|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Strength / route
- 30mg/10ml, 10ml · Tiêm
- Qty
- 1750 Bơm tiêm
- Total
- 181912500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-21892-19 |
30mg/10ml, 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1750
|
103950
|
181912500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant - Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Strength / route
- 30mg/10ml, 10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
300113346925 |
30mg/10ml, 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant - Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Strength / route
- 30mg/10ml, 10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-21892-19 |
30mg/10ml, 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant - Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 120330000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114092723 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
120330
|
120330000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114092723 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
120330
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114092723 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
120330
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114115023 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
332997
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 955458000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114115023 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
318486
|
955458000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114115023 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
318486
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114115023 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
318486
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Eprex 2000 U
Epoetin alfa
- Strength / route
- 2000UI/0.5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
QLSP-971-16 |
2000UI/0.5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
234899
|
0
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Eprex 4000 U
Erythropoietin
- Strength / route
- 4000IU/0.4ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
QLSP-975-16 |
4000IU/0.4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
469799
|
0
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Equoral 25 mg
Ciclosporin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 472500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
859114399723 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
9450
|
472500000
|
N1 |
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
|
T46
46001
|
2026-07-08 |
|
Equoral 25mg
Ciclosporin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
859114399723 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
9450
|
0
|
N1 |
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Eranfu
Fulvestrant
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
890114524124 |
250mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
1367663
|
0
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Eranfu
Fulvestrant
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 1750 Bơm tiêm
- Total
- 2393410250
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
890114524124 |
250mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1750
|
1367663
|
2393410250
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Eranfu
Fulvestrant
- Strength / route
- 250mg · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
890114524124 |
250mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
1367663
|
0
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Erbitux
Cetuximab
- Strength / route
- 100mg/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
QLSP-0708-13 |
100mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
5773440
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Erbitux
Cetuximab
- Strength / route
- 100mg/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
QLSP-0708-13 |
100mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
5773440
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
ErlotiRel 150
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 27000 Viên
- Total
- 5315625000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
890114313025 |
150mg
Uống
|
Viên |
27000
|
196875
|
5315625000
|
N3 |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India
India
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
ErlotiRel 150
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
890114313025 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
196875
|
0
|
N3 |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India
India
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
ErlotiRel 150
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
890114313025 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
196875
|
0
|
N3 |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd - India
India
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ertalgold
Ertapenem*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
800110181423 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
547000
|
0
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A
Italy
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ertalgold
Ertapenem*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A - Ý (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
800110181423 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
542000
|
0
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A - Ý
Ý
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Ertalgold
Ertapenem*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 542000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A - Ý (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
800110181423 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
542000
|
542000000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A - Ý
Ý
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Ertalgold
Ertapenem*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- ACS Dobfar S.P.A - Ý (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
800110181423 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
542000
|
0
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A - Ý
Ý
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Erwinase
L-asparaginase
- Strength / route
- 10.000 I.U · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
KD.2026.1400.1 |
10.000 I.U
Tiêm
|
Lọ |
0
|
28100000
|
0
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Erwinase
L-asparaginase
- Strength / route
- 10.000 I.U · Tiêm
- Qty
- 25 Lọ
- Total
- 702500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
KD.2026.1400.1 |
10.000 I.U
Tiêm
|
Lọ |
25
|
28100000
|
702500000
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Erwinase
L-asparaginase
- Strength / route
- 10.000 I.U · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
KD.2026.1400.1 |
10.000 I.U
Tiêm
|
Lọ |
0
|
28100000
|
0
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Erwinase
L-asparaginase
- Strength / route
- 10.000 I.U · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
KD.2026.1441.1 |
10.000 I.U
Tiêm
|
Lọ |
0
|
28100000
|
0
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Erythromycin 250mg
Erythromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110452524 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1082
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Espacox 200mg
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
840110518324 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
9200
|
0
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Strength / route
- 40mg/ml x 30ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin Chemie AG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-22001-19 |
40mg/ml x 30ml
Uống
|
Lọ |
0
|
55923
|
0
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Etomidate-Lipuro
Etomidat
- Strength / route
- 20mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
400110984524 |
20mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
122189
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
115395
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
115395
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
109893
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 16800 Lọ
- Total
- 1846202400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
16800
|
109893
|
1846202400
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
109893
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
599110181000 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
7385
|
0
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Exemesin
Exemestan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD3-188-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
22480
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Exemesin
Exemestan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 4496000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD3-188-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
22480
|
4496000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Exemesin
Exemestan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD3-188-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
22480
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg+80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-16344-13 |
5mg+80mg
Uống
|
Viên |
0
|
9987
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg + 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-16344-13 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
0
|
9987
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg + 80mg · Uống
- Qty
- 16800 Viên
- Total
- 167781600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-16344-13 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
16800
|
9987
|
167781600
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 10mg + 160mg · Uống
- Qty
- 10920 Viên
- Total
- 197728440
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-16342-13 |
10mg + 160mg
Uống
|
Viên |
10920
|
18107
|
197728440
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-19287-15 |
10mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
18107
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 1400 Viên
- Total
- 25349800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
840110032023 |
10mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1400
|
18107
|
25349800
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg+160mg+12.5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
840110079223 |
5mg+160mg+12.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
18107
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |