Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 28551–28600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110094623 Viên 2457 2026-06-26
Olanzapin
Olanzapine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110329600 Viên 184 2026-06-26
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37470
540110085323 Túi 860000 2026-06-26
Oliveirim
Flunarizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
8500 Viên
Total
21250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110883224 Viên 2500 2026-06-26
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37470
539110067223 Chai 252578 2026-06-26
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37470
539110067123 Chai 609140 2026-06-26
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37470
539110067223 Chai 454540 2026-06-26
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
Strength / route
8mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20859-17 Ống 8200 2026-06-26
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
Strength / route
Mỗi 4ml dung dịch chứa: Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Portugal (Bồ Đào Nha))
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21733-19 Ống 15842 2026-06-26
Opemirol 15
Mirtazapine
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110674124 Viên 1450 2026-06-26
Opiphine
Morphin
Strength / route
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
9793600
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH- Đức (Đức)
Province / Facility
T44 · 44007
400111072223 Ống 48968 2026-06-26
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
Strength / route
0,75 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-23173-22 Viên 24000 2026-06-26
Oprymea Prolonged-release tablet
Pramipexol
Strength / route
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,26mg pramipexole) 0,375mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-23172-22 Viên 13500 2026-06-26
Optive
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Strength / route
5mg/ml + 9mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20127-16 Lọ 82849 2026-06-26
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82216
893100217524 Gói 945 2026-06-26
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Qty
12000 Gói
Total
11340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82009
893100217524 Gói 945 2026-06-26
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir*
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110118900 Viên 13986 2026-06-26
Osvimec 300
Cefdinir
Strength / route
300mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
96003000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110818924 Viên 10667 2026-06-26
Oxacilin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110687724 Lọ 26985 2026-06-26
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-26162-17 Lọ 46000 2026-06-26
Oxacilline Panpharma
Oxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22319-19 Lọ 72000 2026-06-26
Oxitan 100mg/20ml
Oxaliplatin
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
890114071223 Lọ 330510 2026-06-26
Oxitan 50mg/10ml
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/ 10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20417-17 Lọ 260000 2026-06-26
Ozarium
Losartan Kali
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37470
520110070723 Viên 9000 2026-06-26
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
Province / Facility
T37 · 37470
840110428023 Lọ 521900 2026-06-26
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
Strength / route
6,0mg · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-06-26
PMS-Topiramate 25mg
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T37 · 37470
754110414423 Viên 5040 2026-06-26
PONTAZOL
Cilostazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110205123 Viên 1750 2026-06-26
PQA Tán sỏi
Kim tiền thảo
Strength / route
5g · Uống
Qty
200000 Gói
Total
1050000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92000
VD-33520-19 Gói 5250 2026-06-26
PROMIN 5000 IU/5 mL
Protamin sulfat
Strength / route
5000 IU/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Vem Ilac San. ve Tic. A.S. (Turkey)
Province / Facility
T37 · 37470
KD.2025.1464.2 Ống 209580 2026-06-26
PROPOFOL-PF 1% 200mg/20ml Emulsion for I.V. Injection/ Infusion
Propofol
Strength / route
10mg/ml; 20ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2: Aroma İlaç San. Ltd. Şti.) (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T37 · 37470
868114965924 Ống 24680 2026-06-26
PRUNITIL
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35733-22 Viên 358 2026-06-26
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
900114412523 Lọ 477039 2026-06-26
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
900114016924 Lọ 198089 2026-06-26
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml (260mg/43,33ml) · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T37 · 37470
594114421223 Lọ 1470000 2026-06-26
Padro-BFS
Pamidronat
Strength / route
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110018800 Ống 604800 2026-06-26
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25 mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-34064-20 Lọ 32865 2026-06-26
Panactol
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893100024300 Viên 80 2026-06-26
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg+158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21152-18 Viên 2800 2026-06-26
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T37 · 37470
890110015824 Viên 1200 2026-06-26
Pantajocin 4g/500mg
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
4g+500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
300110301425 Lọ 105000 2026-06-26
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Takeda GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400110081723 Viên 18499 2026-06-26
Pantoloc I.V
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Takeda GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-06-26
Pantoprazol
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110362725 Viên 301 2026-06-26
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110138924 Ống 3465 2026-06-26
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-33956-19 Túi 8370 2026-06-26
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400110022023 Lọ 18677 2026-06-26
Paringold Injection
Heparin (natri)
Strength / route
25.000IU/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T37 · 37470
880410251323 Lọ 147000 2026-06-26
Paroxetin Danapha 30
Paroxetin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110243924 Viên 4200 2026-06-26
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-23978-15 Viên 480 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.