Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 28001–28050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
Strength / route
30mg/1ml; 10ml · Nhỏ tai
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110921324 Lọ 88000 2026-06-26
Fraizeron
Secukinumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-06-26
Frentine
Bột Mã tiền chế (tương đương Mã tiền 50mg) 50mg; Bột kép dược liệu (tương đương : Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg) 50mg
Strength / route
(50mg)50mg; (20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg) 50mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
435000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
VD-25306-16 Viên 1740 2026-06-26
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml), 50ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17438-13 Lọ 120000 2026-06-26
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1%, 20ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17438-13 Ống 32970 2026-06-26
Fretamuc
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
34350000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893100153023 Viên 687 2026-06-26
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37470
539110417123 Tuýp 98340 2026-06-26
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-06-26
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
130 Tuýp
Total
9759750
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01001
539110043025 Tuýp 75075 2026-06-26
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
Strength / route
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37470
539110034823 Tuýp 97130 2026-06-26
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20968-18 Ống 79900 2026-06-26
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg · Tiêm
Qty
200 Bơm tiêm
Total
1599200000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79075
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-06-26
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
890410303824 Bơm tiêm 8337000 2026-06-26
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm bắp
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22177-19 Bơm tiêm 3542400 2026-06-26
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm bắp
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22177-19 Bơm tiêm 3542400 2026-06-26
Fumagate
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80 mg; 10g · Uống
Qty
26000 Gói
Total
81900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893100312500 Gói 3150 2026-06-26
Furemin
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893100084825 Ống 3927 2026-06-26
Furlac 40
Furosemid
Strength / route
40mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110257424 Ống 9450 2026-06-26
Fuxofen 20
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydroclorid)
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110294323 Viên 1100 2026-06-26
Fyranco
Teicoplanin*
Strength / route
400mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T37 · 37470
520115022323 Lọ 412000 2026-06-26
GEL-APHOS
Aluminum phosphat
Strength / route
20%/ 12,38g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110144824 Gói 970 2026-06-26
GENSLER
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110152224 Viên 2100 2026-06-26
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Strength / route
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110208423 Lọ 495000 2026-06-26
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Strength / route
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110208423 Lọ 460000 2026-06-26
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22297-19 Bơm tiêm 546000 2026-06-26
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
604,72mg/ml (1mmol/ml) · Tiêm
Qty
0 Xylanh
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17840-14 Xylanh 756000 2026-06-26
Galagi 4
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110144724 Viên 2780 2026-06-26
Galagi 8
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
Strength / route
8mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110258123 Viên 4641 2026-06-26
Galantamine/Pharmathen
Galantamin
Strength / route
8mg (dưới dạng muối) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37470
520110185523 Viên 26300 2026-06-26
Galoxcin 750
Levofloxacin
Strength / route
750mg/ 150ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-19022-13 Lọ 21000 2026-06-26
Galvus
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19290-15 Viên 8225 2026-06-26
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
400110771824 Viên 9274 2026-06-26
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
500mg, 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (CSSX: Đức; Cơ sở ĐG và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
400110348400 Viên 9274 2026-06-26
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
400110771924 Viên 9274 2026-06-26
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
Strength / route
850mg+50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm WHO-GMP số 194 hạn 01/12/2026 (CSSX và đóng gói sơ cấp: Pakistan; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110088200 Viên 6300 2026-06-26
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893112426324 Viên 315 2026-06-26
Garnotal 10
Phenobarbital
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893112467324 Viên 210 2026-06-26
Gefiressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Jodas Expoim Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
890114961424 Viên 115000 2026-06-26
Gefitinib Sandoz
Gefitinib 250mg
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd (Building 10- Antineoplastic & Immunomodulating Products); Cơ sở xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals d.d (Cộng hòa Síp)
Province / Facility
T37 · 37470
529114776224 Viên 190000 2026-06-26
Gellux
Sucralfat
Strength / route
1g/15g · Uống
Qty
50000 Gói
Total
157500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01019
893100703424 Gói 3150 2026-06-26
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
(20g + 3.505g +0.68g)/ 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20882-18 Chai 116000 2026-06-26
Geloplasma
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi France (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19838-16 Túi 110000 2026-06-26
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T37 · 37470
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-06-26
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
Strength / route
6000IU/0,6ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T37 · 37470
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-06-26
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
Strength / route
2000IU/0,2ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco, S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T37 · 37470
800410092223 Bơm tiêm 60000 2026-06-26
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabin
Strength / route
1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T37 · 37470
890114974524 Lọ 269000 2026-06-26
Gemita 1g
Gemcitabin
Strength / route
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
Province / Facility
T37 · 37470
890114782524 Lọ 319998 2026-06-26
Gemnil 1000mg/vial
Gemcitabin
Strength / route
1000mg · Tiêm truyền
Qty
850 Lọ
Total
498100000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A- Nhà máy C (Greece)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-18210-14 Lọ 586000 2026-06-26
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid)
Strength / route
200mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18211-14 Lọ 159300 2026-06-26
Gemzar
Gemcitabin
Strength / route
1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (France)
Province / Facility
T37 · 37470
520114195923 Lọ 2726400 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.