|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
900110782224 |
4mg/5ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
241000
|
0
|
N1 |
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo
Áo
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited- India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-19459-15 |
4mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
149000
|
0
|
N2 |
Venus Remedies Limited- India
India
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg · Tiêm
- Qty
- 3600 lọ
- Total
- 536400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited- India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-19459-15 |
4mg
Tiêm
|
lọ |
3600
|
149000
|
536400000
|
N2 |
Venus Remedies Limited- India
India
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zoledronic acid for injection 4mg
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited- India (India)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-19459-15 |
4mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
149000
|
0
|
N2 |
Venus Remedies Limited- India
India
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zolodal Tab 100
Temozolomid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114046724 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
588000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zolodal Tab 100
Temozolomid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 4116000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114046724 |
100mg
Uống
|
Viên |
7000
|
588000
|
4116000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zolodal Tab 100
Temozolomid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114046724 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
588000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zoloft
Sertralin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 14087000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
400110010824 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
14087
|
14087000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
- Strength / route
- 7.5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
471110304225 |
7.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2373
|
0
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Zynadex 40
Aescin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-33897-19 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
8386
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zynadex 40
Aescin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110568624 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
8386
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Zynadex 40
Aescin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 251580000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110568624 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8386
|
251580000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zynadex 40
Aescin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 251580000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-33897-19 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8386
|
251580000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Zynadex 40
Aescin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-33897-19 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
8386
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zynadex 40
Aescin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110568624 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
8386
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Zyvox
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-19301-15 |
600mg/300ml
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
0
|
957002
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Zyvox
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-19301-15 |
600mg/300ml
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
0
|
957002
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
pms-Erlotinib
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc - Canada (Canada)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
754114195023 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
315000
|
0
|
N1 |
Pharmascience Inc - Canada
Canada
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
pms-Erlotinib
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 6300000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc - Canada (Canada)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
754114195023 |
150mg
Uống
|
Viên |
20000
|
315000
|
6300000000
|
N1 |
Pharmascience Inc - Canada
Canada
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
pms-Erlotinib
Erlotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmascience Inc - Canada (Canada)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
754114195023 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
315000
|
0
|
N1 |
Pharmascience Inc - Canada
Canada
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 90 Lọ
- Total
- 65698290
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114266024 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
90
|
729981
|
65698290
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-07-07 |
|
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 120 Ống
- Total
- 10080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01099
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
120
|
84000
|
10080000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-07-07 |
|
A.T Simvastatin 20
Simvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82
|
893110202025 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
218
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T82
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40212
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40212
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 2000UI + 250UI · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCPDP Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893100260400 |
2000UI + 250UI
Uống
|
Viên |
100000
|
560
|
56000000
|
N4 |
CTCPDP Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Acetab 325
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 325mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 13650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
893100254723 |
325mg
Uống
|
Viên |
70000
|
195
|
13650000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-07-07 |
|
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Strength / route
- 300mg + 300mg + 50mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 276150000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited (India)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
890110087023 |
300mg + 300mg + 50mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3945
|
276150000
|
N3 |
Mylan Laboratories Limited
India
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 225000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T40 · 40019
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
75000
|
225000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T40
40019
|
2026-07-07 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Strength / route
- 100IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 225000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T40 · 40027
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
75000
|
225000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T40
40027
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Acyclovir 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110296000 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |