|
Cefradin 500mg
Cefradin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 180000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40107
|
893110298323 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4500
|
180000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-07-10 |
|
Celebrex
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 13600 Viên
- Total
- 162016800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-23247-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
13600
|
11913
|
162016800
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Strength / route
- 215,2 mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 548625000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T30 · 30014
|
QLSP-845-15 |
215,2 mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
5000
|
109725
|
548625000
|
N1 |
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH
Áo
|
T30
30014
|
2026-07-10 |
|
Cetigam 500
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 51000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
893100670924 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
850
|
51000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Chi tử sao qua
Chi tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gam
- Total
- 75000000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14011
|
VCT-00052-20 |
Uống
|
Gam |
100000
|
750000
|
75000000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Chỉ thực sao vàng
Chỉ thực
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gam
- Total
- 7600000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14011
|
VCT-00053-20 |
Uống
|
Gam |
50000
|
152000
|
7600000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 254838000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở XX: Đức)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
800115179723 |
400mg/200ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1000
|
254838
|
254838000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở XX: Đức
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 66120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
13224
|
66120000
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
- Strength / route
- 2 MIU · Tiêm
- Qty
- 55000 Lọ
- Total
- 43010000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ba Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
840114767524 |
2 MIU
Tiêm
|
Lọ |
55000
|
782000
|
43010000000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ba Nha
|
T46
46001
|
2026-07-10 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- Strength / route
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 182 Lọ
- Total
- 33399548
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
182
|
183514
|
33399548
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) 0,5mg; Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 2,5mg
- Strength / route
- 0,500mg + 2,500mg · Khí dung
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 330000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Unither (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77123
|
VN-19797-16 |
0,500mg + 2,500mg
Khí dung
|
Lọ |
20
|
16500
|
330000
|
N1 |
Laboratoire Unither
Việt Nam
|
T77
77123
|
2026-07-10 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- 0,500mg + 2,500mg · Khí dung
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 64296000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Unither (Pháp)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-19797-16 |
0,500mg + 2,500mg
Khí dung
|
Lọ |
4000
|
16074
|
64296000
|
N1 |
Laboratoire Unither
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T48 · 48001
|
400110194000 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4290
|
0
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T48
48001
|
2026-07-10 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 386100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-17521-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
90000
|
4290
|
386100000
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T48 · 48001
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3147
|
0
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T48
48001
|
2026-07-10 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 566460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-18023-14 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
3147
|
566460000
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 2025000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-16722-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
300
|
6750
|
2025000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Coversyl 10mg
Perindopril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 637560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-17086-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
7084
|
637560000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 804480000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
160000
|
5028
|
804480000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
- Strength / route
- 75mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 231998000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-20214-16 |
75mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
115999
|
231998000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Crestor
Rosuvastatin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 1325160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-19786-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
7362
|
1325160000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 1781280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
180000
|
9896
|
1781280000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 894180000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-18151-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
60000
|
14903
|
894180000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
- Strength / route
- 120mg/ 1,5ml · Đường nội khí quản
- Qty
- 90 Lọ
- Total
- 1259100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
800410111224 |
120mg/ 1,5ml
Đường nội khí quản
|
Lọ |
90
|
13990000
|
1259100000
|
N1 |
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Cát căn phiến
Cát căn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 120000 Gam
- Total
- 12000000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14011
|
VD-31861-19 |
Uống
|
Gam |
120000
|
100000
|
12000000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 250000 Gam
- Total
- 77250000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14011
|
VCT-00180-22 |
Uống
|
Gam |
250000
|
309000
|
77250000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Câu đằng
Câu đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gam
- Total
- 28000000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14011
|
VD-31169-18 |
Uống
|
Gam |
100000
|
280000
|
28000000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Cúc hoa
Cúc hoa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gam
- Total
- 127500000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14011
|
VD-31867-19 |
Uống
|
Gam |
150000
|
850000
|
127500000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Cỏ ngọt
Cỏ ngọt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 70000 Gam
- Total
- 14479500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14011
|
VCT-00321-22 |
Uống
|
Gam |
70000
|
206850
|
14479500000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Cốt toái bổ chích rượu
Cốt toái bổ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 350000 Gam
- Total
- 59150000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T14 · 14011
|
VCT-00007-20 |
Uống
|
Gam |
350000
|
169000
|
59150000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
- Strength / route
- Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 105000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40107
|
893110307200 |
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ
Dùng ngoài
|
Lọ |
6000
|
17500
|
105000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-07-10 |
|
DECOLIC
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 27000 Gói
- Total
- 56700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31032
|
893110199724 |
24mg
Uống
|
Gói |
27000
|
2100
|
56700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T31
31032
|
2026-07-10 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg; 50mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 116580000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
300100032125 |
450mg; 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3886
|
116580000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Daivonex
Calcipotriol
- Strength / route
- 50mcg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 30030000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-21355-18 |
50mcg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
300300
|
30030000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Dalacin C
Clindamycin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 50728500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Amboise (Pháp)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-18404-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
4500
|
11273
|
50728500
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 28800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
16000
|
1800
|
28800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Debomin
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 10mg + 940mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 248640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
893110071600 |
10mg + 940mg
Uống
|
Viên |
96000
|
2590
|
248640000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Debridat
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 2906000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Farmea (France)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-22221-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2906
|
2906000
|
N1 |
Farmea
France
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Degas
Ondansetron
- Strength / route
- 8mg/4 ml · Tiêm
- Qty
- 7500 Ống
- Total
- 18750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
893110375023 |
8mg/4 ml
Tiêm
|
Ống |
7500
|
2500
|
18750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110680424 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
79000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-10 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110680424 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
79000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-10 |
|
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110680424 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
79000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-10 |
|
Depaki
Levetiracetam
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 325000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
893110227324 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
325000
|
325000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
- Strength / route
- 333mg; 145mg · Uống
- Qty
- 96000 Viên
- Total
- 669312000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
VN-16477-13 |
333mg; 145mg
Uống
|
Viên |
96000
|
6972
|
669312000
|
N1 |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
- Strength / route
- 333,00mg; 145,00mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 313740000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-16477-13 |
333,00mg; 145,00mg
Uống
|
Viên |
45000
|
6972
|
313740000
|
N1 |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 1650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24017
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
660
|
1650000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24017
|
2026-07-10 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 220000 Viên
- Total
- 1127720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
220000
|
5126
|
1127720000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 18000 Lọ
- Total
- 986400000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T79 · 79040
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
54800
|
986400000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 271750000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T44 · 44005
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
5000
|
54350
|
271750000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Qty
- 3822 Túi
- Total
- 325634400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- Province / Facility
- T31 · 31032
|
888110780824 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
3822
|
85200
|
325634400
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T31
31032
|
2026-07-10 |