Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-02
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 16701–16750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg+12.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T37 · 37488
500110078123 Viên 8370 2026-07-08
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T37 · 37488
500110078123 Viên 8370 2026-07-08
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
41850000
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01062
500110078123 Viên 8370 2026-07-08
Iclarac
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-35837-22 Viên 2800 2026-07-08
Iclarac
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1400000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-35837-22 Viên 2800 2026-07-08
Iclarac
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-35837-22 Viên 2800 2026-07-08
Idrika 8
Ondansetron
Strength / route
8mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2213000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79405
890110316625 Viên 2213 2026-07-08
Idrona 30
Pamidronat
Strength / route
30mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-20328-17 Lọ 615000 2026-07-08
Idrona 30
Pamidronat
Strength / route
30mg · Tiêm
Qty
3090 Lọ
Total
1900350000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
Province / Facility
T01 · 01906
890114527724 Lọ 615000 2026-07-08
Idrona 30
Pamidronat
Strength / route
30mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
Province / Facility
T01 · 01254
890114527724 Lọ 615000 2026-07-08
Idrona 30
Pamidronat
Strength / route
30mg · Tiêm
Qty
3090 Lọ
Total
1900350000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-20328-17 Lọ 615000 2026-07-08
Idrona 30
Pamidronat
Strength / route
30mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-20328-17 Lọ 615000 2026-07-08
Idrona 30
Pamidronat
Strength / route
30mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
890114527724 Lọ 615000 2026-07-08
Ilomedin 20
Iloprost
Strength / route
20mcg/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19390-15 Ống 623700 2026-07-08
Imatig
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01254
890110040025 Lọ 639000 2026-07-08
Imatig
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01254
VN3-246-19 Lọ 639000 2026-07-08
Imatig
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
127800000
Group
N2
Manufacturer
Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01906
VN3-246-19 Lọ 639000 2026-07-08
Imatig
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
127800000
Group
N2
Manufacturer
Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01906
890110040025 Lọ 639000 2026-07-08
Imatig
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
890110040025 Lọ 639000 2026-07-08
Imatig
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Immacule Lifesciences Private Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
VN3-246-19 Lọ 639000 2026-07-08
Imatinib Teva 100mg
Imatinib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pliva Croatia Limited - Croatia (Croatia)
Province / Facility
T01 · 01253
385114010525 Viên 9500 2026-07-08
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
0,5g+ 2g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110346100 Lọ 1950000 2026-07-08
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
0,5g+ 2g · Tiêm truyền
Qty
300 Lọ
Total
585000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110346100 Lọ 1950000 2026-07-08
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
0,5g+ 2g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110346100 Lọ 1950000 2026-07-08
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
(600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml · Uống
Qty
100 Chai
Total
23500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110272224 Chai 235000 2026-07-08
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
(600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110272224 Chai 235000 2026-07-08
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
(600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110272224 Chai 235000 2026-07-08
Immunine 600
Yếu tố IX
Strength / route
600 IU · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-1062-17 Lọ 4788000 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110589524 Túi 194900 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-32784-19 Túi 194900 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
175 Túi
Total
34107500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110589524 Túi 194900 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
175 Túi
Total
34107500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-32784-19 Túi 194900 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-32784-19 Túi 194900 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110589524 Túi 194900 2026-07-08
Invanz
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-07-08
Invanz
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-07-08
Iopamiro
Iopamidol
Strength / route
370mgI/mlx100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
800110131524 Chai 598500 2026-07-08
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản; Anh; Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37488
499114520024 Viên 558548 2026-07-08
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1250 Viên
Total
698185000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKT chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
Province / Facility
T24 · 24279
499114520024 Viên 558548 2026-07-08
Iressa (Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK 10 2NA, UK)
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited (Nhật Bản; Anh)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21669-19 Viên 558548 2026-07-08
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm
Qty
11600 Lọ
Total
3708810000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114093523 Lọ 319725 2026-07-08
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114093523 Lọ 319725 2026-07-08
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114093523 Lọ 319725 2026-07-08
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
11600 Lọ
Total
2862880000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890114071323 Lọ 246800 2026-07-08
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890114071323 Lọ 246800 2026-07-08
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890114071323 Lọ 246800 2026-07-08
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
11600 Lọ
Total
1238880000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890114071423 Lọ 106800 2026-07-08
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890114071423 Lọ 106800 2026-07-08
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890114071423 Lọ 106800 2026-07-08
Itamegrani 3
Granisetron hydroclorid
Strength / route
3mg/3ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110167623 ống 99000 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.