Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 17801–17850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01253
900110782224 Lọ 241000 2026-07-08
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited- India (India)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-19459-15 lọ 149000 2026-07-08
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm
Qty
3600 lọ
Total
536400000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited- India (India)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-19459-15 lọ 149000 2026-07-08
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
Strength / route
4mg · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited- India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-19459-15 lọ 149000 2026-07-08
Zolodal Tab 100
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114046724 Viên 588000 2026-07-08
Zolodal Tab 100
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
4116000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114046724 Viên 588000 2026-07-08
Zolodal Tab 100
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114046724 Viên 588000 2026-07-08
Zoloft
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
14087000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
400110010824 Viên 14087 2026-07-08
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Strength / route
7.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T37 · 37488
471110304225 Viên 2373 2026-07-08
Zynadex 40
Aescin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-33897-19 Viên 8386 2026-07-08
Zynadex 40
Aescin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110568624 Viên 8386 2026-07-08
Zynadex 40
Aescin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
251580000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110568624 Viên 8386 2026-07-08
Zynadex 40
Aescin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
251580000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-33897-19 Viên 8386 2026-07-08
Zynadex 40
Aescin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-33897-19 Viên 8386 2026-07-08
Zynadex 40
Aescin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110568624 Viên 8386 2026-07-08
Zyvox
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19301-15 Túi 957002 2026-07-08
Zyvox
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19301-15 Túi 957002 2026-07-08
pms-Erlotinib
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc - Canada (Canada)
Province / Facility
T01 · 01254
754114195023 Viên 315000 2026-07-08
pms-Erlotinib
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
6300000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc - Canada (Canada)
Province / Facility
T01 · 01906
754114195023 Viên 315000 2026-07-08
pms-Erlotinib
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc - Canada (Canada)
Province / Facility
T01 · 01253
754114195023 Viên 315000 2026-07-08
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
90 Lọ
Total
65698290
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114266024 Lọ 729981 2026-07-07
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
120 Ống
Total
10080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01099
VD-36200-22 Ống 84000 2026-07-07
A.T Simvastatin 20
Simvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T82
893110202025 Viên 218 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100260400 Viên 560 2026-07-07
AD Tamy
Vitamin A + D3
Strength / route
2000UI + 250UI · Uống
Qty
100000 Viên
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100260400 Viên 560 2026-07-07
Acetab 325
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
325mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
13650000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893100254723 Viên 195 2026-07-07
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
276150000
Group
N3
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (India)
Province / Facility
T40 · 40016
890110087023 Viên 3945 2026-07-07
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
225000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40019
300410198725 Lọ 75000 2026-07-07
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
225000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40027
300410198725 Lọ 75000 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110296000 Viên 945 2026-07-07
Acyclovir 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110296000 Viên 945 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.