Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-12
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 23601–23650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
64800000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01195
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
144000000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01OS2
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
32400000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01P02
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3600000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01P01
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
21600000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01P18
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
21600000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01P06
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-01
Valgesic 10
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10500 Viên
Total
48405000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
893110218025 Viên 4610 2026-07-01
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 611,76 mg/10ml · Uống
Qty
4000 Gói
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100860924 Gói 3150 2026-07-01
Vartel 20mg
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
12600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110073324 Viên 600 2026-07-01
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
811500000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-01
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
32460000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01912
599110347225 Viên 5410 2026-07-01
Vatinis
Isotretinoin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110916824 Viên 5500 2026-07-01
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt - 200 liều · Xịt
Qty
800 Bình xịt
Total
61103200
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-07-01
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml x 5ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
89999000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-07-01
Vigentin 500mg/62,5mg tab.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
23600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Viêt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110032800 Viên 5900 2026-07-01
Vina AD
Vitamin A (Retinyl palmitat); Vitamin D2 (Ergocalciferol)
Strength / route
2000IU+400IU · Uống
Qty
300000 Viên
Total
172800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26711
VD-19369-13 Viên 576 2026-07-01
Vinbufen
Ibuprofen
Strength / route
100mg/5ml · Uống
Qty
8000 Gói
Total
13584000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27007
893100232524 Gói 1698 2026-07-01
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1035000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27007
893110689224 Viên 345 2026-07-01
Vinpara 1g
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01071
VD-36170-22 Ống 15000 2026-07-01
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/1ml · Tiêm truyền
Qty
22000 Ống
Total
220000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27007
893114039523 Ống 10000 2026-07-01
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/1ml · Tiêm
Qty
22000 Ống
Total
220000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27007
893114039523 Ống 10000 2026-07-01
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
6000 Ống
Total
75600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51021
893115604024 Ống 12600 2026-07-01
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
28000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51021
893110219923 Lọ 14000 2026-07-01
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
125mg+125mg+125mcg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2380000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-01
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg+100mg+150mcg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
3960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100337924 Viên 990 2026-07-01
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4000 IU + 400 IU · Uống
Qty
300000 Viên
Total
179700000
Group
N4
Manufacturer
Hataphar (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26711
VD-29467-18 Viên 599 2026-07-01
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
Qty
9000 Viên
Total
7560000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
VD-19913-13 Viên 840 2026-07-01
Voltaren
Diclofenac
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
8000 Viên
Total
136080000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
300110023825 Viên 17010 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
24570000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01195
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
37800000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01OS2
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3780000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01P02
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Strength / route
50mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
1890000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01P01
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3780000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01P18
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 50
Diclofenac natri
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3780000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01P06
VN-13293-11 Viên 3780 2026-07-01
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
18066000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-20041-16 Ống 18066 2026-07-01
Voltaren Emulgel
Diclofenac
Strength / route
1,16g/100g x 20g · Dùng ngoài
Qty
8000 Tuýp
Total
548000000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01007
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-01
Wormectol 3
Ivermectin
Strength / route
3mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
44900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110891724 Viên 44900 2026-07-01
Wormectol 3
Ivermectin
Strength / route
3mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
44900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-27005-17 Viên 44900 2026-07-01
Xalermus 250
Carbocistein
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893100270800 Gói 2750 2026-07-01
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
29000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01912
400110017425 Viên 58000 2026-07-01
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
116000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01007
400110400923 Viên 58000 2026-07-01
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g/100ml x 50ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
507000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-07-01
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
30g/100ml x 100ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
888000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-01
Xenetix 350
Iobitridol
Strength / route
35g/100ml x 100ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
3180000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-07-01
Xoang Gadoman
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Strength / route
500mg; 350mg; 350mg; 150mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg. · Uống
Qty
120000 Viên
Total
231840000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Dược Phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40323
VD-26472-17 Viên 1932 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Qty
14000 Viên
Total
11200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Qty
40000 Viên
Total
32000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Qty
7000 Viên
Total
5600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Qty
7000 Viên
Total
5600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
V1508-H12-10 Viên 800 2026-07-01

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.