Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-19
Latest batch
2026-08-17
Tender records
284788
Clear

284788 records found. Showing 101–150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-08-11
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
Strength / route
1700mg · Uống
Qty
70000 Gói
Total
182000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893200042724 Gói 2600 2026-08-11
Hoàng cầm chế
Hoàng cầm
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gam
Total
3170000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-31881-19 Gam 317 2026-08-11
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Strength / route
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
Qty
123000 Viên
Total
102090000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-24511-16 Viên 830 2026-08-11
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
Strength / route
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
Qty
38000 Gói
Total
136800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-08-11
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm
Qty
4800 Ống
Total
167289600
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31153
893410250823 Ống 34852 2026-08-11
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31560
893410250823 Ống 34852 2026-08-11
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
Strength / route
Uống
Qty
10000 Gam
Total
1410000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-31180-18 Gam 141 2026-08-11
Hyđan 500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Strength / route
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
Qty
110000 Túi
Total
286000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-24401-16 Túi 2600 2026-08-11
Kavasdin 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
VD-20761-14 Viên 112 2026-08-11
Kavasdin 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82046
VD-20761-14 Viên 112 2026-08-11
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
Strength / route
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
125400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-22473-15 Viên 2090 2026-08-11
Khương hoạt
Khương hoạt
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
66150000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Province / Facility
T10 · 10007
18.CBVT/TL/2025 Gam 1323 2026-08-11
LOPIMUNE TABLETS
Lopinavir + Ritonavir
Strength / route
200mg + 50mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
99000000
Group
N5
Manufacturer
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T75 · 75009
890110089523 Viên 5500 2026-08-11
Lamivudin 150
Lamivudin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
3402000
Group
N4
Manufacturer
Cty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08303
VD3-183-22 Viên 945 2026-08-11
Lapandan
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g
Strength / route
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p · Uống
Qty
95000 Gói
Total
342000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
TCT-00014-20 Gói 3600 2026-08-11
Lazibet MR 60
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
113000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33030
893110124425 Viên 565 2026-08-11
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
VD-23617-15 Viên 798 2026-08-11
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
Strength / route
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
56400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-30950-18 Viên 940 2026-08-11
Losartan 25
Losartan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
893110491524 Viên 99 2026-08-11
Losartan 25
Losartan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82046
893110491524 Viên 99 2026-08-11
Losartan 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
893110450624 Viên 174 2026-08-11
Losartan 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82046
893110450624 Viên 174 2026-08-11
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
450 Ống
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96 · 96011
893111093823 Ống 7000 2026-08-11
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
VD-33910-19 Gói 3910 2026-08-11
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
893100568524 Gói 3910 2026-08-11
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82046
VD-33910-19 Gói 3910 2026-08-11
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82046
893100568524 Gói 3910 2026-08-11
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
155000 Viên
Total
294500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893200128200 Viên 1900 2026-08-11
Meloxvaco 15
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
VD-34802-20 Viên 95 2026-08-11
Meloxvaco 15
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82046
VD-34802-20 Viên 95 2026-08-11
Metformin XR 500
Metformin hydrochloride
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15112
893110455523 Viên 650 2026-08-11
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
30920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33030
VD-26377-17 Chai 6184 2026-08-11
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
VD-24800-16 Gói 1612 2026-08-11
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82046
VD-24800-16 Gói 1612 2026-08-11
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
VD-20778-14 Viên 1260 2026-08-11
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
200mg + 200mg + 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
893100426824 Viên 540 2026-08-11
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
200mg + 200mg + 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82046
893100426824 Viên 540 2026-08-11
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
Strength / route
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg · Uống
Qty
10000 Ống
Total
50000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
TCT-00291-25 Ống 5000 2026-08-11
Phalintop
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml
Strength / route
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
Qty
15000 Ống
Total
60000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893200723624 Ống 4000 2026-08-11
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg
Strength / route
70mg, 40mg, 92mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
37250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-27694-17 Viên 1490 2026-08-11
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
Strength / route
100mg · Đặt âm đạo
Qty
2000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83600
893100387223 Viên 1575 2026-08-11
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
893100685724 Gói 630 2026-08-11
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82046
893100685724 Gói 630 2026-08-11
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
6000 Gói
Total
5088000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51122
893100325324 Gói 848 2026-08-11
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg + 300mg + 300mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
578160000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T75 · 75009
890110445523 Viên 3212 2026-08-11
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg,
Strength / route
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
Qty
35000 Viên
Total
120750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
893210123100 Viên 3450 2026-08-11
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
Strength / route
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
126000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10007
VD-28943-18 Viên 2100 2026-08-11
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82202
VD-20942-14 Gói 1785 2026-08-11
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82046
VD-20942-14 Gói 1785 2026-08-11

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.