Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-14
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 27101–27150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Sympal
Ketoprofen
Strength / route
50mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l-Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-22698-21 Ống 21210 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l)-CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
VN2-522-16 Viên 5513 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
Strength / route
50mg/2ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
424200000
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l-Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-22698-21 Ống 21210 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
Strength / route
25mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
220520000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l)-CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
VN2-522-16 Viên 5513 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
Strength / route
50mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l-Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-22698-21 Ống 21210 2026-06-29
Sympal
Ketoprofen
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l)-CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
VN2-522-16 Viên 5513 2026-06-29
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
24040000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T10 · 10005
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-29
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
270000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30002
893110001723 Viên 3000 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82129
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82136
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82137
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82119
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82125
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82128
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82191
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82135
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82138
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82133
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82124
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82127
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82130
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82121
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82126
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82033
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82131
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82132
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Strength / route
Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích t · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82189
893210123100 Viên 3450 2026-06-29
Tamiflu
Oseltamivir
Strength / route
75mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
89754000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T38 · 38100
800110994624 Viên 44877 2026-06-29
Tanakan
Ginkgo biloba extract
Strength / route
40mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
16696800
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-16289-13 Viên 4638 2026-06-29
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
23060000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T10 · 10005
300100036825 Viên 4612 2026-06-29
Tarceva
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-17940-14 Viên 568403 2026-06-29
Tarceva
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1136806000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-17940-14 Viên 568403 2026-06-29
Tarceva
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
10231254000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-17940-14 Viên 568403 2026-06-29
Tarceva
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG-CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-17940-14 Viên 568403 2026-06-29
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
(80mg+ 11,4mg)/ml · Uống
Qty
700 Chai
Total
100296700
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38100
590110450325 Chai 143281 2026-06-29
Tavanic
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
91375000
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-19455-15 Viên 36550 2026-06-29
Tavanic
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare International SAS - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-19455-15 Viên 36550 2026-06-29
Tavanic
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
365500000
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare International SAS - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-19455-15 Viên 36550 2026-06-29
Tavanic
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare International SAS - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-19455-15 Viên 36550 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
80 mg/4 ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
20 mg/1 ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
80 mg/4 ml · Tiêm
Qty
1280 Lọ
Total
8062545920
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
20 mg/1 ml · Tiêm
Qty
2560 Lọ
Total
4751795200
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
80 mg/4 ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-06-29
Taxotere
Docetaxel
Strength / route
20 mg/1 ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-06-29
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
4g, 0.5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l-Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
800110074023 Lọ 223700 2026-06-29
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
4g, 0.5g · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
134220000
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l-Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
800110074023 Lọ 223700 2026-06-29
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
Strength / route
4g, 0.5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l-Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
800110074023 Lọ 223700 2026-06-29
Temodal Capsule
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ (Phần lan)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-06-29
Temodal Capsule
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
6412500000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V.-CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ (Phần lan)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-06-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.