Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-13
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 25551–25600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
1,5g + 0,1g · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
52500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110155724 Lọ 105000 2026-07-02
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
165000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110155824 Lọ 165000 2026-07-02
Triviphar
Diosmin
Strength / route
900mg · Uống
Qty
98500 Viên
Total
778150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100088225 Viên 7900 2026-07-02
Truxima
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
32 Lọ
Total
63904000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79399
880410033026 Lọ 1997000 2026-07-02
Truxima
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
521 Lọ
Total
4578027000
Group
N5
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79399
880410033126 Lọ 8787000 2026-07-02
Truxima
Rituximab
Strength / route
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
400 Lọ
Total
3530800000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40149
880410033126 Lọ 8827000 2026-07-02
Truxima
Rituximab
Strength / route
100mg/ 10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
260 Lọ
Total
519220000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40149
880410033026 Lọ 1997000 2026-07-02
Trạch tả
Trạch tả
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gram
Total
1023750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00367-23 Gram 20475 2026-07-02
Trần bì
Trần bì
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gram
Total
12600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
16.CBVT/TL/2025 Gram 126 2026-07-02
Táo nhân
Táo nhân
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gram
Total
592200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00156-21 Gram 5922 2026-07-02
Tần giao
Tần giao
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gram
Total
677250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00411-23 Gram 4515 2026-07-02
Tế tân
Tế tân
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gram
Total
607320000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00363-23 Gram 20244 2026-07-02
Tục đoạn
Tục đoạn
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gram
Total
876750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00235-22 Gram 17535 2026-07-02
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
Strength / route
1g · Uống
Qty
20000 Viên
Total
38000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56187
893110463224 Viên 1900 2026-07-02
Vacobrom 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
306600 Viên
Total
153300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110287824 Viên 500 2026-07-02
Vacobufen 400 Sachet
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
111000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100161123 Gói 3700 2026-07-02
Vacocal D1250
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1.250mg + 200UI · Uống
Qty
150000 Viên
Total
210000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100090025 Viên 1400 2026-07-02
Valcickeck H2
Valsartan + Hydrochlorothiazid
Strength / route
160mg + 12,5mg · Uống
Qty
77000 Viên
Total
970200000
Group
N2
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79055
890110014924 Viên 12600 2026-07-02
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5200 Viên
Total
4695600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893114113524 Viên 903 2026-07-02
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
120700 Viên
Total
308147100
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79055
890110008700 Viên 2553 2026-07-02
Vecmid 1gm
Vancomycin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
3300 Lọ
Total
247170000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-22662-20 Lọ 74900 2026-07-02
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
44999500
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T68 · 68001
001115023625 Lọ 89999 2026-07-02
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
140000 Lọ
Total
2240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52001
893110219923 Lọ 16000 2026-07-02
Viên nang kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
Strength / route
2400mg; 1000mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
67300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60012
VD-21859-14 Viên 1346 2026-07-02
Viễn chí
Viễn chí
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gram
Total
1291500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00370-23 Gram 12915 2026-07-02
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
580000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T68 · 68001
400110017425 Viên 58000 2026-07-02
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
290000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T68 · 68001
VN-19014-15 Viên 58000 2026-07-02
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
2368000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T68 · 68001
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-02
Xenetix 350
Iobitridol
Strength / route
Iodine 35g/100ml; (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
2385000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T68 · 68001
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-07-02
Xuyên khung
Xuyên khung
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gram
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00267-22 Gram 160 2026-07-02
Zentocor 40mg
Atorvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
76500 Viên
Total
803250000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79055
520110073523 Viên 10500 2026-07-02
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
10 Ống
Total
275000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"/Slovakia (Slovakia)
Province / Facility
T46 · 46060
VN-23229-22 Ống 27500 2026-07-02
Zolastyn
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
164420 Viên
Total
82210000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893100538624 Viên 500 2026-07-02
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
975 Lọ
Total
259008750
Group
N1
Manufacturer
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (CSSX & XX: Áo; CSĐG thứ cấp: Áo)
Province / Facility
T01 · 01929
900110782224 Lọ 265650 2026-07-02
Đan sâm
Đan sâm
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gram
Total
27000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00263-22 Gram 225 2026-07-02
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gram
Total
1272600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00250-22 Gram 4242 2026-07-02
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gram
Total
241500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00349-23 Gram 966 2026-07-02
Đỗ trọng
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gram
Total
50400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00136-21 Gram 168 2026-07-02
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gram
Total
44100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00166-21 Gram 147 2026-07-02
A.T Ascorbic syrup
Acid ascorbic (vitamin C)
Strength / route
20mg/ml (2% kl/tt); 90ml · Uống
Qty
300 Chai
Total
10140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893100275023 Chai 33800 2026-07-01
A.T Desloratadin
Desloratadin
Strength / route
0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml · Uống
Qty
1000 Gói
Total
915000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-24131-16 Gói 915 2026-07-01
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
Strength / route
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Tuýp
Total
10540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-35727-22 Tuýp 2635 2026-07-01
A.T Urea 20%
Urea
Strength / route
20%, 20g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
80986500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893100208700 Tuýp 53991 2026-07-01
A.T Urea 20%
Urea
Strength / route
20%, 20g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
80986500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-33398-19 Tuýp 53991 2026-07-01
AGI-VITAC
Acid ascorbic (vitamin C)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
5060000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-24705-16 Viên 230 2026-07-01
AGI-VITAC
Acid ascorbic (vitamin C)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
5060000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110380524 Viên 230 2026-07-01
AGICLOVIR 5%
Aciclovir
Strength / route
5%;5g · Dùng ngoài
Qty
1600 Tuýp
Total
6720000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-18693-13 Tuýp 4200 2026-07-01
AGIMETPRED 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
9225000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-28821-18 Viên 615 2026-07-01
AGINFOLIX 5
Acid folic (vitamin B9)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1120 Viên
Total
201600
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893100333724 Viên 180 2026-07-01
AGINFOLIX 5
Acid folic (vitamin B9)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1120 Viên
Total
201600
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-25119-16 Viên 180 2026-07-01

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.