|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
TCT-00140-23 |
(2,5g + 0,625g + 6,64mg)/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
2415
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)
- Strength / route
- 1700mg · Uống
- Qty
- 70000 Gói
- Total
- 182000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
893200042724 |
1700mg
Uống
|
Gói |
70000
|
2600
|
182000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Hoàng cầm chế
Hoàng cầm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 Gam
- Total
- 3170000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
VD-31881-19 |
Uống
|
Gam |
10000
|
317
|
3170000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Trung Quốc
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
- Strength / route
- Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg · Uống
- Qty
- 123000 Viên
- Total
- 102090000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
VD-24511-16 |
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Uống
|
Viên |
123000
|
830
|
102090000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
- Strength / route
- Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g. · Uống
- Qty
- 38000 Gói
- Total
- 136800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
TCT-00015-20 |
Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 0,75g; Sinh địa 0,6g; Xuyên khung 0,6g; Ngưu tất 0,45g; Ích mẫu 0,3g; Đan sâm 0,3g.
Uống
|
Gói |
38000
|
3600
|
136800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 4800 Ống
- Total
- 167289600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31153
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
4800
|
34852
|
167289600
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T31
31153
|
2026-08-11 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Strength / route
- 1500 đvqt · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31560
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T31
31560
|
2026-08-11 |
|
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 Gam
- Total
- 1410000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
VD-31180-18 |
Uống
|
Gam |
10000
|
141
|
1410000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Trung Quốc
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Hyđan 500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
- Strength / route
- Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
- Qty
- 110000 Túi
- Total
- 286000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
VD-24401-16 |
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg
Uống
|
Túi |
110000
|
2600
|
286000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
112
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
112
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
- Strength / route
- Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 125400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
VD-22473-15 |
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2090
|
125400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gam
- Total
- 66150000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
18.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
50000
|
1323
|
66150000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
LOPIMUNE TABLETS
Lopinavir + Ritonavir
- Strength / route
- 200mg + 50mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 99000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cipla Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T75 · 75009
|
890110089523 |
200mg + 50mg
Uống
|
Viên |
18000
|
5500
|
99000000
|
N5 |
Cipla Ltd.
Ấn Độ
|
T75
75009
|
2026-08-11 |
|
Lamivudin 150
Lamivudin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 3402000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T08 · 08303
|
VD3-183-22 |
150mg
Uống
|
Viên |
3600
|
945
|
3402000
|
N4 |
Cty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T08
08303
|
2026-08-11 |
|
Lapandan
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu phác nam 0,495g
- Strength / route
- Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p · Uống
- Qty
- 95000 Gói
- Total
- 342000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
TCT-00014-20 |
Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam 0,66g; Bạch linh 1,335g; Xa tiền tử 0,66g; Ngũ gia bì chân chim 0,66g; Sinh khương 0,165g; Trần bì 0,66g; Rụt 0,84g; Sơn tra 0,66g; Hậu p
Uống
|
Gói |
95000
|
3600
|
342000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Lazibet MR 60
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 113000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33030
|
893110124425 |
60mg
Uống
|
Viên |
200000
|
565
|
113000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T33
33030
|
2026-08-11 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Strength / route
- 400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
VD-23617-15 |
400mg + 400mg + 400mg + 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
798
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Lopassi
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg
- Strength / route
- 500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 56400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
VD-30950-18 |
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
940
|
56400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Losartan 25
Losartan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
893110491524 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
99
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Losartan 25
Losartan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
893110491524 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
99
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Losartan 50
Losartan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
893110450624 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
174
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Losartan 50
Losartan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
893110450624 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
174
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 450 Ống
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96 · 96011
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
450
|
7000
|
3150000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T96
96011
|
2026-08-11 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
VD-33910-19 |
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3910
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
893100568524 |
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3910
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
VD-33910-19 |
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3910
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
893100568524 |
800mg + 800mg + 60mg, dung tích 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
3910
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Mediphylamin
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 155000 Viên
- Total
- 294500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
893200128200 |
250mg
Uống
|
Viên |
155000
|
1900
|
294500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Meloxvaco 15
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
VD-34802-20 |
15mg
Uống
|
Viên |
0
|
95
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Meloxvaco 15
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
VD-34802-20 |
15mg
Uống
|
Viên |
0
|
95
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Metformin XR 500
Metformin hydrochloride
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15112
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T15
15112
|
2026-08-11 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Strength / route
- 5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 30920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33030
|
VD-26377-17 |
5mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
6184
|
30920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T33
33030
|
2026-08-11 |
|
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
VD-24800-16 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
1612
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Midagentin 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
VD-24800-16 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
1612
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Strength / route
- 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
VD-20778-14 |
180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg
Uống
|
Viên |
0
|
1260
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 200mg + 200mg + 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
893100426824 |
200mg + 200mg + 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
540
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 200mg + 200mg + 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
893100426824 |
200mg + 200mg + 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
540
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
NAKITAN
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
- Strength / route
- Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 50000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
TCT-00291-25 |
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Cam thảo 112,5mg; Cát cánh 90mg; Liên kiều 225mg; Ngưu bàng tử 135mg; Kim ngân hoa 225mg; Bạc hà 135mg; Đạm đậu xị 112,5mg; Đạm trúc diệp 90mg; Kinh giới 90mg
Uống
|
Ống |
10000
|
5000
|
50000000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Phalintop
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml
- Strength / route
- Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 60000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
893200723624 |
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s
Uống
|
Ống |
15000
|
4000
|
60000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg
- Strength / route
- 70mg, 40mg, 92mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 37250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
VD-27694-17 |
70mg, 40mg, 92mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1490
|
37250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
- Strength / route
- 100mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T83 · 83600
|
893100387223 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
2000
|
1575
|
3150000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T83
83600
|
2026-08-11 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 6000 Gói
- Total
- 5088000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51122
|
893100325324 |
5g
Uống
|
Gói |
6000
|
848
|
5088000
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T51
51122
|
2026-08-11 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Strength / route
- 50mg + 300mg + 300mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 578160000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T75 · 75009
|
890110445523 |
50mg + 300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
180000
|
3212
|
578160000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T75
75009
|
2026-08-11 |
|
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg,
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 120750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
893210123100 |
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma
Uống
|
Viên |
35000
|
3450
|
120750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg
- Strength / route
- 1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10007
|
VD-28943-18 |
1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2100
|
126000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam.
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-08-11 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82202
|
VD-20942-14 |
700mg + 300mg + 580mg + 4g
Uống
|
Gói |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-08-11 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82046
|
VD-20942-14 |
700mg + 300mg + 580mg + 4g
Uống
|
Gói |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T82
82046
|
2026-08-11 |