Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-14
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 26551–26600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-29
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
13332000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-29
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau - France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. - Ireland (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-29
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Acid amin*
Strength / route
5%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-18161-14 Chai 72420 2026-06-29
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Acid amin*
Strength / route
5%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
60000 Chai
Total
4345200000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-18161-14 Chai 72420 2026-06-29
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Acid amin*
Strength / route
5%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-18161-14 Chai 72420 2026-06-29
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
112350000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-18160-14 Chai 112350 2026-06-29
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
Strength / route
5% 250ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
76440000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-18161-14 Chai 76440 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82129
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82136
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82137
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82119
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82125
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82128
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82191
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82135
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82138
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82133
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82124
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82127
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82130
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82121
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82126
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82033
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82131
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82132
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82189
VD-24800-16 Gói 1612 2026-06-29
Angut 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893110477824 Viên 600 2026-06-29
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-06-29
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
12237750000
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-06-29
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-06-29
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
Strength / route
150mg/25ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-06-29
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
Strength / route
150mg/25ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
15867865000
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-06-29
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
Strength / route
150mg/25ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
Strength / route
30mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
Province / Facility
T01 · 01254
930114132624 Lọ 754110 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
Strength / route
30mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
Strength / route
30mg/5ml · Tiêm
Qty
2500 Lọ
Total
1885275000
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
Strength / route
30mg/5ml · Tiêm
Qty
2500 Lọ
Total
1885275000
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
Province / Facility
T01 · 01906
930114132624 Lọ 754110 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
Strength / route
30mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-06-29
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
Strength / route
30mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Hospira Australia Pty Ltd-Úc (Úc)
Province / Facility
T01 · 01253
930114132624 Lọ 754110 2026-06-29
Arimidex
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP - Mỹ; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-19784-16 Viên 59085 2026-06-29
Arimidex
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
8271900000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP - Mỹ; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-19784-16 Viên 59085 2026-06-29
Arimidex
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP - Mỹ; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-19784-16 Viên 59085 2026-06-29
Aromasin
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L-Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-20052-16 Viên 82440 2026-06-29
Aromasin
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
6183000000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L-Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-20052-16 Viên 82440 2026-06-29
Aromasin
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L-Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-20052-16 Viên 82440 2026-06-29
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) · Uống
Qty
40000 Gói
Total
105840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893100203124 Gói 2646 2026-06-29
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
VD-26749-17 Gói 2646 2026-06-29
Atithios inj
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89011
893110479524 Ống 3150 2026-06-29
Atosiban-BFS
Atosiban
Strength / route
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml x5ml · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
78750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-06-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.