Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-14
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 27701–27750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Colthimus 6
Tizanidin hydroclorid
Strength / route
6mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110128723 Viên 1596 2026-06-26
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
1250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T37 · 37470
880110997624 Túi 820000 2026-06-26
Combivent
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Unither (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-06-26
Combiwave SF 125
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg + 125mcg · Dạng hít
Qty
0 Bình
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
890110028823 Bình 81000 2026-06-26
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
200000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35119
893110617124 Viên 2500 2026-06-26
Concerta
Methylphenidat hydroclorid
Strength / route
36mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Janssen Cilag Manufacturing LLC, CSĐG: AndersonBrecon Inc., CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21036-18 Viên 58775 2026-06-26
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
Strength / route
27mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Janssen Cilag Manufacturing LLC, CSĐG: AndersonBrecon Inc., CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (CSSX: Mỹ, CSĐG: Mỹ, CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
001112408923 Viên 54600 2026-06-26
Concerta
Methylphenidat hydroclorid
Strength / route
18mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Janssen Cilag Manufacturing LLC, CSĐG: AndersonBrecon Inc, CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc:Janssen Ortho LLC (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21035-18 Viên 50400 2026-06-26
Concor 5mg
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17521-13 Viên 4290 2026-06-26
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18023-14 Viên 3147 2026-06-26
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
31470000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01826
400110194100 Viên 3147 2026-06-26
Contisor 2.5
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
52050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110199323 Viên 347 2026-06-26
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-23124-22 Viên 1450 2026-06-26
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
200 mg · Tiêm
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-16722-13 Viên 6750 2026-06-26
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20734-17 Ống 30048 2026-06-26
Coryol 12.5mg
Carvedilol
Strength / route
12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18273-14 Viên 1798 2026-06-26
Coryol 6.25mg
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18274-14 Viên 1238 2026-06-26
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
10mg; 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18632-15 Viên 10123 2026-06-26
Coveram 10mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
10mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18633-15 Viên 10123 2026-06-26
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18634-15 Viên 6589 2026-06-26
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18635-15 Viên 6589 2026-06-26
Coversyl 10mg
Perindopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17086-13 Viên 7084 2026-06-26
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-26
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18353-14 Viên 6500 2026-06-26
Cozaar 100mg
Losartan potassium
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20569-17 Viên 10470 2026-06-26
Cozaar 50mg
Losartan potassium
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20570-17 Viên 8370 2026-06-26
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin+ losartan
Strength / route
5mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17524-13 Viên 10470 2026-06-26
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
Strength / route
1g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22473-19 Gói 5000 2026-06-26
Cravit
Levofloxacin hydrat
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-06-26
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-06-26
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
Strength / route
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate) 25mg; Levodopa 250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110073225 Viên 5489 2026-06-26
Crestor
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19786-16 Viên 7362 2026-06-26
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
IPR Pharmaceuticals INC., đóng gói AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-26
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
7500 Viên
Total
74220000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-26
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
IPR Pharmaceuticals INC., đóng gói AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18151-14 Viên 14903 2026-06-26
Crocin Kid - 50
Cefixim
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
9260000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-35232-21 Gói 4630 2026-06-26
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
Strength / route
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
Province / Facility
T37 · 37470
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-26
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Strength / route
(1g+0,1g+0,2g+0,02g)/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22033-19 Ống 129000 2026-06-26
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Strength / route
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
Qty
1000 Lọ 50ml
Total
17000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92000
VD-21803-14 Lọ 50ml 17000 2026-06-26
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Strength / route
2000mg+ 600mg+ 600mg+ 1000mg+ 1000mg+ 750mg+ 600mg · Dùng ngoài
Qty
1000 Lọ 50ml
Total
33300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92000
TCT-00232-24 Lọ 50ml 33300 2026-06-26
D.E.P
Diethylphtalat
Strength / route
Mỗi 10g chứa: Diethyl phtalat 9,5g · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VS-4958-16 Lọ 8000 2026-06-26
DCL-Dapagliflozin 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110328100 Viên 1290 2026-06-26
DCL-Nebivolol 2,5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110736024 Viên 414 2026-06-26
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110161300 Viên 630 2026-06-26
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-27507-17 Viên 1040 2026-06-26
Dabilet
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110448323 Viên 650 2026-06-26
Dacarbazine Medac
Dacarbazin
Strength / route
200mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
-CSSX: Oncomed manufacturing a.s- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (-CSSX: Séc- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
KD.2024.277.6 Lọ 343500 2026-06-26
Dactasvir
Daclatasvir
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110332424 Viên 89500 2026-06-26
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
Strength / route
900mg; 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
300100088823 Viên 7694 2026-06-26
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22531-20 Viên 3886 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.