Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-12
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 23151–23200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg +125mcg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
14469000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
893110342324 Viên 1113 2026-07-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg +125mcg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
16695000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
893110342324 Viên 1113 2026-07-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg +125mcg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
11130000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
893110342324 Viên 1113 2026-07-01
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg +125mcg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
1335600
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
893110342324 Viên 1113 2026-07-01
Coversyl 10mg
Perindopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
708400000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-17086-13 Viên 7084 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
70392000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01195
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
201120000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OS2
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
40224000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01P02
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
30168000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01P01
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
30168000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01P18
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
30168000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01P06
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1005600000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-01
Cravit
Levofloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
26554500
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-07-01
Cravit 1.5%
Levofloxacin
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
34799700
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-01
Crestor
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
14724000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói: Anh)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-19786-16 Viên 7362 2026-07-01
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
197920000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: IPR Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói: Anh)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
Qty
1300 Lọ
Total
21976500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
Qty
2250 Lọ
Total
38036250
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
Qty
250 Lọ
Total
4226250
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
Qty
100 Lọ
Total
1690500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
Qty
500 Lọ
Total
8452500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g · Dùng ngoài
Qty
100 Lọ
Total
1690500
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
893110849624 Lọ 16905 2026-07-01
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
6930000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110161300 viên 693 2026-07-01
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
11760000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
vd-27507-17 viên 1176 2026-07-01
DI-Angesic Codein 12,8
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 12,8mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893101230524 Viên 1100 2026-07-01
Daivonex
Calcipotriol
Strength / route
50mcg/g · Dùng ngoài
Qty
250 Tuýp
Total
75075000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T54 · 54102
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-07-01
Dalekine 500
Natri valproat
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
345000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893114094423 Viên 2300 2026-07-01
Dalekine 500
Natri valproat
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
345000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893114094423 Viên 2300 2026-07-01
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333,00mg + 145,00mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
278880000
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-01
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
208014000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T01 · 01007
540110991924 Lọ 34669 2026-07-01
Derminate
Clobetasol
Strength / route
0,05%; 10g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
5350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-07-01
Desloratadine Danapha
Desloratadin
Strength / route
0,5mg/ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893100211323 Chai 10000 2026-07-01
Desloratadine Danapha
Desloratadin
Strength / route
0,5mg/ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893100211323 Chai 10000 2026-07-01
Dexamethason
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
70 Ống
Total
47600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38180
VD-25856-16 Ống 680 2026-07-01
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
17400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100216800 Viên 58 2026-07-01
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Strength / route
15mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
590000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110394824 Viên 118 2026-07-01
Diamicron MR
Gliclazide 30mg
Strength / route
30mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
1072800000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-01
Diamicron MR 60mg
Gliclazide 30mg
Strength / route
60mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
1281500000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-01
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
2904 Lọ
Total
168432000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T31 · 31305
896410048825 Lọ 58000 2026-07-01
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
300 lọ
Total
17400000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T24 · 24012
893110448724 lọ 58000 2026-07-01
Diffeton
Adapalen
Strength / route
0.1% (kl/kl); 30g · Dùng ngoài
Qty
5096 Tuýp
Total
321965280
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110198623 Tuýp 63180 2026-07-01
Diffeton
Adapalen
Strength / route
0.1% (kl/kl); 15g · Dùng ngoài
Qty
593 Tuýp
Total
19835850
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110198623 Tuýp 33450 2026-07-01
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
8930000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27007
893110688824 Ống 893 2026-07-01
Diosce
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01071
893100399825 Viên 650 2026-07-01
Dipventin 20
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
141000000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T33 · 33011
890114426525 Lọ 23500 2026-07-01
Donalium 20 mg
Domperidon
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
462000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110162225 Viên 462 2026-07-01
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
17010000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893110204725 Viên 567 2026-07-01
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
22680000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893110204725 Viên 567 2026-07-01
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1701000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
893110204725 Viên 567 2026-07-01
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1701000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
893110204725 Viên 567 2026-07-01

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.