Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 28701–28750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ratida 400mg film-coated tablets
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22635-20 Viên 47985 2026-06-26
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipide
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-36246-22 Viên 3300 2026-06-26
Recormon
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/0,3ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-06-26
Redivec
Imatinib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN3-122-19 Viên 6713 2026-06-26
Redlip 145
Fenofibrate
Strength / route
145mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T37 · 37470
890110034725 Viên 5830 2026-06-26
Relaxven-Plus
Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô); Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô); Rotundin
Strength / route
80mg; 95mg; 15mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
55400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
893110717824 Viên 2770 2026-06-26
Remebentin 100
Gabapentin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-9825-10 Viên 3100 2026-06-26
Remeclar 250
Clarithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T37 · 37470
529110769724 Viên 8200 2026-06-26
Remeron 30
Mirtazapine
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited. (Anh)
Province / Facility
T37 · 37470
500110036225 Viên 17626 2026-06-26
Remeron 30
Mirtazapine
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited. (Anh)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22437-19 Viên 17626 2026-06-26
Remicade
Infliximab
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-06-26
Renaxib 200
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
20430000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-36011-22 Viên 681 2026-06-26
Resazine
Mesalazin (mesalamin)
Strength / route
1g/100ml · Thụt hậu môn
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110212100 Lọ 185000 2026-06-26
Respiwel 1
Risperidon
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T37 · 37470
890110983424 Viên 1060 2026-06-26
Restasis
Cyclosporin
Strength / route
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21663-19 Ống 17906 2026-06-26
Reumokam
Meloxicam
Strength / route
15mg/1,5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Farmak JSC (Ukraine)
Province / Facility
T37 · 37470
482110442823 Ống 18450 2026-06-26
Revolade 25mg
Eltrombopag
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
Province / Facility
T37 · 37470
840110351324 Viên 311025 2026-06-26
Rheumax
Cao đặc hỗn hợp dược liệu: Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Bột Phòng phong, Bột Phục Linh, Bột Xuyên khung, Bột Tục đoạn, Bột Hoàng kỳ, Bột Bạch thược, Bột Cam thảo, Bột Đương quy, Bột Thiên niên kiện
Strength / route
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g · Uống
Qty
70000 Gói
Total
341600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
TCT-00348-25 Gói 4880 2026-06-26
Rianam
Acid amin*
Strength / route
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1840mg; L-Leucin 1890mg; L-Lysin acetat 790mg; L-Methionin 88mg; L-Phenylalanin 60mg; L-Threonin 428mg; L-Tryptophan 140mg; L-Valin 1780mg; L-Alanin 1680mg; L-Arg · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
110000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110224023 Chai 110000 2026-06-26
Rileptid
Risperidone
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-16749-13 Viên 3000 2026-06-26
Rileptid
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-16750-13 Viên 4000 2026-06-26
Ringer's Acetate
Ringer lactat
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110056323 Túi 19800 2026-06-26
Ringer's Lactate
Ringer lactat
Strength / route
Mỗi 500ml dung dịch chứaSodium Chloride 3g;Sodium Lactate 1,55g;Potassium Chloride 0,15g,Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-36022-22 Túi 20000 2026-06-26
Risdontab 2
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-31523-19 Viên 2415 2026-06-26
Risperdal
Risperidone
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Janssen - Cilag S.p.A. (Italy (Ý))
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18914-15 Viên 20049 2026-06-26
Risperdal
Risperidone
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19987-16 Viên 10896 2026-06-26
Rivacryst
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Province / Facility
T37 · 37470
858110959324 Viên 16800 2026-06-26
Rivacryst
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Province / Facility
T37 · 37470
858110959224 Viên 16300 2026-06-26
Rivamax 2,5
Rivaroxaban
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110236724 Viên 3000 2026-06-26
Rivaxored
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22641-20 Viên 4375 2026-06-26
Rivaxored 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22643-20 Viên 5582 2026-06-26
Rixathon
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
383410647124 Lọ 13800625 2026-06-26
Rixathon
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
383410647024 Lọ 4352063 2026-06-26
Rixathon
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
383410647024 Lọ 4056745 2026-06-26
Robamol 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
32130000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110234025 Viên 2142 2026-06-26
Rocalcic 100
Calcitonin
Strength / route
100IU/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20613-17 Ống 90000 2026-06-26
Rocalcic 50
Calcitonin
Strength / route
50I.U/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400110074323 Ống 65000 2026-06-26
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-06-26
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35273-21 Ống 43500 2026-06-26
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
10mg/ml, 5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-26
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD3-195-22 Viên 13500 2026-06-26
Rovagi 0,75
Spiramycin
Strength / route
750.000IU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82216
893110310924 Gói 1700 2026-06-26
Rovagi 0,75
Spiramycin
Strength / route
750.000IU · Uống
Qty
3000 Gói
Total
5100000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82009
893110310924 Gói 1700 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Strength / route
1.500.000IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82129
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Strength / route
1.500.000IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82136
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Strength / route
1.500.000IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82119
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Strength / route
1.500.000IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82125
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Strength / route
1.500.000IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82128
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Strength / route
1.500.000IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82191
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26
Rovagi 1,5
Spiramycin
Strength / route
1.500.000IU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82135
VD-22799-15 Viên 2049 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.