Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-02
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 16601–16650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110606724 Chai 12600 2026-07-08
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
30% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-23167-15 Chai 16800 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
38115000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-35954-22 Chai 7623 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35954-22 Chai 7224 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
360000 Chai
Total
2630880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-35954-22 Chai 7308 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110238000 Chai 6794 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-35954-22 Chai 7308 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
120000 Chai
Total
815280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110238000 Chai 6794 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-35954-22 Chai 7308 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110238000 Chai 6794 2026-07-08
Glucovance 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg/2,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
13680000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-20022-16 Viên 4560 2026-07-08
Gluthion
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Italy)
Province / Facility
T37 · 37488
800110423323 Lọ 163833 2026-07-08
Gluthion
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A - Ý CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L - Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
800110423323 lọ 158000 2026-07-08
Gluthion
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
75000 lọ
Total
11850000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A - Ý CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L - Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
800110423323 lọ 158000 2026-07-08
Gluthion
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A - Ý CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L - Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
800110423323 lọ 158000 2026-07-08
Glypressin
Terlipressin
Strength / route
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-07-08
Glypressin
Terlipressin
Strength / route
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbHCơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (Cơ sở sản xuất: Đức Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-07-08
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Strength / route
10.8mg · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400114349300 Bơm tiêm 6200000 2026-07-08
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
400114349300 Bơm tiêm 5900000 2026-07-08
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm dưới da
Qty
700 Bơm tiêm
Total
4130000000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400114349300 Bơm tiêm 5900000 2026-07-08
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400114349300 Bơm tiêm 5900000 2026-07-08
Goutcolcin
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
13000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sán xuat dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893115430624 Viên 520 2026-07-08
Goutcolcin
Colchicin
Strength / route
0,6mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
29340000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893115145024 Viên 978 2026-07-08
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01254
560110987324 Ống 21980 2026-07-08
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
32000 Ống
Total
703360000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01906
560110987324 Ống 21980 2026-07-08
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A-Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01253
560110987324 Ống 21980 2026-07-08
HASANLEUTYL 500
N-Acetyl-DL-Leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
129500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893100111125 Viên 2590 2026-07-08
HCQ
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
201600000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79405
890110004500 Viên 4480 2026-07-08
HOVIBLEO 15
Bleomycin
Strength / route
15 USP Unit · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01254
890114357024 Lọ 520000 2026-07-08
HOVIBLEO 15
Bleomycin
Strength / route
15 USP Unit · Tiêm
Qty
840 Lọ
Total
436800000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01906
890114357024 Lọ 520000 2026-07-08
HOVIBLEO 15
Bleomycin
Strength / route
15 USP Unit · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
890114357024 Lọ 520000 2026-07-08
HOVITOSIDE 100
Etoposid
Strength / route
20mg/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01254
890114357124 Lọ 120000 2026-07-08
HOVITOSIDE 100
Etoposid
Strength / route
20mg/ml · Tiêm truyền
Qty
11200 Lọ
Total
1344000000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01906
890114357124 Lọ 120000 2026-07-08
HOVITOSIDE 100
Etoposid
Strength / route
20mg/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
890114357124 Lọ 120000 2026-07-08
HYYR
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114435324 Viên 20000 2026-07-08
HYYR
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
400000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114435324 Viên 20000 2026-07-08
HYYR
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114435324 Viên 20000 2026-07-08
Hadudrota
Drotaverin hydrochlorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110091625 Ống 2500 2026-07-08
Hadulosa 100
Losartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110750324 Viên 2400 2026-07-08
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110299000 Ống 730 2026-07-08
Hadumix Cap
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893100108000 Viên 609 2026-07-08
Hadumix Cap
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
121800000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893100108000 Viên 609 2026-07-08
Hadumix Cap
Acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893100108000 Viên 609 2026-07-08
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110151100 Ống 1050 2026-07-08
Haemostop
Tranexamic acid
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21943-19 Ống 6039 2026-07-08
Haemostop
Tranexamic acid
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
189840000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-21942-19 Ống 9492 2026-07-08
Haemostop
Tranexamic acid
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-21942-19 Ống 9492 2026-07-08
Haemostop
Tranexamic acid
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-21942-19 Ống 9492 2026-07-08
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-28791-18 Ống 2100 2026-07-08
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
308700000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01062
870110780724 Viên 14700 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.