; Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
840114307625 Viên 206667 2026-06-26
Voxin
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
19937 Lọ
Total
2292755000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A- Plant C' (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79048
520115991224 Lọ 115000 2026-06-26
Voxin
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Plant C' (Greece)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20983-18 lọ 94483 2026-06-26
Voxin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20141-16 lọ 68670 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.