Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-06
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 19801–19850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/10ml, 10ml · Tiêm
Qty
1750 Bơm tiêm
Total
181912500
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-07-08
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/10ml, 10ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-07-08
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/10ml, 10ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-07-08
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
10mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
120330000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114092723 Lọ 120330 2026-07-08
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
10mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114092723 Lọ 120330 2026-07-08
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
10mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114092723 Lọ 120330 2026-07-08
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
50mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114115023 Lọ 332997 2026-07-08
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
50mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Lọ
Total
955458000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114115023 Lọ 318486 2026-07-08
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
50mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114115023 Lọ 318486 2026-07-08
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Strength / route
50mg/25ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114115023 Lọ 318486 2026-07-08
Eprex 2000 U
Epoetin alfa
Strength / route
2000UI/0.5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-971-16 Ống 234899 2026-07-08
Eprex 4000 U
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0.4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-975-16 Ống 469799 2026-07-08
Equoral 25 mg
Ciclosporin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
472500000
Group
N1
Manufacturer
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T46 · 46001
859114399723 Viên 9450 2026-07-08
Equoral 25mg
Ciclosporin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T37 · 37488
859114399723 Viên 9450 2026-07-08
Eranfu
Fulvestrant
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890114524124 Bơm tiêm 1367663 2026-07-08
Eranfu
Fulvestrant
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
1750 Bơm tiêm
Total
2393410250
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890114524124 Bơm tiêm 1367663 2026-07-08
Eranfu
Fulvestrant
Strength / route
250mg · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890114524124 Bơm tiêm 1367663 2026-07-08
Erbitux
Cetuximab
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-07-08
Erbitux
Cetuximab
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-07-08
ErlotiRel 150
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
27000 Viên
Total
5315625000
Group
N3
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India (India)
Province / Facility
T01 · 01906
890114313025 Viên 196875 2026-07-08
ErlotiRel 150
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India (India)
Province / Facility
T01 · 01254
890114313025 Viên 196875 2026-07-08
ErlotiRel 150
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
890114313025 Viên 196875 2026-07-08
Ertalgold
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Province / Facility
T37 · 37488
800110181423 Lọ 547000 2026-07-08
Ertalgold
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A - Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
800110181423 Lọ 542000 2026-07-08
Ertalgold
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
542000000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A - Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
800110181423 Lọ 542000 2026-07-08
Ertalgold
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A - Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
800110181423 Lọ 542000 2026-07-08
Erwinase
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
KD.2026.1400.1 Lọ 28100000 2026-07-08
Erwinase
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm
Qty
25 Lọ
Total
702500000
Group
N5
Manufacturer
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
KD.2026.1400.1 Lọ 28100000 2026-07-08
Erwinase
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
KD.2026.1400.1 Lọ 28100000 2026-07-08
Erwinase
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
KD.2026.1441.1 Lọ 28100000 2026-07-08
Erythromycin 250mg
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110452524 Viên 1082 2026-07-08
Espacox 200mg
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
840110518324 Viên 9200 2026-07-08
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml x 30ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-07-08
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Strength / route
20mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400110984524 Ống 122189 2026-07-08
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114123625 Lọ 115395 2026-07-08
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114123625 Lọ 115395 2026-07-08
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114123625 Lọ 109893 2026-07-08
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
16800 Lọ
Total
1846202400
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114123625 Lọ 109893 2026-07-08
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114123625 Lọ 109893 2026-07-08
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37488
599110181000 Viên 7385 2026-07-08
Exemesin
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD3-188-22 Viên 22480 2026-07-08
Exemesin
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
4496000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD3-188-22 Viên 22480 2026-07-08
Exemesin
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD3-188-22 Viên 22480 2026-07-08
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg+80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16344-13 Viên 9987 2026-07-08
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16344-13 Viên 9987 2026-07-08
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
16800 Viên
Total
167781600
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16344-13 Viên 9987 2026-07-08
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
10920 Viên
Total
197728440
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16342-13 Viên 18107 2026-07-08
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-19287-15 Viên 18107 2026-07-08
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
25349800
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01062
840110032023 Viên 18107 2026-07-08
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg+160mg+12.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
840110079223 Viên 18107 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.