|
Colthimus 6
Tizanidin hydroclorid
- Strength / route
- 6mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 15960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893110128723 |
6mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1596
|
15960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Strength / route
- 1250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
880110997624 |
1250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
820000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- 0,500mg + 2,500mg · Khí dung
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Unither (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-19797-16 |
0,500mg + 2,500mg
Khí dung
|
Lọ |
0
|
16074
|
0
|
N1 |
Laboratoire Unither
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Combiwave SF 125
Salmeterol+ fluticason propionat
- Strength / route
- 25mcg + 125mcg · Dạng hít
- Qty
- 0 Bình
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
890110028823 |
25mcg + 125mcg
Dạng hít
|
Bình |
0
|
81000
|
0
|
N2 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 200000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35119
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2500
|
200000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T35
35119
|
2026-06-26 |
|
Concerta
Methylphenidat hydroclorid
- Strength / route
- 36mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX:Janssen Cilag Manufacturing LLC, CSĐG: AndersonBrecon Inc., CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-21036-18 |
36mg
Uống
|
Viên |
0
|
58775
|
0
|
N1 |
CSSX:Janssen Cilag Manufacturing LLC, CSĐG: AndersonBrecon Inc., CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC
Mỹ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
- Strength / route
- 27mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Janssen Cilag Manufacturing LLC, CSĐG: AndersonBrecon Inc., CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC (CSSX: Mỹ, CSĐG: Mỹ, CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Mỹ)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
001112408923 |
27mg
Uống
|
Viên |
0
|
54600
|
0
|
N1 |
CSSX: Janssen Cilag Manufacturing LLC, CSĐG: AndersonBrecon Inc., CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Janssen Ortho LLC
CSSX: Mỹ, CSĐG: Mỹ, CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc: Mỹ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Concerta
Methylphenidat hydroclorid
- Strength / route
- 18mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Janssen Cilag Manufacturing LLC, CSĐG: AndersonBrecon Inc, CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc:Janssen Ortho LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-21035-18 |
18mg
Uống
|
Viên |
0
|
50400
|
0
|
N1 |
CSSX: Janssen Cilag Manufacturing LLC, CSĐG: AndersonBrecon Inc, CS kiểm tra chất lượng để xuất xưởng lô thuốc:Janssen Ortho LLC
Mỹ
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-17521-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4290
|
0
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-18023-14 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3147
|
0
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 31470000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01826
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3147
|
31470000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01826
|
2026-06-26 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 52050000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893110199323 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
347
|
52050000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Cordaflex
Nifedipin
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-23124-22 |
20 mg
Uống
|
Viên |
0
|
1450
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 200 mg · Tiêm
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-16722-13 |
200 mg
Tiêm
|
Viên |
0
|
6750
|
0
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-20734-17 |
150mg/ 3ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
0
|
30048
|
0
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Coryol 12.5mg
Carvedilol
- Strength / route
- 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-18273-14 |
12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1798
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Coryol 6.25mg
Carvedilol
- Strength / route
- 6,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-18274-14 |
6,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1238
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 10mg; 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-18632-15 |
10mg; 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
10123
|
0
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Coveram 10mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 10mg; 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-18633-15 |
10mg; 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
10123
|
0
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 5mg; 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-18634-15 |
5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6589
|
0
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-18635-15 |
5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6589
|
0
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Coversyl 10mg
Perindopril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-17086-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
7084
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5028
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 5 mg; 1,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-18353-14 |
5 mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
6500
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Cozaar 100mg
Losartan potassium
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-20569-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
10470
|
0
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Cozaar 50mg
Losartan potassium
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-20570-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
8370
|
0
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipin+ losartan
- Strength / route
- 5mg + 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-17524-13 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
10470
|
0
|
N2 |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
- Strength / route
- 1g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-22473-19 |
1g
Uống
|
Gói |
0
|
5000
|
0
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Cravit
Levofloxacin hydrat
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-19340-15 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
88515
|
0
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
- Strength / route
- 75mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-20214-16 |
75mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
115999
|
0
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate) 25mg; Levodopa 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110073225 |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate) 25mg; Levodopa 250mg
Uống
|
Viên |
0
|
5489
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Crestor
Rosuvastatin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-19786-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
7362
|
0
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- IPR Pharmaceuticals INC., đóng gói AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
9896
|
0
|
N1 |
IPR Pharmaceuticals INC., đóng gói AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 7500 Viên
- Total
- 74220000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
7500
|
9896
|
74220000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T01
01006
|
2026-06-26 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- IPR Pharmaceuticals INC., đóng gói AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-18151-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
14903
|
0
|
N1 |
IPR Pharmaceuticals INC., đóng gói AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Crocin Kid - 50
Cefixim
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 9260000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
VD-35232-21 |
50mg
Uống
|
Gói |
2000
|
4630
|
9260000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
- Strength / route
- 120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
800410111224 |
120mg/1,5ml
Đường nội khí quản
|
Lọ |
0
|
13990000
|
0
|
N1 |
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
- Strength / route
- (1g+0,1g+0,2g+0,02g)/10ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-22033-19 |
(1g+0,1g+0,2g+0,02g)/10ml
Truyền tĩnh mạch
|
Ống |
0
|
129000
|
0
|
N5 |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Strength / route
- Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Lọ 50ml
- Total
- 17000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
VD-21803-14 |
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ
Dùng ngoài
|
Lọ 50ml |
1000
|
17000
|
17000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T92
92000
|
2026-06-26 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Strength / route
- 2000mg+ 600mg+ 600mg+ 1000mg+ 1000mg+ 750mg+ 600mg · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Lọ 50ml
- Total
- 33300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92000
|
TCT-00232-24 |
2000mg+ 600mg+ 600mg+ 1000mg+ 1000mg+ 750mg+ 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ 50ml |
1000
|
33300
|
33300000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T92
92000
|
2026-06-26 |
|
D.E.P
Diethylphtalat
- Strength / route
- Mỗi 10g chứa: Diethyl phtalat 9,5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VS-4958-16 |
Mỗi 10g chứa: Diethyl phtalat 9,5g
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
DCL-Dapagliflozin 10mg
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110328100 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
1290
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
DCL-Nebivolol 2,5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110736024 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
414
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82002
|
893110161300 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-06-26 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VD-27507-17 |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
1040
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Dabilet
Nebivolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110448323 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Dacarbazine Medac
Dacarbazin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- -CSSX: Oncomed manufacturing a.s- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (-CSSX: Séc- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
KD.2024.277.6 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
343500
|
0
|
N1 |
-CSSX: Oncomed manufacturing a.s- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
-CSSX: Séc- CS SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Dactasvir
Daclatasvir
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
893110332424 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
89500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
- Strength / route
- 900mg; 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
300100088823 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
7694
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37470
|
2026-06-26 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg; 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T37 · 37470
|
VN-22531-20 |
450mg; 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
3886
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T37
37470
|
2026-06-26 |