Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-14
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 27251–27300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
5250 Bơm tiêm
Total
13483559250
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
Province / Facility
T01 · 01906
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-06-29
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
Province / Facility
T01 · 01253
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-06-29
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
Province / Facility
T01 · 01253
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-06-29
Zometa
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma S.r.l. - Italy (Italy)
Province / Facility
T01 · 01254
800110978424 Chai 6460000 2026-06-29
Zometa
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm
Qty
1200 Chai
Total
7752000000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma S.r.l. - Italy (Italy)
Province / Facility
T01 · 01906
800110978424 Chai 6460000 2026-06-29
Zometa
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma S.r.l. - Italy (Italy)
Province / Facility
T01 · 01253
800110978424 Chai 6460000 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc. - Canada; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A - Ý (Canada)
Province / Facility
T01 · 01254
754114177823 Viên 270917 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon France - Pháp; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. - Ý (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
300114134124 Viên 541834 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
29000 Viên
Total
7856593000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc. - Canada; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A - Ý (Canada)
Province / Facility
T01 · 01906
754114177823 Viên 270917 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5500 Viên
Total
2980087000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon France - Pháp; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. - Ý (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300114134124 Viên 541834 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc. - Canada; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A - Ý (Canada)
Province / Facility
T01 · 01253
754114177823 Viên 270917 2026-06-29
Zytiga
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon France - Pháp; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. - Ý (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300114134124 Viên 541834 2026-06-29
Zyvox
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Norge AS-Na Uy (Na Uy)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-19301-15 Túi 952000 2026-06-29
Zyvox
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
150 Túi
Total
142800000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Norge AS-Na Uy (Na Uy)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-19301-15 Túi 952000 2026-06-29
Zyvox
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Norge AS-Na Uy (Na Uy)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-19301-15 Túi 952000 2026-06-29
Aricamun
Isotretinoin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
6000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83009
893110018500 Viên 6000 2026-06-27
BFS-Cafein
Cafein (tương đương 60mg Cafein citrat)
Strength / route
30mg/ 3ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83009
893110414724 Ống 42000 2026-06-27
BFS-Naloxone
Naloxone hydrochloride (dưới dạng naloxone hydrochloride dihydrate)
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83009
893110017800 Ống 29400 2026-06-27
Bacom-BFS
Mỗi ml chứa: Carbazochrom natri sulfonat 5mg
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
94500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83009
893110017700 Ống 31500 2026-06-27
Betaserc 24mg
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
32580000
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01934
300110779724 Viên 6516 2026-06-27
Bisnol
Bismuth oxyd (dưới dạng Tripotassium dicitrato Bismuthat (TDB))
Strength / route
120mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
19750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83009
893100882224 Viên 3950 2026-06-27
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83009
893110288900 Lọ 16000 2026-06-27
Kali clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
62500 Viên
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893110627524 Viên 800 2026-06-27
Lomazole
Carbimazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83009
893110612124 Viên 525 2026-06-27
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
59500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20044
893115304223 Viên 119 2026-06-27
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
59500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20304
893115304223 Viên 119 2026-06-27
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
59500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20036
893115304223 Viên 119 2026-06-27
ViK 1 Inj.
Phytonadione 10mg/ml
Strength / route
10mg / 1ml · Tiêm
Qty
6950 Ống
Total
76450000
Group
N2
Manufacturer
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T83 · 83009
880110792024 Ống 11000 2026-06-27
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T37 · 37470
VN3-287-20 Lọ 327000 2026-06-26
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
10,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18586-15 Chai 96900 2026-06-26
6-MP Hera
Mercaptopurin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
3200 Viên
Total
8960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48126
893114758124 Viên 2800 2026-06-26
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Aciclovir
Strength / route
250mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110056525 Lọ 106600 2026-06-26
A.T Deferoxamine 2 g
Deferoxamin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110361524 Lọ 489000 2026-06-26
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
Strength / route
40mg/5ml · Tiêm
Qty
2500 Lọ
Total
170812500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110468424 Lọ 68325 2026-06-26
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114266024 Lọ 729981 2026-06-26
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
Strength / route
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35727-22 Tuýp 2745 2026-06-26
A.T Perindopril 5
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110276023 Viên 705 2026-06-26
A.T Sitagliptin 100mg
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110479024 Viên 765 2026-06-26
AGI-ERY 500
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110310624 Viên 1150 2026-06-26
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114428924 Viên 960 2026-06-26
AGIMSTAN 80
Telmisartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110877424 Viên 380 2026-06-26
AGIOSMIN
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-34645-20 Viên 710 2026-06-26
AGIRISDON 2
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110205300 Viên 310 2026-06-26
AGIROVASTIN 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110205400 Viên 175 2026-06-26
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110257123 Viên 290 2026-06-26
AMPHOLIP
Amphotericin B*
Strength / route
5mg/ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19392-15 Lọ 1797000 2026-06-26
AMRIAMID 100
Amisulprid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110803024 Viên 1450 2026-06-26
ANDROBLOK
Bicalutamide
Strength / route
50 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T37 · 37470
890114417723 Viên 17700 2026-06-26
APO-Erlotinib
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Apotex Inc.; CSĐG: Apotex Inc. (CSSX: Canada; CSĐG: Canada)
Province / Facility
T37 · 37470
754114765824 Viên 396900 2026-06-26
ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Strength / route
800mg, 200mg, 200mg, 200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
55500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92000
VD-22167-15 Viên 1850 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.