Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-30
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 14451–14500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cefradin 500mg
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
180000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40107
893110298323 Viên 4500 2026-07-10
Celebrex
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
13600 Viên
Total
162016800
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-23247-22 Viên 11913 2026-07-10
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2 mg/ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Ống
Total
548625000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo)
Province / Facility
T30 · 30014
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-10
Cetigam 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
51000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893100670924 Viên 850 2026-07-10
Chi tử sao qua
Chi tử
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
75000000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00052-20 Gam 750000 2026-07-10
Chỉ thực sao vàng
Chỉ thực
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gam
Total
7600000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00053-20 Gam 152000 2026-07-10
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Chai
Total
254838000
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở XX: Đức)
Province / Facility
T44 · 44005
800115179723 Chai 254838 2026-07-10
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
66120000
Group
N1
Manufacturer
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Province / Facility
T44 · 44005
800115179523 Viên 13224 2026-07-10
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
Strength / route
2 MIU · Tiêm
Qty
55000 Lọ
Total
43010000000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ba Nha)
Province / Facility
T46 · 46001
840114767524 Lọ 782000 2026-07-10
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Strength / route
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
182 Lọ
Total
33399548
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T44 · 44005
539110074923 Lọ 183514 2026-07-10
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 2,5mg
Strength / route
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
Qty
20 Lọ
Total
330000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Unither (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77123
VN-19797-16 Lọ 16500 2026-07-10
Combivent
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
Qty
4000 Lọ
Total
64296000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Unither (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-07-10
Concor 5mg
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T48 · 48001
400110194000 Viên 4290 2026-07-10
Concor 5mg
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
386100000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-17521-13 Viên 4290 2026-07-10
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T48 · 48001
400110194100 Viên 3147 2026-07-10
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
566460000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-18023-14 Viên 3147 2026-07-10
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
2025000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-16722-13 Viên 6750 2026-07-10
Coversyl 10mg
Perindopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
637560000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-17086-13 Viên 7084 2026-07-10
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
804480000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-10
Cravit 1.5%
Levofloxacin
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
231998000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-10
Crestor
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
1325160000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-19786-16 Viên 7362 2026-07-10
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
1781280000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-10
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
894180000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-18151-14 Viên 14903 2026-07-10
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Strength / route
120mg/ 1,5ml · Đường nội khí quản
Qty
90 Lọ
Total
1259100000
Group
N1
Manufacturer
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
Province / Facility
T44 · 44005
800410111224 Lọ 13990000 2026-07-10
Cát căn phiến
Cát căn
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gam
Total
12000000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VD-31861-19 Gam 100000 2026-07-10
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gam
Total
77250000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00180-22 Gam 309000 2026-07-10
Câu đằng
Câu đằng
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gam
Total
28000000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VD-31169-18 Gam 280000 2026-07-10
Cúc hoa
Cúc hoa
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gam
Total
127500000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VD-31867-19 Gam 850000 2026-07-10
Cỏ ngọt
Cỏ ngọt
Strength / route
Uống
Qty
70000 Gam
Total
14479500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00321-22 Gam 206850 2026-07-10
Cốt toái bổ chích rượu
Cốt toái bổ
Strength / route
Uống
Qty
350000 Gam
Total
59150000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T14 · 14011
VCT-00007-20 Gam 169000 2026-07-10
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
Strength / route
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
Qty
6000 Lọ
Total
105000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40107
893110307200 Lọ 17500 2026-07-10
DECOLIC
Trimebutin maleat
Strength / route
24mg · Uống
Qty
27000 Gói
Total
56700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31032
893110199724 Gói 2100 2026-07-10
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg; 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
116580000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44005
300100032125 Viên 3886 2026-07-10
Daivonex
Calcipotriol
Strength / route
50mcg/g · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
30030000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-07-10
Dalacin C
Clindamycin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
50728500
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-18404-14 Viên 11273 2026-07-10
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
28800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893114872324 Viên 1800 2026-07-10
Debomin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
10mg + 940mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
248640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79040
893110071600 Viên 2590 2026-07-10
Debridat
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2906000
Group
N1
Manufacturer
Farmea (France)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-22221-19 Viên 2906 2026-07-10
Degas
Ondansetron
Strength / route
8mg/4 ml · Tiêm
Qty
7500 Ống
Total
18750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44005
893110375023 Ống 2500 2026-07-10
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110680424 Lọ 79000 2026-07-10
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110680424 Lọ 79000 2026-07-10
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110680424 Lọ 79000 2026-07-10
Depaki
Levetiracetam
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
325000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44005
893110227324 Ống 325000 2026-07-10
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333mg; 145mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
669312000
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79040
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-10
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333,00mg; 145,00mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
313740000
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-10
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
1650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24017
893110172124 Ống 660 2026-07-10
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
1127720000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T44 · 44005
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-10
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
986400000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T79 · 79040
896410048825 Lọ 54800 2026-07-10
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
5000 Lọ
Total
271750000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T44 · 44005
896410048825 Lọ 54350 2026-07-10
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
3822 Túi
Total
325634400
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T31 · 31032
888110780824 Túi 85200 2026-07-10

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.