Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-30
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 14651–14700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Liên tâm
Liên tâm
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
78000000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VD-31889-19 Gam 390000 2026-07-10
Lomazole
Carbimazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
24750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67072
893110612124 Viên 550 2026-07-10
Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Uống
Qty
200000 Gam
Total
59800000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VD-31890-19 Gam 299000 2026-07-10
Lopressin
Terlipressin
Strength / route
1mg (8,5ml) · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
446796000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79040
840110967124 Ống 744660 2026-07-10
Lotemax
Loteprednol etabonat
Strength / route
0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
Qty
450 Lọ
Total
98775000
Group
N1
Manufacturer
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-07-10
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm truyền
Qty
200 Bơm tiêm
Total
22632600
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44005
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-07-10
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Bơm tiêm
Total
170762000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44005
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-10
Luvox 100mg
Fluvoxamin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
13140000
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-17804-14 Viên 6570 2026-07-10
Lyo-Drol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
220500000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A- Plant C (Cơ sở đóng gói bao bì cấp 2 và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Vianex S.A.- Plant A) (Greece)
Province / Facility
T27 · 27174
520110427125 Lọ 36750 2026-07-10
Lyrica
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
95119200
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-16856-13 Viên 26422 2026-07-10
Lạc tiên
Lạc tiên
Strength / route
Uống
Qty
340000 Gam
Total
25840000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VD-35399-21 Gam 76000 2026-07-10
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml (1ml) · Tiêm
Qty
430 Ống
Total
3837750
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893111093823 Ống 8925 2026-07-10
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
39000 Ống
Total
348075000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44005
893111093823 Ống 8925 2026-07-10
Mabthera
Rituximab
Strength / route
100mg/ 10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
30 Lọ
Total
139887750
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T44 · 44005
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-07-10
Mabthera
Rituximab
Strength / route
500mg/ 50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
25 Lọ
Total
492879500
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T44 · 44005
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-07-10
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
15%; 10ml · Tiêm
Qty
3700 Ống
Total
10730000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27174
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-10
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
15%; 10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27174
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-10
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
291200000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44005
300114001824 Ống 41600 2026-07-10
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml, 4ml · Tiêm
Qty
2200 Ống
Total
91520000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31153
300114001824 Ống 41600 2026-07-10
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml, 4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (Pháp)
Province / Facility
T31 · 31560
300114001824 Ống 41600 2026-07-10
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
84000 Viên
Total
30576000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893100051524 Viên 364 2026-07-10
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
18200 Viên
Total
20111000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T44 · 44005
800110406323 Viên 1105 2026-07-10
Meronem
Meropenem*
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
5000 Lọ
Total
1588735000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (CSSX: Ý, Cơ sở ĐG và XX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-07-10
Meronem
Meropenem*
Strength / route
1000mg · Tiêm truyền
Qty
12000 Lọ
Total
6599364000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (CSSX: Ý, Cơ sở ĐG và XX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-07-10
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
840000 Viên
Total
1922760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893110949724 Viên 2289 2026-07-10
Methopil
Methocarbamol
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
564000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893110264823 Viên 940 2026-07-10
Methylergo Inj
Methyl ergometrin (maleat)
Strength / route
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
57750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27174
893110200525 Ống 11550 2026-07-10
Methylprednisolon 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40107
VD-20763-14 Viên 635 2026-07-10
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
86410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30014
VD-26377-17 Chai 8641 2026-07-10
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
276000 Viên
Total
938952000
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893110556524 Viên 3402 2026-07-10
Micardis
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
49160000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-22995-22 Viên 9832 2026-07-10
Midored Tab
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5500 Viên
Total
9240000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27174
893110112125 Viên 1680 2026-07-10
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg+ 1mg · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
168000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T67 · 67072
400100083323 Ống 21000 2026-07-10
Minirin
Desmopressin
Strength / route
0,089mg (0,1mg) · Uống
Qty
3500 Viên
Total
65845500
Group
N1
Manufacturer
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-18893-15 Viên 18813 2026-07-10
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
1350000000
Group
N2
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79040
300410305724 Lọ 75000 2026-07-10
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
(700IU+3 00IU)/10 ml · Tiêm
Qty
3000 lọ
Total
225000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T24 · 24021
300410305724 lọ 75000 2026-07-10
Momate
Mometason furoat
Strength / route
0,05% (w/w) · Xịt mũi
Qty
1140 Chai
Total
165300000
Group
N2
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79040
890100178123 Chai 145000 2026-07-10
Morihepamin
Acid amin*
Strength / route
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
93368000
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-17215-13 Túi 186736 2026-07-10
Morihepamin
Acid amin*
Strength / route
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
58316000
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-17215-13 Túi 116632 2026-07-10
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
25 Ống
Total
223125
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77123
893111093823 Ống 8925 2026-07-10
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/mlx1ml · Tiêm
Qty
1425 Ống
Total
12718125
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36022
893111093823 Ống 8925 2026-07-10
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
21 Viên
Total
210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2.Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77123
VD-19031-13 Viên 10000 2026-07-10
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
35 Lọ
Total
83606250
Group
N1
Manufacturer
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant (Nhật)
Province / Facility
T44 · 44005
VN3-102-18 Lọ 2388750 2026-07-10
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
29400000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00115-21 Gam 588000 2026-07-10
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
169500000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T44 · 44005
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-07-10
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 UI/ 1ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
246000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24017
QLSP-920-16 Lọ 123000 2026-07-10
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
1300 Chai
Total
41600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44005
893110492424 Chai 32000 2026-07-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% (100ml) · Tiêm truyền
Qty
96000 Túi
Total
393600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893110615324 Túi 4100 2026-07-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40107
893100901924 Lọ 1300 2026-07-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40101
893100901924 Lọ 1300 2026-07-10

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.