Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-03
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 17151–17200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01254
900114035623 Lọ 373696 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml
Oxaliplatin
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01253
900114035623 Lọ 373696 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01254
VN2-637-17 Lọ 301134 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
4517010000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01906
VN2-637-17 Lọ 301134 2026-07-08
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01253
VN2-637-17 Lọ 301134 2026-07-08
Oxcarbazepin DWP 300mg
Oxcarbazepin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893114286024 Viên 3360 2026-07-08
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
Strength / route
6,0mg/ 0,6ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-07-08
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
Strength / route
6,0mg/ 0,6ml · Tiêm dưới da
Qty
2700 Bơm tiêm
Total
11551950000
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-07-08
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
Strength / route
6,0mg/ 0,6ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-07-08
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg; 250mg; 1000mcg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
288000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110854124 Viên 1800 2026-07-08
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
2954000000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01906
900114412523 Lọ 422000 2026-07-08
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01254
900114412523 Lọ 422000 2026-07-08
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01253
900114412523 Lọ 422000 2026-07-08
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Strength / route
260mg/43.33ml · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan- Pharma S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T37 · 37488
594114421223 lọ 1470000 2026-07-08
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Strength / route
260mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01254
594114421223 Lọ 1470000 2026-07-08
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Strength / route
260mg · Tiêm
Qty
9000 Lọ
Total
13230000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01906
594114421223 Lọ 1470000 2026-07-08
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Strength / route
260mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01253
594114421223 Lọ 1470000 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
Strength / route
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-34163-20 Ống 604800 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
Strength / route
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
2060 Ống
Total
1245888000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-34163-20 Ống 604800 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
Strength / route
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110018800 Ống 604800 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
Strength / route
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
2060 Ống
Total
1245888000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110018800 Ống 604800 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
Strength / route
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110018800 Ống 604800 2026-07-08
Padro-BFS
Pamidronat
Strength / route
30mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-34163-20 Ống 604800 2026-07-08
Palkids
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
Strength / route
10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-34074-20 Ống 12799 2026-07-08
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0.25mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-34064-20 Lọ 29799 2026-07-08
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110125325 Lọ 8400 2026-07-08
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg/5ml · Tiêm
Qty
13500 Lọ
Total
113400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110125325 Lọ 8400 2026-07-08
Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110125325 Lọ 8400 2026-07-08
Paloset
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
1950000000
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890110432425 Lọ 195000 2026-07-08
Paloset
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890110432425 Lọ 195000 2026-07-08
Paloset
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890110432425 Lọ 195000 2026-07-08
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37488
KD.2025.2742.1 Lọ 197890 2026-07-08
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Turkey)
Province / Facility
T37 · 37488
KD.2025.2742.1 Lọ 226000 2026-07-08
Panalgan Effer Codein
Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
93000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893111592724 Viên 1550 2026-07-08
Panalgan Effer Codein
Paracetamol; Codein phosphat hemihydrat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-31631-19 Viên 1550 2026-07-08
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325mg + 37,5mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
165000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893112805824 Viên 1500 2026-07-08
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325mg + 37,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893112805824 Viên 1500 2026-07-08
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
Strength / route
325mg + 37,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893112805824 Viên 1500 2026-07-08
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg+158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37488
599100133424 Viên 2800 2026-07-08
Panfor SR-1000
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
270000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01010
890110015824 Viên 900 2026-07-08
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1050 Viên
Total
15645000
Group
N1
Manufacturer
Takeda GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
400110034023 Viên 14900 2026-07-08
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1050 Viên
Total
19423950
Group
N1
Manufacturer
Takeda GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
400110081723 Viên 18499 2026-07-08
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
1000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110375423 Ống 2500 2026-07-08
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110375423 Ống 2060 2026-07-08
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
8000 ống
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893110375423 ống 2100 2026-07-08
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110138924 Ống 2100 2026-07-08
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml; 100ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Chai
Total
13860000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110055900 Chai 11550 2026-07-08
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
10mg/ml; 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-33956-19 Chai 11550 2026-07-08
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Strength / route
1g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110055900 Túi 8285 2026-07-08
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Lọ
Total
44175000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110069625 Lọ 8835 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.