Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-14
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 26651–26700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Casodex
Bicalutamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-18149-14 Viên 114128 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
754400000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
Province / Facility
T01 · 01906
800110020824 Viên 18860 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
754400000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-16796-13 Viên 18860 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-16796-13 Viên 18860 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
Province / Facility
T01 · 01254
800110020824 Viên 18860 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
Province / Facility
T01 · 01253
800110020824 Viên 18860 2026-06-29
Ceclor
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A, Italy (Italy)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-16796-13 Viên 18860 2026-06-29
Cefixim 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
98000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
VD-28887-18 Viên 980 2026-06-29
Cefixim 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
57000 Viên
Total
55860000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94029
VD-28887-18 Viên 980 2026-06-29
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
Strength / route
tương đương cefoperazon 1000mg · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
630000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
VD-35037-21 Lọ 42000 2026-06-29
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
435000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3- Công ty Cổ Phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45004
893110387324 Lọ 43500 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82177
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82066
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82071
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82065
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82068
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82081
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82077
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Cefradin 500mg
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
53800 Viên
Total
258240000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
893110298323 Viên 4800 2026-06-29
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
325000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893110252523 Lọ 65000 2026-06-29
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
VD-29757-18 Lọ 65000 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82129
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82137
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82136
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82119
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82125
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82128
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82191
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82135
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82138
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82133
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82124
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82127
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82130
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82121
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82126
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82033
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82131
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82132
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Strength / route
125mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82189
893110205925 Gói 1613 2026-06-29
Cellcept
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG-CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
800114432423 Viên 23659 2026-06-29
Cellcept
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
23659000
Group
N1
Manufacturer
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG-CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
800114432423 Viên 23659 2026-06-29
Cellcept
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG-CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
800114432423 Viên 23659 2026-06-29
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
Strength / route
0,5g + 0,5g · Tiêm
Qty
2800 Lọ
Total
127727600
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110484924 Lọ 45617 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82129
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82137
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82136
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82119
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82125
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82128
893110206125 Viên 452 2026-06-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.