Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-05
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 101–150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
4400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46041
VN-17438-13 Ống 88000 2026-10-02
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(400mg + 300mg)/10ml · Uống
Qty
50000 Gói
Total
124950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110345524 Gói 2499 2026-10-02
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
(20g + 3,505g + 0,68g) chai 500ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
23200000
Group
N5
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd-Malaysia (Ma-lai-xi-a)
Province / Facility
T44 · 44003
955110002024 Chai 116000 2026-10-02
Gentamicin
Gentamicin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-26801-17 Lọ 2050 2026-10-02
Gentamicin
Gentamicin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
4100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110313724 Lọ 2050 2026-10-02
Gikanin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
7040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-22909-15 Viên 352 2026-10-02
Glucofine XR 750 mg
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
157000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110104825 Viên 1570 2026-10-02
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
40 Chai
Total
378000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-35953-22 Chai 9450 2026-10-02
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Chai
Total
19005000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-35954-22 Chai 7602 2026-10-02
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17750000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110478025 Viên 3550 2026-10-02
Haginat 500
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110040823 viên 3800 2026-10-02
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35.000 IU + 60.000 IU + 10mg) /10ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
3700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110300300 Lọ 37000 2026-10-02
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
98000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110023800 Viên 9800 2026-10-02
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-27892-17 Viên 9800 2026-10-02
Insunova-G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
500 Bút tiêm
Total
111000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T46 · 46041
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-10-02
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
30240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-34693-20 Viên 378 2026-10-02
Kagasdine
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
23400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110136825 Viên 156 2026-10-02
Kavasdin 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
11200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-20761-14 Viên 112 2026-10-02
Kingdomin vita C
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
15120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893100124125 Viên 756 2026-10-02
Kingdomin vita C
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-25868-16 Viên 756 2026-10-02
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
50000 Viên
Total
72450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893400251223 Viên 1449 2026-10-02
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
QLSP-939-16 Viên 1449 2026-10-02
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Chai
Total
28644000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-35955-22 Chai 7161 2026-10-02
Lancid 15
Lanzoprazol
Strength / route
15mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110200325 Viên 1500 2026-10-02
Lazibet MR 60
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
88200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110124425 Viên 588 2026-10-02
Lazibet MR 60
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-30652-18 Viên 588 2026-10-02
Letrofam
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3780000
Group
N1
Manufacturer
UAB Aconitum (Litva)
Province / Facility
T46 · 46041
477110987424 Viên 3780 2026-10-02
Letrofam
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UAB Aconitum (Litva)
Province / Facility
T46 · 46041
VN-21201-18 Viên 3780 2026-10-02
Lipcor 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
8400000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-22369-15 viên 840 2026-10-02
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
61000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46041
599110447725 Viên 6100 2026-10-02
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46041
VN-22644-20 Viên 6100 2026-10-02
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
30250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893100427524 Viên 121 2026-10-02
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-30758-18 Viên 121 2026-10-02
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
( 35mg; 100.000IU;10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-10-02
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
( 35mg; 100.000IU;10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
3980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110420024 Lọ 39800 2026-10-02
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
Qty
300 Lọ
Total
28800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110551724 Lọ 96000 2026-10-02
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-23880-15 Lọ 96000 2026-10-02
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
9450000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) (Poland)
Province / Facility
T46 · 46041
590110170400 Viên 1890 2026-10-02
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) (Poland)
Province / Facility
T46 · 46041
VN-21630-18 Viên 1890 2026-10-02
Meyerfibrat NT 145
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
17500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110034724 Viên 1750 2026-10-02
Mezapizin 10
Flunarizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-24224-16 Viên 399 2026-10-02
Mezapizin 10
Flunarizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
5985000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110540424 Viên 399 2026-10-02
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg; 12,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
59100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110409524 Viên 3940 2026-10-02
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg; 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-30848-18 Viên 3940 2026-10-02
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
76230000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T46 · 46041
400100083323 Ống 25410 2026-10-02
Montelukast 10
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110243925 Viên 385 2026-10-02
Montelukast 4
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
8000 Gói
Total
15320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893110065725 Gói 1915 2026-10-02
Moxieye
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml;0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Ống
Total
2750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893115304900 Ống 5500 2026-10-02
Moxieye
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml;0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-22001-14 Ống 5500 2026-10-02
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
500 Chai
Total
3360000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
VD-35956-22 Chai 6720 2026-10-02

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.