Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-12
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 24101–24150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cephalexin 250mg
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82132
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 250mg
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82189
893110206125 Viên 452 2026-06-29
Cephalexin 500mg
Cefalexin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
41000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893110065224 Viên 820 2026-06-29
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
Strength / route
(1250mg + 1850mg + 1075mg + 2065mg + 1275mg + 1100mg + 500mg + 1550mg + 3630mg + 2750mg + 3500mg + 2800mg + 750mg + 1625mg + 100mg + 250mg) / 500ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
22999200
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T45 · 45004
471110436923 Chai 114996 2026-06-29
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
10000 Chai
Total
1941760000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
800115179623 Chai 194176 2026-06-29
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
800115179623 Chai 194176 2026-06-29
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
800115179623 Chai 194176 2026-06-29
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
800115179723 Chai 254838 2026-06-29
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
10000 Chai
Total
2548380000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
800115179723 Chai 254838 2026-06-29
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG-CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
800115179723 Chai 254838 2026-06-29
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.-Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
800115179523 Viên 13224 2026-06-29
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
264480000
Group
N1
Manufacturer
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.-Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
800115179523 Viên 13224 2026-06-29
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.-Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
800115179523 Viên 13224 2026-06-29
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Lọ
Total
72450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
VD-34943-21 Lọ 10350 2026-06-29
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Túi
Total
42240000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T10 · 10005
590115079823 Túi 35200 2026-06-29
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
9500 Lọ
Total
425600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893110023700 Lọ 44800 2026-06-29
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
VD-26156-17 Lọ 44800 2026-06-29
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Strength / route
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
40160000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79019
539110074923 Lọ 200800 2026-06-29
Combikit 3,2g
Ticarcillin + kali clavulanat
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
97333000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110667624 Lọ 97333 2026-06-29
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
94410000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T79 · 79019
400110194100 Viên 3147 2026-06-29
Cordaflex
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
6525000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T10 · 10005
VN-23124-22 Viên 1450 2026-06-29
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
67500000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-16722-13 Viên 6750 2026-06-29
Cordarone 150 mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/ 3ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
15024000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.p.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79019
800110429225 Ống 30048 2026-06-29
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T46 · 46001
800110429225 Ống 30048 2026-06-29
Coversyl 10mg
Perindopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
35420000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-17086-13 Viên 7084 2026-06-29
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
100560000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-29
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
201120000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-17087-13 Viên 5028 2026-06-29
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
130000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38100
VN-18353-14 Viên 6500 2026-06-29
Cravit
Levofloxacin
Strength / route
5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
44257500
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-06-29
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
49480000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-29
Crestor 10mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
98960000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-29
Crestor 20mg (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
8400 Viên
Total
125185200
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-18151-14 Viên 14903 2026-06-29
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
194300000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79019
300100032125 Viên 3886 2026-06-29
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
116580000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27009
300100032125 Viên 3886 2026-06-29
Daivonex
Calcipotriol
Strength / route
50mcg/g · Dùng ngoài
Qty
150 tuýp
Total
45045000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-21355-18 tuýp 300300 2026-06-29
Dalacin C
Clindamycin
Strength / route
600 mg/4 ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01254
540110178323 Ống 104800 2026-06-29
Dalacin C
Clindamycin
Strength / route
600 mg/4 ml · Tiêm
Qty
750 Ống
Total
78600000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01906
540110178323 Ống 104800 2026-06-29
Dalacin C
Clindamycin
Strength / route
600 mg/4 ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV-Bỉ (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01253
540110178323 Ống 104800 2026-06-29
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333,00mg; 145,00mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
209160000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-29
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333,00mg; 145,00mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-29
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333,00mg; 145,00mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
139440000
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-29
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333,00mg; 145,00mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-16477-13 Viên 6972 2026-06-29
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
10401000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T10 · 10005
540110991924 Lọ 34670 2026-06-29
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
3888000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110172124 Ống 648 2026-06-29
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
134100000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-20549-17 Viên 2682 2026-06-29
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
40230000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-20549-17 Viên 2682 2026-06-29
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
410080000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-20796-17 Viên 5126 2026-06-29
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
76890000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-20796-17 Viên 5126 2026-06-29
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
390000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04004
893110304023 Ống 780 2026-06-29
Diflucan IV
Fluconazol
Strength / route
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise-Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-06-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.