Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-30
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 13951–14000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
Strength / route
35mg/5ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
88000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
VD-24896-16 Ống 4400 2026-07-14
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
Strength / route
33g/1000ml · Dung dịch rửa
Qty
3450 Chai
Total
96600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Hóa - DP Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94001
893110177424 Chai 28000 2026-07-14
Spas- Agi
Alverin citrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1840000 Viên
Total
579600000
Group
N4
Manufacturer
CN công ty CP DP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94001
893110431724 Viên 315 2026-07-14
Spironolacton
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1150000 Viên
Total
372600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94001
VD-34696-20 Viên 324 2026-07-14
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
Strength / route
50mcg/1ml · Tiêm
Qty
11500 Ống
Total
908017000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T94 · 94001
VN-20250-17 Ống 78958 2026-07-14
Suprane
Desfluran
Strength / route
240ml · Dạng hít
Qty
138 Chai
Total
372600000
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T94 · 94001
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-07-14
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
160mcg+4,5mcg, 60 liều · Hít
Qty
1150 Ống
Total
251850000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T94 · 94001
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-14
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
0,3%/15ml · Nhỏ mắt
Qty
1150 Lọ
Total
37720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94001
893100182624 Lọ 32800 2026-07-14
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4%+0,3%/5ml · Nhỏ mắt
Qty
390 Lọ
Total
23439000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T94 · 94001
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-07-14
Tadimax
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg,
Strength / route
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
Qty
76000 Viên
Total
262200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83009
893210123100 Viên 3450 2026-07-14
Tanganil 500mg
Acetylleucine
Strength / route
500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
184480000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15710
300100036825 Viên 4612 2026-07-14
Tanganil 500mg
Acetylleucine
Strength / route
500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
184480000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15712
300100036825 Viên 4612 2026-07-14
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
2300 Ống
Total
41262000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma (Pháp)
Province / Facility
T94 · 94001
300110436523 Ống 17940 2026-07-14
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
460000 Viên
Total
956800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94001
893110253500 Viên 2080 2026-07-14
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
713000 Viên
Total
819950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94001
893110364624 Viên 1150 2026-07-14
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
Strength / route
1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
168000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
VD-28943-18 Viên 2100 2026-07-14
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
Qty
2500 Chai
Total
69300000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893100311500 Chai 27720 2026-07-14
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
140000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T89 · 89012
VN-18482-14 Ống 28000 2026-07-14
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
40000 Ống
Total
411960000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T89 · 89012
VN-18481-14 Ống 10299 2026-07-14
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(15mg+5mg)/5ml · Nhỏ mắt
Qty
4600 Lọ
Total
236670000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T94 · 94001
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-07-14
Tractocile
Atosiban
Strength / route
7,5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX và ĐQ sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-22144-19 Lọ 2164858 2026-07-14
Tractocile
Atosiban
Strength / route
7,5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
300 Lọ
Total
649457400
Group
N1
Manufacturer
CSSX và ĐQ sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T46 · 46001
400110994724 Lọ 2164858 2026-07-14
Tramadol Hydrochloride Injection 50 mg/ml
Tramadol
Strength / route
50mg/ml ống 2ml · Tiêm
Qty
1150 Ống
Total
14490000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79020
890111186300 Ống 12600 2026-07-14
Travatan
Travoprost
Strength / route
0,004%/2,5ml (0,04mg/ml-2,5ml) · Nhỏ mắt
Qty
115 Lọ
Total
29014500
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T94 · 94001
540110031923 Lọ 252300 2026-07-14
Travatan
Travoprost
Strength / route
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
252300000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46001
540110031923 Lọ 252300 2026-07-14
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10707
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-14
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10719
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-14
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10086
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-14
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10718
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-14
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10705
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-14
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10084
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-14
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10715
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-14
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10701
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-14
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10708
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-14
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
135000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T72 · 72009
893110160824 Viên 3000 2026-07-14
Tygacil
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
1150 Lọ
Total
840650000
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T94 · 94001
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-07-14
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
23000 Lọ
Total
345000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94001
893115078524 Lọ 15000 2026-07-14
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg+160mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
248000000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Province / Facility
T94 · 94001
520110775624 Viên 15500 2026-07-14
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg+80mg · Uống
Qty
34500 Viên
Total
303600000
Group
N1
Manufacturer
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Province / Facility
T94 · 94001
520110976124 Viên 8800 2026-07-14
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
23000 Ống
Total
270963000
Group
N1
Manufacturer
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
Province / Facility
T94 · 94001
400115965324 Ống 11781 2026-07-14
Verospiron 25mg
Spironolactone
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3125000
Group
N2
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T15 · 15710
VN-16485-13 Viên 3125 2026-07-14
Verospiron 25mg
Spironolactone
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3125000
Group
N2
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T15 · 15712
VN-16485-13 Viên 3125 2026-07-14
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
24800 Ống
Total
64480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94001
893110448124 Ống 2600 2026-07-14
Vinphacine
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml · Tiêm
Qty
135700 Ống
Total
759920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94001
893110307123 Ống 5600 2026-07-14
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
69000 Ống
Total
483000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94001
893110219823 Ống 7000 2026-07-14
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
69000 Lọ
Total
1104000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94001
893110219923 Lọ 16000 2026-07-14
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
100000 Lọ
Total
1600000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89012
893110219923 Lọ 16000 2026-07-14
Vinzix
Furosemid
Strength / route
10mg/ml x 2ml · Tiêm
Qty
138000 Ống
Total
79074000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94001
893110305923 Ống 573 2026-07-14
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1610000 Viên
Total
151340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94001
893110306023 Viên 94 2026-07-14
Virupos
Aciclovir
Strength / route
3% - 4,5g · Tra mắt
Qty
100 Tube
Total
12800000
Group
N1
Manufacturer
Ursapharm Arzneimittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T27 · 27022
400110025523 Tube 128000 2026-07-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.